Xe Tải Chính Hãng | Thế Giới Xe Tải - 9 Thương Hiệu Miền Nam

Tổng hợp Kích thước Container 20, 40, 45 Feet Chuẩn ISO: Thường, Cao, Lạnh Chi tiết nhất 06/2026

Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202616 phút đọc

Bài viết tổng hợp kích thước container vận tải 20ft, 40ft, 45ft theo tiêu chuẩn ISO 668, dành cho doanh nghiệp logistics, chủ hàng và đơn vị vận tải. Nội dung bao gồm bảng thông số dài × rộng × cao, thể tích CBM và tải trọng cho từng biến thể: thường (DC), cao (HC), lạnh (RF). Bài viết cũng giải mã hệ thống ký hiệu ISO 6346 (22G1, 42G1, 45G1) và phân tích quy định kích thước xe đầu kéo container theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT của Việt Nam. Ngoài ra, bài cung cấp công thức tính số pallet tối ưu cho từng loại container và kích thước thực tế của container cải tạo.

Kích thước container 20ft, 40ft và 45ft theo chuẩn ISO 668 hiện được chia thành ba biến thể chính: thường (Standard/Dry), cao (High Cube - HC) và lạnh (Reefer - RF), với chênh lệch chiều cao 30cm giữa loại thường và loại cao. Cụ thể, container 20ft có chiều dài 6.058m, 40ft dài 12.192m và 45ft dài 13.716m, đi kèm tải trọng và thể tích khác nhau theo từng loại. Với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn xe đầu kéo và rơ-moóc container, Thế Giới Xe Tải tổng hợp bảng thông số chuẩn ISO mới nhất 2026 giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại container cho từng nhu cầu vận chuyển. Để hiểu rõ hơn từng biến thể, hãy cùng đi sâu vào tiêu chuẩn ISO 668 và bảng kích thước chi tiết bên dưới.

kich-thuoc-container-mo-bai-1779333292796.jpg

Container là gì và tiêu chuẩn ISO 668 quy định kích thước container ra sao?

Container là thùng chứa hàng kim loại tiêu chuẩn hóa quốc tế, được Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) quy định kích thước, ký hiệu và phân loại trong bộ tiêu chuẩn ISO 668. Cụ thể, ISO 668 đặt ra khung kích thước thống nhất giúp container vận hành liền mạch trên tàu biển, xe tải, đường sắt mà không cần tháo dỡ hàng hóa.

Tiêu chuẩn ISO 668 cố định chiều rộng container ở mức 2.438m (8 feet) và cho phép biến thiên chiều dài (20ft, 40ft, 45ft) cùng chiều cao (8'6" hoặc 9'6"). Quy định này tạo ra sự tương thích giữa container và phương tiện vận tải đa phương thức, nền tảng của ngành logistics container hóa toàn cầu từ thập niên 1960.

Bên cạnh khung kích thước, ISO 668 còn quy định tải trọng tối đa cho phép (Max Gross Weight) và mã ký hiệu nhận dạng. Mỗi container đạt chuẩn đều có CSC Plate (Convention for Safe Containers) khẳng định tuân thủ thông số kỹ thuật, từ đó đảm bảo an toàn khi xếp chồng và vận chuyển trên biển.

Kích thước container 20 feet chuẩn ISO là bao nhiêu?

Kích thước container 20 feet chuẩn ISO có chiều dài ngoài 6.058m, rộng 2.438m và cao 2.591m, với hai loại phổ biến là 20ft thường (Dry) và 20ft lạnh (Reefer). Tiếp theo, hãy xem chi tiết thông số từng loại để chọn phương án vận chuyển phù hợp.

Kích thước container 20 feet thường (Dry) chi tiết

Container 20 feet thường (mã ISO 22G1) có kích thước ngoài 6.058m × 2.438m × 2.591m, kích thước trong khoảng 5.898m × 2.352m × 2.393m, với thể tích chứa hàng xấp xỉ 33 CBM. Đây là loại container phổ biến nhất cho hàng khô, đóng gói và pallet hóa.

