Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hyundai H150 1.5 tấn là dòng xe tải nhẹ cao cấp được Hyundai Thành Công lắp ráp tại Việt Nam, kế thừa và nâng cấp vượt trội từ thế hệ H100 trước đó. Đặc biệt, với tải trọng từ 990kg đến 1.490kg, kích thước tổng thể nhỏ gọn 5.235 x 1.820 x 2.650mm và động cơ Turbo Diesel 2.5L đạt chuẩn Euro 5, xe H150 trở thành lựa chọn lý tưởng cho hộ kinh doanh vừa và nhỏ cần vận chuyển hàng hóa linh hoạt trong khu vực đô thị. Quan trọng hơn, thiết kế cabin sang trọng như xe du lịch kết hợp khả năng cơ động cao mang lại hiệu quả kinh tế tối ưu cho người sử dụng.
Hyundai H150 sở hữu những ưu điểm vượt trội bao gồm kích thước nhỏ gọn giúp di chuyển dễ dàng trong phố, động cơ mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu, nội thất sang trọng như xe du lịch, tải trọng 1.5 tấn đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng, hệ thống treo tiên tiến giảm rung lắc, công nghệ sơn 3 lớp bền màu theo năm tháng và hệ thống an toàn hoàn thiện. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị hộp số 6-7 cấp vận hành êm ái, khung gầm chắc chắn chịu tải tốt, đồng thời có khả năng đóng đa dạng loại thùng từ cơ bản đến chuyên dụng. Hơn nữa, với những tính năng này, H150 đáp ứng hoàn hảo nhu cầu vận chuyển trong thành phố của các doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh.
Xe tải H150 hiện có đa dạng phiên bản thùng gồm thùng kín bảo vệ hàng hóa tối ưu, thùng bạt linh hoạt lên xuống hàng với thiết kế 5 bửng mở, thùng lửng phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh, cùng với các loại thùng chuyên dụng như thùng đông lạnh và thùng bảo ôn cho nhu cầu vận chuyển thực phẩm. Đặc biệt, mỗi loại thùng được thiết kế với kích thước lòng thùng tối ưu 3.130 x 1.630 x 1.770mm, từ đó đáp ứng đa dạng nhu cầu kinh doanh từ điện tử, quần áo, nông sản cho đến thủy hải sản đông lạnh.
Xe Tải Hyundai H150 1.5 Tấn Là Gì?
Xe tải Hyundai H150 1.5 tấn là dòng xe tải nhẹ cao cấp thuộc phân khúc 1.5 tấn, được lắp ráp bởi liên doanh Hyundai Thành Công tại Ninh Bình theo tiêu chuẩn Hyundai Motor Hàn Quốc, kế thừa và nâng cấp toàn diện từ thế hệ H100 với tải trọng tăng từ 1.25 tấn lên 1.5 tấn, động cơ mạnh mẽ hơn và nội thất sang trọng như xe du lịch.
Để hiểu rõ hơn về dòng xe H150, hãy cùng tìm hiểu nguồn gốc và đặc điểm nổi bật của mẫu xe này:
Hyundai H150 ra đời vào đầu năm 2018 nhằm khắc phục những hạn chế về tải trọng của thế hệ H100 trước đó. Cụ thể, trong khi H100 chỉ có tải trọng 1.25 tấn, H150 được nâng cấp lên 1.5 tấn (1.490kg), đồng thời kích thước tổng thể vẫn giữ ở mức nhỏ gọn 5.235 x 1.820 x 2.650mm để phù hợp lưu thông trong thành phố. Đặc biệt, xe được trang bị động cơ Turbo Diesel D4CB dung tích 2.5L cho công suất 130 mã lực tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 255 Nm, vượt trội hơn đáng kể so với động cơ D4DB 2.9L chỉ đạt 79 mã lực của H100.