Về tải trọng, container 20DC có trọng lượng vỏ (Tare) khoảng 2.300 kg và tải trọng hàng tối đa (Payload) khoảng 28.180 kg, tổng trọng lượng (Max Gross) đạt 30.480 kg. Cửa container mở rộng 2.343m và cao 2.280m, đủ cho xe nâng đưa pallet chuẩn vào trong.

Container 20DC thường chứa được khoảng 10 pallet tiêu chuẩn châu Âu (1.2m × 0.8m) hoặc 9-10 pallet Mỹ (1.2m × 1m) khi xếp một lớp. Trong thực tế, doanh nghiệp xuất khẩu hàng nặng như gốm sứ, gạch men, hóa chất ưu tiên 20DC vì tận dụng được tải trọng cao trong khoang nhỏ.

Kích thước container 20 feet lạnh (Reefer) khác gì container thường?

Container 20 feet lạnh (mã 22R1) có kích thước ngoài tương đương 20DC nhưng kích thước trong nhỏ hơn rõ rệt, chỉ khoảng 5.456m × 2.286m × 2.265m, với thể tích chứa hàng giảm còn ~28 CBM. Sự thu hẹp này đến từ lớp cách nhiệt và cụm máy lạnh tích hợp.

Cụ thể, dàn lạnh chiếm khoảng 60cm chiều dài đầu container, đồng thời lớp cách nhiệt polyurethane dày 65-100mm bao quanh thành làm giảm chiều rộng và chiều cao trong. Tare weight của 20RF khoảng 3.080 kg, nặng hơn 20DC đến 800 kg do cấu trúc cách nhiệt và máy lạnh.

Container 20RF duy trì nhiệt độ ổn định từ -25°C đến +25°C, phù hợp vận chuyển thủy sản đông lạnh, trái cây tươi, dược phẩm và vắc-xin. Tuy nhiên, tải trọng hàng giảm còn ~27.400 kg và bắt buộc kết nối nguồn điện 380V trong suốt hành trình.

Kích thước container 40 feet thường, cao (HC), lạnh khác nhau thế nào?

kich-thuoc-container-kich-thuoc-container-40-feet-t-1779333299380.jpg

Container 40 feet có ba biến thể chính: 40DC thường cao 2.591m, 40HC cao 2.896m (hơn 30cm) và 40RF lạnh với thể tích chứa hàng giảm do cách nhiệt. Cụ thể, ba loại này khác nhau về chiều cao, thể tích và mục đích sử dụng - hãy xem từng thông số chi tiết.

Kích thước container 40 feet thường (40DC)

Container 40 feet thường (mã 42G1) có kích thước ngoài 12.192m × 2.438m × 2.591m, kích thước trong 12.032m × 2.352m × 2.393m và thể tích ~67 CBM. Đây là loại tiêu chuẩn cho hầu hết tuyến vận tải biển quốc tế.

Tare weight của 40DC khoảng 3.750 kg, Payload đạt khoảng 26.730 kg và Max Gross 30.480 kg - bằng với 20DC dù dài gấp đôi. Cửa mở rộng 2.343m × cao 2.280m, chứa được 20-21 pallet châu Âu hoặc 20 pallet Mỹ khi xếp một lớp. Doanh nghiệp xuất khẩu hàng nhẹ, cồng kềnh như đồ nội thất, dệt may thường ưu tiên 40DC để tối ưu chi phí cước biển trên đơn vị thể tích.

Kích thước container 40 feet cao (40HC - High Cube)

Container 40HC (mã 45G1) có kích thước ngoài 12.192m × 2.438m × 2.896m, cao hơn 40DC đúng 305mm (1 foot), kích thước trong 12.032m × 2.352m × 2.698m và thể tích ~76 CBM. Phần thể tích tăng thêm khoảng 13% so với 40DC mà tải trọng và chi phí gần như tương đương.

Trên thực tế, 40HC đã trở thành loại container 40ft phổ biến nhất trong vận tải biển hiện đại, đặc biệt cho hàng nhẹ, cồng kềnh hoặc xếp được nhiều lớp như giày dép, đồ chơi, linh kiện điện tử. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý chiều cao tổng thể xe + container 40HC dễ vượt 4.2m - giới hạn lưu thông theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT tại Việt Nam.