Ngoài ra, H150 sở hữu thiết kế cabin hiện đại với nội thất cao cấp bao gồm ghế bọc da Somali êm ái, vô lăng 2 chấu có trợ lực điều chỉnh được, hệ thống giải trí USB/Bluetooth/FM, điều hòa 2 chiều công suất cao, kính chỉnh điện và bảng đồng hồ taplo hiển thị đa thông tin. Hơn nữa, khung gầm được thiết kế theo công nghệ tiên tiến với hệ thống treo phuộc nhún phía trước kết hợp lá nhíp hình bán nguyệt phía sau và ống giảm chấn thủy lực 2 chiều, từ đó giảm thiểu rung lắc và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Đối tượng sử dụng chủ yếu của Hyundai H150 là các hộ kinh doanh vừa và nhỏ cần vận chuyển hàng hóa trong nội thành, doanh nghiệp logistics nhỏ, cửa hàng điện máy, siêu thị mini, cửa hàng thực phẩm, cùng với những cá nhân kinh doanh online cần xe giao hàng chuyên nghiệp. Đặc biệt, với kích thước nhỏ gọn và khả năng đóng đa dạng loại thùng (kín, bạt, lửng, đông lạnh, composite), xe phù hợp hoàn hảo cho việc vận chuyển nhiều loại mặt hàng từ thực phẩm, quần áo, điện tử đến vật liệu xây dựng nhẹ trong khu vực đô thị.
Hyundai H150 Có Những Ưu Điểm Gì Nổi Bật?
Hyundai H150 sở hữu 7 ưu điểm nổi bật bao gồm kích thước nhỏ gọn di chuyển dễ dàng trong phố, động cơ mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu đạt chuẩn Euro 5, nội thất sang trọng như xe du lịch, tải trọng 1.5 tấn đáp ứng nhu cầu đa dạng, hệ thống treo tiên tiến giảm rung lắc, công nghệ sơn 3 lớp bền màu và hệ thống an toàn hoàn thiện với phanh ABS, khóa vi sai.
Dưới đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng ưu điểm giúp bạn đánh giá toàn diện về dòng xe H150:
Kích Thước Nhỏ Gọn - Di Chuyển Dễ Dàng Trong Phố
Kích thước tổng thể của H150 chỉ 5.235 x 1.820 x 2.650mm với chiều dài cơ sở 2.640mm, nhỏ hơn so với các đối thủ cùng phân khúc như Thaco Kia K200 (5.395mm) hay Isuzu QKR77HE (5.490mm), từ đó tạo lợi thế vượt trội về khả năng cơ động trong môi trường đô thị.
Cụ thể, với chiều rộng chỉ 1.820mm và bán kính vòng quay nhỏ, H150 dễ dàng di chuyển vào các con hẻm nhỏ, khu dân cư đông đúc, chợ đầu mối, đồng thời tránh được các giờ cấm xe tải lớn trong nội thành các thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội. Đặc biệt, kích thước nhỏ gọn kết hợp với tầm nhìn rộng từ cabin cao 2.650mm giúp tài xế dễ dàng quan sát và xử lý tình huống giao thông phức tạp.
Hơn nữa, chiều cao toàn bộ 2.650mm (thùng lửng/bạt) hoặc 2.870mm (thùng kín) cho phép xe lưu thông qua hầu hết cầu vượt, hầm chui trong thành phố mà không gặp hạn chế. Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm xe đạt 165mm đảm bảo khả năng vượt qua các đoạn đường xấu, gờ giảm tốc hay vũng nước ngập trong mùa mưa.
Động Cơ Mạnh Mẽ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu
Động cơ Turbo Diesel D4CB dung tích 2.497cc của H150 cho công suất tối đa 130 mã lực tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 255 Nm tại dải vòng tua 1.500-3.500 vòng/phút, vượt trội hơn 51 mã lực so với động cơ D4DB 79 mã lực của thế hệ H100.
Đặc biệt, động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng với công nghệ phun nhiên liệu điện tử Common Rail và tăng áp Turbo mang lại khả năng tăng tốc nhanh, vận hành êm ái, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu chỉ khoảng 6-7 lít/100km trong điều kiện lưu thông hỗn hợp. Hơn nữa, hộp số sàn 6 cấp (hoặc 7 cấp trên một số phiên bản mới) với các tỷ số truyền được tối ưu giúp xe dễ dàng khởi hành khi chở nặng, đồng thời duy trì tốc độ ổn định trên đường cao tốc.
Ngoài ra, động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 (phiên bản cũ) và Euro 5 (phiên bản mới 2024-2026) đảm bảo thân thiện với môi trường, từ đó đáp ứng các quy định ngày càng chặt chẽ của Bộ GTVT và Cục Đăng kiểm Việt Nam. Quan trọng hơn, mức tiêu thụ nhiên liệu thấp kết hợp độ bền bỉ cao của động cơ Hyundai giúp giảm chi phí vận hành, tăng lợi nhuận cho chủ xe kinh doanh.
Nội Thất Sang Trọng Như Xe Du Lịch
Nội thất H150 được thiết kế theo tiêu chuẩn xe du lịch cao cấp với ghế bọc da Somali giả da cao cấp chống thấm nước, dễ lau chùi, không gây mùi và êm nhẹ chống trầy, vượt xa tiêu chuẩn nội thất thông thường của xe tải cùng phân khúc.
Cụ thể, vô lăng 2 chấu bọc da có logo Hyundai mạ chrome sang trọng, đồng thời tích hợp hệ thống trợ lực thủy lực và khả năng điều chỉnh góc lái phù hợp với chiều cao cơ thể người lái, từ đó tạo cảm giác thoải mái khi vận hành thời gian dài. Đặc biệt, bảng đồng hồ taplo hiển thị đa thông tin theo phong cách sedan hiện đại bao gồm đồng hồ tốc độ, đồng hồ nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát, đèn báo và các chỉ số vận hành quan trọng.
Hơn nữa, hệ thống giải trí gồm đầu CD/FM, cổng USB, kết nối Bluetooth giúp tài xế giải trí bằng âm nhạc, nghe tin tức hoặc gọi điện rảnh tay trong suốt chuyến đi. Bên cạnh đó, điều hòa 2 chiều công suất cao đảm bảo cabin luôn mát mẻ ngay cả khi hoạt động liên tục dưới trời nắng nóng, trong khi cửa sổ chỉnh điện, gương chiếu hậu điện, hệ thống gạt mưa tự động tăng cường sự tiện nghi cho người lái.
Đặc biệt, cabin có trần cao tạo không gian thoáng đãng, chỗ để chân rộng rãi, cùng với 3 ghế ngồi êm ái phù hợp cho việc di chuyển dài ngày mà không gây mệt mỏi. Quan trọng hơn, các khe để đồ được bố trí khoa học gồm hộc đựng tài liệu, giá đựng cốc, ngăn đựng điện thoại giúp tài xế sắp xếp đồ dùng gọn gàng, tiện lợi.
Tải Trọng 1.5 Tấn - Đáp Ứng Nhu Cầu Vận Chuyển Đa Dạng
Tải trọng cho phép của H150 dao động từ 990kg đến 1.490kg tùy loại thùng, trong đó thùng lửng/bạt đạt tải trọng tối đa 1.490kg, thùng kín 1.450kg và thùng đông lạnh 1.350kg do trọng lượng bản thân thùng nặng hơn.
Cụ thể, với tải trọng 1.5 tấn, H150 phù hợp vận chuyển đa dạng loại hàng hóa bao gồm thực phẩm tươi sống (rau củ, trái cây, thịt cá), điện máy gia dụng (tủ lạnh, máy giặt, tivi), quần áo thời trang, vật liệu xây dựng nhẹ (gạch, xi măng đóng bao), nội thất gia đình, cùng với hàng thủ công mỹ nghệ. Đặc biệt, kích thước lòng thùng 3.130 x 1.630 x 1.770mm (thùng kín) cho phép xếp hàng tối ưu, tận dụng tối đa không gian chở hàng.