Kích thước container 40 feet lạnh (40RF)

Container 40 feet lạnh (mã 45R1) có kích thước ngoài như 40HC nhưng kích thước trong chỉ khoảng 11.580m × 2.286m × 2.554m, thể tích chứa hàng giảm còn ~58 CBM. Sự chênh lệch ~18 CBM so với 40HC đến từ lớp cách nhiệt và cụm máy lạnh đầu container.

Tare weight của 40RF lên tới 4.800 kg, nặng hơn 40HC khoảng 950 kg, do đó Payload chỉ còn ~25.680 kg. Container 40RF được xuất khẩu thủy sản đông lạnh, thịt, hoa quả tươi và dược phẩm sử dụng nhiều nhất, đặc biệt trên các tuyến từ Việt Nam đi Mỹ, Nhật và châu Âu.

Kích thước container 45 feet có gì đặc biệt so với 40ft?

kich-thuoc-container-kich-thuoc-container-45-feet-c-1779333307215.jpg

Container 45 feet là phiên bản High Cube mở rộng với chiều dài ngoài 13.716m × rộng 2.438m × cao 2.896m, dài hơn 40HC khoảng 1.524m và thể tích đạt ~86 CBM. Đặc biệt, đây là loại container có thể tích chứa hàng lớn nhất trong nhóm container tiêu chuẩn ISO.

Container 45ft (mã 45G1 cho loại Pallet Wide hoặc L5G1) có kích thước trong khoảng 13.556m × 2.352m × 2.698m, Tare weight ~4.800 kg và Max Gross 32.500 kg theo một số chuẩn châu Âu. Phiên bản Pallet Wide còn mở rộng chiều rộng trong lên 2.426m, vừa khít 2 hàng pallet châu Âu xếp ngang.

Trong thực tế, container 45ft phổ biến chủ yếu trên tuyến vận tải biển nội Á và châu Âu, ít gặp trên tuyến xuyên Thái Bình Dương. Tại Việt Nam, container 45ft khá hiếm vì chiều dài tổ hợp xe đầu kéo + rơ-moóc dễ vượt giới hạn lưu thông; do đó doanh nghiệp cần xác nhận tuyến đường và phương tiện trước khi đặt loại này.

Bảng tổng hợp kích thước container 20, 40, 45 feet đầy đủ nhất

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ thông số kích thước, tải trọng và thể tích của các loại container 20ft, 40ft và 45ft theo chuẩn ISO 668. Cụ thể, bảng giúp bạn so sánh nhanh để lựa chọn loại phù hợp với khối lượng và đặc tính hàng hóa.

Loại containerDài ngoài (m)Rộng ngoài (m)Cao ngoài (m)Dài trong (m)Cao trong (m)Thể tích (CBM)Tare (kg)Payload (kg)
20ft Thường (20DC)6.0582.4382.5915.8982.393~332.30028.180
20ft Lạnh (20RF)6.0582.4382.5915.4562.265~283.08027.400
40ft Thường (40DC)12.1922.4382.59112.0322.393~673.75026.730
40ft Cao (40HC)12.1922.4382.89612.0322.698~763.85026.630
40ft Lạnh (40RF)12.1922.4382.89611.5802.554~584.80025.680
45ft High Cube13.7162.4382.89613.5562.698~864.80027.700



Lưu ý áp dụng: thông số trong bảng là giá trị tham chiếu phổ biến theo chuẩn ISO 668. Trên thực tế, kích thước và tải trọng có thể chênh lệch ±20-50 kg tùy hãng sản xuất (Maersk, CIMC, Singamas) và năm đóng container. Doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp CSC Plate gắn trên cửa container để có số liệu chính xác cho từng đơn hàng cụ thể.

Làm thế nào để chọn kích thước container phù hợp với hàng hóa?

kich-thuoc-container-lam-the-nao-de-chon-kich-thuoc-1779333314871.jpg

Phương pháp chọn container chuẩn dựa trên 3 yếu tố cốt lõi: khối lượng hàng (kg), thể tích hàng (CBM) và đặc tính hàng (khô/lạnh/quá khổ), kết quả là chọn được loại container tối ưu chi phí cước. Cụ thể, bạn áp dụng quy trình kiểm tra dưới đây để tránh chọn sai gây phát sinh chi phí.