Hơn nữa, trọng lượng toàn bộ cho phép 3.500kg (bao gồm xe + hàng + người) đảm bảo xe vẫn hoạt động ổn định và an toàn khi chở đầy tải. Bên cạnh đó, khung gầm được thiết kế chắc chắn với dầm thép chữ C độ dày cao, hệ thống lá nhíp hình bán nguyệt 7+3 lá phía sau giúp chịu tải tốt, hạn chế võng, biến dạng khi chở nặng thường xuyên.
Đặc biệt, tải trọng 1.5 tấn nằm trong phạm vi cho phép lưu thông tự do trong nội thành các thành phố lớn, không bị hạn chế giờ cao điểm như xe tải 3.5 tấn trở lên, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh cho các chủ xe kinh doanh dịch vụ giao hàng, vận chuyển nội thành.
Hệ Thống Treo Tiên Tiến Giảm Rung Lắc
Hệ thống treo của H150 sử dụng công nghệ phuộc nhún độc lập phía trước kết hợp lá nhíp hình bán nguyệt 7+3 lá phía sau và ống giảm chấn thủy lực 2 chiều chất lượng cao, vượt trội hơn hệ thống treo cơ bản của các xe tải cùng phân khúc.
Cụ thể, phuộc nhún độc lập phía trước giúp bánh xe điều chỉnh linh hoạt theo địa hình, từ đó hấp thụ tốt các cú sốc từ mặt đường gồ ghề, ổ gà, gờ giảm tốc mà không truyền chấn động mạnh lên cabin. Đồng thời, lá nhíp hình bán nguyệt phía sau với 7 lá chính và 3 lá phụ đảm bảo khả năng chịu tải cao khi chở hàng nặng, đồng thời duy trì độ êm ái khi xe chạy không tải hoặc tải nhẹ.
Hơn nữa, ống giảm chấn thủy lực 2 chiều (nén và giãn) cao cấp giảm thiểu đáng kể tiếng ồn và độ rung cho khung gầm xe, từ đó mang lại cảm giác lái êm ái, ổn định trên mọi loại địa hình từ đường nhựa phẳng, đường gồ ghề, đường đất đến đường sỏi. Đặc biệt, hệ thống treo được hiệu chỉnh phù hợp với đặc điểm giao thông Việt Nam có nhiều ổ gà, gờ giảm tốc, đồng thời đảm bảo hàng hóa được bảo vệ tốt, hạn chế va đập, rơi vỡ trong quá trình vận chuyển.
Ngoài ra, hệ thống treo tiên tiến kết hợp với vệt bánh xe trước/sau 1.485/1.320mm hợp lý tạo ra trọng tâm thấp, tăng độ ổn định khi vào cua, tránh lật nghiêng khi chở hàng cao hoặc di chuyển trên địa hình dốc. Quan trọng hơn, khả năng giảm rung lắc tốt giúp bảo vệ sức khỏe tài xế, giảm mệt mỏi khi lái xe thời gian dài, từ đó nâng cao năng suất làm việc và an toàn giao thông.
Công Nghệ Sơn 3 Lớp Bền Màu
Lớp sơn bên ngoài của H150 được phủ bằng công nghệ sơn tĩnh điện 3 lớp (sơn lót, sơn phủ, sơn bóng) theo tiêu chuẩn Hyundai Motor Hàn Quốc, vượt xa chất lượng sơn thông thường của xe tải lắp ráp trong nước.
Cụ thể, lớp sơn lót giúp chống gỉ sét từ bên trong, bảo vệ thân vỏ kim loại khỏi tác động của độ ẩm và ăn mòn theo thời gian. Tiếp theo, lớp sơn phủ tạo độ bám dính cao, đồng thời tạo nền màu chuẩn cho xe (trắng hoặc xanh dương). Cuối cùng, lớp sơn bóng phủ ngoài cùng mang lại độ bóng sáng như mới, đồng thời chống xước, chống phai màu dưới tác động của ánh nắng mặt trời, mưa axit và các yếu tố môi trường khác.
Đặc biệt, công nghệ sơn tĩnh điện đảm bảo lớp sơn phủ đều, không bị lem, chảy hay xuất hiện bọt khí, từ đó tạo bề mặt hoàn hảo, thẩm mỹ cao. Hơn nữa, lớp sơn 3 lớp có độ bền cao, giữ được màu sắc tươi mới sau nhiều năm sử dụng mà không bị ố vàng, phai màu hay bong tróc, giúp xe luôn trông đẹp, giữ giá tốt khi bán lại.
Ngoài ra, xe có 2 màu cơ bản là trắng và xanh dương cho phép khách hàng lựa chọn phù hợp với sở thích hoặc hình ảnh thương hiệu công ty. Bên cạnh đó, lớp sơn chất lượng cao kết hợp với khung thân xe được mạ kẽm chống gỉ tạo ra độ bền vượt trội, kéo dài tuổi thọ xe lên 10-15 năm trong điều kiện sử dụng bình thường.
Hệ Thống An Toàn Hoàn Thiện
Hệ thống an toàn của H150 được trang bị đầy đủ các tính năng hiện đại bao gồm phanh đĩa trước và phanh tang trống sau với trợ lực chân không, phanh tay cơ khí, khóa vi sai (differential lock), đèn halogen siêu sáng, đèn sương mù, hệ thống báo lùi và camera lùi (tùy chọn).
Cụ thể, phanh đĩa trước kết hợp phanh tang trống sau với hệ thống trợ lực chân không và trợ lực thủy lực mang lại khả năng phanh nhạy, hiệu quả ngay cả khi xe chở đầy tải, từ đó rút ngắn quãng đường phanh, tăng an toàn khi di chuyển trong thành phố đông đúc. Đặc biệt, phanh tay cơ khí tác động trực tiếp lên bánh xe trục sau đảm bảo giữ xe chắc chắn khi đỗ trên dốc hoặc chờ đèn đỏ.
Hơn nữa, khóa vi sai (differential lock) giúp xe dễ dàng vượt qua các đoạn đường trơn trượt, lầy lội, dốc cao mà không bị trượt bánh hoặc sa lầy. Đồng thời, hệ thống đèn chiếu sáng gồm 2 cặp đèn halogen cỡ lớn xếp chồng kép phía trước kết hợp đèn sương mù phía dưới tạo ra khả năng chiếu sáng vượt trội, giúp tài xế quan sát rõ đường trong mọi điều kiện thời tiết xấu như mưa, sương mù, đêm tối.
Ngoài ra, gương chiếu hậu bản lớn ở cả 2 bên giúp lái xe quan sát toàn diện phía sau và hai bên xe, hạn chế tối đa điểm mù khi chuyển làn, lùi xe hoặc đỗ xe. Bên cạnh đó, một số phiên bản cao cấp được trang bị thêm camera lùi và cảm biến lùi hỗ trợ tài xế đỗ xe an toàn, chính xác trong không gian hẹp.
Đặc biệt, khung cabin được thiết kế chắc chắn theo tiêu chuẩn an toàn Hyundai với vùng biến dạng được tính toán kỹ lưỡng, từ đó bảo vệ tối đa tài xế và hành khách trong trường hợp va chạm. Quan trọng hơn, hệ thống lái bánh răng - thanh răng với trợ lực thủy lực mang lại độ chính xác cao, phản hồi tốt, giúp tài xế kiểm soát xe dễ dàng, tránh được các tình huống nguy hiểm trên đường.
Hyundai H150 Có Những Phiên Bản Thùng Xe Nào?
Hyundai H150 hiện có 4 phiên bản thùng chính gồm thùng kín bảo vệ hàng hóa tối ưu, thùng bạt linh hoạt với thiết kế 5 bửng mở, thùng lửng phù hợp hàng cồng kềnh và thùng chuyên dụng (đông lạnh, bảo ôn, composite) cho nhu cầu vận chuyển đặc thù.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng loại thùng giúp bạn lựa chọn phiên bản phù hợp nhất:
Thùng Kín - Bảo Vệ Hàng Hóa Tối Ưu
H150 thùng kín có kích thước lòng thùng 3.130 x 1.630 x 1.770mm, được đóng bằng tôn kẽm hoặc composite chất lượng cao, đảm bảo bảo vệ tối ưu hàng hóa khỏi mưa, nắng, bụi bẩn và va đập trong quá trình vận chuyển.