Bước 1: Tính toán khối lượng và thể tích tổng của lô hàng. So sánh với Payload và CBM của từng loại container để xác định container "chật" theo cân nặng (heavy load) hay "chật" theo thể tích (volume load).

Bước 2: Áp dụng nguyên tắc lựa chọn theo đặc tính hàng:

  • Hàng nặng, mật độ cao (gạch, sắt thép, hóa chất): ưu tiên 20DC để tận dụng Payload mà không trả cước cho khoang trống.
  • Hàng nhẹ, cồng kềnh (đồ gỗ, hàng dệt may, đồ chơi): chọn 40HC hoặc 45ft để tối ưu chi phí trên CBM.
  • Hàng cần kiểm soát nhiệt độ (thủy sản, dược phẩm): chọn 20RF hoặc 40RF, lưu ý CBM giảm 15-25% so với loại thường.
  • Hàng quá khổ, quá dài: cân nhắc Open Top hoặc Flat Rack thay vì container kín.

Bước 3: Tính số pallet tối đa để tối ưu xếp dỡ. Container 20DC chứa ~10 pallet EUR (1.2×0.8m), 40DC/40HC chứa ~20-21 pallet EUR, 45ft Pallet Wide chứa ~26 pallet EUR khi xếp 2 hàng ngang.

Lỗi thường gặp khi chọn container: bỏ qua chiều cao xe + container vượt 4.2m gây vi phạm Thông tư 46, hoặc chọn 40DC thay vì 40HC dù chênh lệch cước rất nhỏ. Một mẹo thực hành: nếu hàng có khối lượng riêng thấp hơn 250 kg/CBM, gần như luôn chọn 40HC thay vì 40DC.

Kích thước xe container và các quy định lưu thông liên quan tại Việt Nam

kich-thuoc-container-kich-thuoc-xe-container-va-cac-1779333322257.jpg

Xe container tại Việt Nam là tổ hợp gồm 3 bộ phận chính: đầu kéo (tractor), rơ-moóc (chassis) và thùng container, với giới hạn lưu thông tổng thể dài ≤20m, rộng ≤2.5m và cao ≤4.2m theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT. Tiếp theo, hãy tìm hiểu chi tiết quy định, mã ký hiệu ISO và các loại container ngách để có cái nhìn toàn cảnh.

Kích thước xe đầu kéo container theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT

Thông tư 46/2015/TT-BGTVT quy định kích thước giới hạn xe container lưu thông trên đường bộ Việt Nam: dài tối đa 20m (đoàn xe), rộng tối đa 2.5m và cao tối đa 4.2m tính từ mặt đường. Đây là giới hạn áp dụng cho tổ hợp đầu kéo + sơ-mi rơ-moóc + thùng container.

Tải trọng cũng được phân loại theo số trục: xe đầu kéo kết hợp rơ-moóc 3 trục được phép tổng tải đến 26 tấn, kết hợp rơ-moóc 5 trục lên tới 38 tấn và 6 trục có thể đạt 40-44 tấn tùy cấp đường. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu hàng nặng như sắt thép, gạo, xi măng cần khai báo đúng tải trọng trục để tránh bị xử phạt tại trạm cân.

Trong thực tế, container 40HC đặt trên rơ-moóc cao ~1.3m thường tạo tổng chiều cao ~4.2m - sát ngưỡng giới hạn. Khi cần tư vấn chọn xe đầu kéo và rơ-moóc phù hợp với từng loại container, doanh nghiệp có thể tham khảo các đơn vị chuyên về xe tải - xe đầu kéo như Thế Giới Xe Tải để tránh sai sót về thông số kỹ thuật.

Mã ký hiệu ISO trên container (22G1, 42G1, 45G1, 45R1) nghĩa là gì?

Mã ký hiệu ISO 6346 trên container gồm 4 ký tự: ký tự 1 chỉ chiều dài, ký tự 2 chỉ chiều cao, ký tự 3-4 chỉ loại container và mục đích sử dụng. Cụ thể, hệ thống mã hóa này giúp nhận diện nhanh đặc điểm container chỉ qua một dòng ký hiệu sơn trên thân.

Quy ước ký tự 1 (chiều dài): "2" = 20ft, "4" = 40ft, "L" hoặc "9" = 45ft. Quy ước ký tự 2 (chiều cao): "2" = 8'6" (2.591m), "5" = 9'6" (2.896m - High Cube). Quy ước ký tự 3-4: "G1" = General Purpose (hàng khô), "R1" = Refrigerated (lạnh), "U1" = Open Top, "P1" = Flat/Platform.

Áp dụng vào thực tế: mã 22G1 = container 20ft chiều cao tiêu chuẩn, hàng khô; mã 42G1 = 40ft tiêu chuẩn hàng khô; mã 45G1 = 40ft High Cube hàng khô; mã 45R1 = 40ft High Cube lạnh; mã L5G1 = 45ft High Cube hàng khô. Khi đặt booking với hãng tàu, ghi đúng mã ISO giúp tránh nhầm loại container và phát sinh chi phí đổi cont.

Container chuyên dụng Open Top, Flat Rack, Tank, Pallet Wide có kích thước thế nào?

Container chuyên dụng gồm 4 loại chính: Open Top (mui mở), Flat Rack (sàn phẳng), Tank (bồn chứa) và Pallet Wide (mở rộng), phục vụ hàng quá khổ, hàng lỏng và hàng pallet châu Âu. Cụ thể, mỗi loại có kích thước trong và ứng dụng riêng biệt.

  • Open Top 20ft/40ft: kích thước ngoài và trong tương đương 20DC/40DC, chỉ khác phần nóc thay bằng bạt PVC tháo rời. Dùng cho hàng cao như máy móc, ống, gỗ tròn.
  • Flat Rack 20ft/40ft: bỏ thành ngang và nóc, chỉ giữ sàn và 2 đầu, tải trọng cao đến 30-40 tấn. Vận chuyển thiết bị siêu trường, máy biến áp, du thuyền.
  • Tank Container: vỏ ngoài kích thước chuẩn 20ft, bên trong là bồn thép không gỉ dung tích 21.000-26.000 lít. Chuyên chở hóa chất, dầu thực vật, thực phẩm lỏng.
  • Pallet Wide 45ft: kích thước trong rộng 2.426m thay vì 2.352m, vừa 2 pallet EUR (1.2×0.8m) xếp ngang sát nhau, tăng hiệu suất chứa hàng pallet hóa lên ~12%.

Lưu ý áp dụng: container chuyên dụng có cước thuê cao hơn 20-50% so với container thường và nguồn cung hạn chế. Doanh nghiệp nên đặt booking sớm 2-3 tuần và xác nhận có sẵn tại cảng đi.

Kích thước container cải tạo làm văn phòng, nhà ở, kho lạnh tham khảo

Container cải tạo giữ nguyên kích thước ngoài chuẩn ISO nhưng diện tích sử dụng trong khoảng 13.5m² (20ft), 28m² (40ft thường) hoặc 28m² với trần cao hơn (40HC), phù hợp làm văn phòng công trường, nhà ở mini và kho lạnh di động. Cụ thể, mỗi loại có lợi thế riêng tùy mục đích cải tạo.

Container 20ft cải tạo (sàn 5.9m × 2.35m, ~13.5m²) thường được dùng làm văn phòng công trường, chốt bảo vệ hoặc phòng nghỉ 1-2 người. Container 40DC (sàn ~28m²) đủ cho văn phòng 4-6 chỗ ngồi hoặc nhà ở 1 phòng ngủ + bếp + WC. Container 40HC có cùng diện tích nhưng trần cao 2.7m (so với 2.4m của 40DC), tạo cảm giác thoáng đãng hơn rõ rệt khi cải tạo nhà ở.

Trong thực tế, chi phí cải tạo container cơ bản (cách nhiệt, cửa sổ, điện, sàn) dao động 30-80 triệu đồng cho 20ft và 60-150 triệu đồng cho 40ft, tùy mức độ hoàn thiện. Tuy nhiên, cần lưu ý quy định pháp lý về xây dựng tạm và cách nhiệt - một container chưa cách nhiệt có thể đạt nhiệt độ trong 50-60°C vào trưa hè.

Kết luận

Kích thước container 20, 40 và 45 feet theo chuẩn ISO 668 được chuẩn hóa với 6 biến thể chính, từ 20DC dung tích 33 CBM đến 45HC đạt 86 CBM. Đặc biệt, chênh lệch 30cm chiều cao giữa 40DC và 40HC mang lại 13% thể tích chứa hàng tăng thêm với chi phí gần tương đương - một insight quan trọng khi tối ưu cước phí. Bên cạnh đó, hệ thống mã ISO 6346 (22G1, 42G1, 45G1, 45R1) giúp nhận diện nhanh loại container, còn quy định 4.2m chiều cao theo Thông tư 46 là giới hạn cần lưu ý khi vận chuyển 40HC tại Việt Nam. Tuy nhiên, các thông số trong bài là giá trị tham chiếu phổ biến và có thể chênh ±20-50 kg tùy hãng sản xuất; doanh nghiệp nên kiểm tra trực tiếp CSC Plate trước mỗi lô hàng. Để chọn xe đầu kéo và rơ-moóc phù hợp với từng loại container đã xác định, bạn có thể tìm hiểu thêm các bài hướng dẫn chuyên sâu về xe đầu kéo container.

Được viết bởi:
Trần Thế Thực
Danh mục:Xe Đầu Kéo

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
6/5/2026

Tìm hiểu xe container là gì: Khái niệm, phân loại và quy định vận hành chi tiết từ A-Z

Xe container là loại phương tiện vận tải hạng nặng đóng vai trò xương sống trong ngành logistics hiện đại. Bài viết giải thích chi tiết khái niệm, cấu tạo 3 bộ phận chính và phân loại theo kích thước (20ft, 40ft, 45ft) lẫn công dụng (Dry, Reefer, Open Top, Flat Rack). Nội dung dành cho tài xế mới, chủ doanh nghiệp vận tải và người học nghề logistics. Đặc biệt, bài viết cập nhật quy định bằng lái FC, tải trọng cho phép và khung giờ lưu thông mới nhất tại Việt Nam.

11/9/2025

Bảng Giá Xe Đầu Kéo Tháng 06/2026: Cẩm Nang Đầu Tư Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp Vận Tải

Khám phá bảng giá xe đầu kéo toàn diện nhất năm 2026 với phân tích chi tiết từng phân khúc thị trường. Từ xe Trung Quốc giá rẻ đến xe Nhật-Hàn bền bỉ và xe Mỹ mạnh mẽ, bài viết cung cấp thông tin giá cả, chi phí vận hành và khuyến nghị đầu tư phù hợp cho từng mô hình kinh doanh vận tải.

6/5/2026

Cập Nhật Bảng Giá Xe Đầu Kéo Container 06/2026: So Sánh Giá Mỹ, Nhật, Hàn, Trung Quốc Theo Từng Dòng Xe

Bài viết tổng hợp bảng giá xe đầu kéo container mới nhất 06/2026 theo từng xuất xứ và thương hiệu. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, nhà đầu tư xe và tài xế đang cân nhắc mua xe. Điểm nổi bật gồm so sánh giá Mỹ – Nhật – Hàn – Trung Quốc – châu Âu, phân tích yếu tố cấu thành giá như đời xe, hình thức nhập khẩu, option động cơ Maxxforce/N13, cùng các chi phí ẩn ít người để ý như sơ mi rơ moóc CIMC, TPMS và phí lăn bánh.

6/5/2026

Tìm hiểu xe đầu kéo là gì: Cấu tạo, phân loại & tải trọng chở được bao nhiêu tấn

Xe đầu kéo là phương tiện chuyên dùng để kéo sơ-mi rơ-moóc, đóng vai trò trụ cột trong vận tải hàng hóa đường dài tại Việt Nam. Bài viết dành cho tài xế, doanh nghiệp logistics và người mới tìm hiểu về dòng xe này. Nội dung làm rõ cấu tạo (mâm xoay, cabin, động cơ), phân loại theo số trục và xuất xứ, cùng tải trọng tối đa 40–48 tấn theo Thông tư 46/2015/TT-BGTVT. Bài viết cũng đề cập bằng lái FC, niên hạn sử dụng và tiêu chí chọn mua xe phù hợp.