Cụ thể, thùng kín được thiết kế với khung thép hộp chắc chắn, tôn kẽm dày 0.8-1.0mm hoặc composite FRP chống ăn mòn, đồng thời có cửa mở phía sau rộng rãi (cửa đôi hoặc cửa cuốn) giúp lên xuống hàng nhanh chóng, tiện lợi. Đặc biệt, bên trong thùng được ốp lớp cách nhiệt (tùy chọn) giúp giữ nhiệt độ ổn định, phù hợp vận chuyển hàng điện tử, quần áo, thực phẩm khô, dược phẩm.
Hơn nữa, thùng kín có thể tùy chọn thêm các tiện ích như thanh treo quần áo, kệ để hàng, hệ thống buộc hàng cố định, đèn LED chiếu sáng bên trong, từ đó tăng tính chuyên nghiệp và tiện dụng. Bên cạnh đó, thiết kế thùng kín kín khít kết hợp hệ thống khóa chắc chắn đảm bảo an ninh hàng hóa cao, hạn chế thất thoát, mất cắp khi vận chuyển đường dài hoặc qua đêm.
Đặc biệt, thùng kín H150 phù hợp vận chuyển các loại hàng sợ ẩm, sợ nắng bao gồm điện tử (ti vi, tủ lạnh, máy tính), quần áo thời trang, giày dép, sách vở, văn phòng phẩm, thực phẩm đóng gói, dược phẩm, mỹ phẩm, cùng với đồ nội thất gia đình. Ngoài ra, tải trọng cho phép của thùng kín đạt khoảng 1.450kg, đủ đáp ứng nhu cầu vận chuyển của hầu hết hộ kinh doanh nhỏ và doanh nghiệp vừa.
Thùng Bạt - Linh Hoạt Lên Xuống Hàng
H150 thùng bạt có thiết kế 5 bửng mở (2 bên, phía sau và 2 bửng trên) với kích thước lòng thùng 3.130 x 1.680 x 580/1.760mm, mang lại sự linh hoạt tối đa khi lên xuống hàng từ nhiều hướng khác nhau.
Cụ thể, khung thùng được làm từ thép hộp 40x40mm hoặc 50x50mm, kết hợp tấm sàn gỗ dày 18-20mm chống trơn trượt, thành thùng cao 580mm (nếu để thấp) hoặc 1.760mm (nếu kéo bửng bạt cao). Đặc biệt, bạt phủ làm từ vải bạt PVC dày 500-600gsm chống nước, chống rách, có khả năng chống tia UV, từ đó bảo vệ hàng hóa khỏi mưa nắng nhưng vẫn đảm bảo thoáng khí.
Hơn nữa, thiết kế 5 bửng mở cho phép lên xuống hàng nhanh chóng từ 2 bên hoặc phía sau, đồng thời có thể mở toàn bộ mui bạt phía trên để cẩu hàng nặng, cồng kềnh bằng cần trục. Bên cạnh đó, hệ thống buộc dây thừng hoặc dây đai quanh thùng giúp cố định hàng hóa chắc chắn, tránh dịch chuyển, đổ vỡ khi di chuyển trên đường gồ ghề.
Đặc biệt, thùng bạt H150 phù hợp vận chuyển các loại hàng cần thông gió như nông sản (rau củ, trái cây), hàng thủ công mỹ nghệ, vật liệu xây dựng nhẹ (gạch, xi măng bao), bao bì, đồ gỗ, sắt thép nhỏ, cùng với hàng chuyển kho, di dời văn phòng. Ngoài ra, tải trọng cho phép đạt tối đa 1.490kg, cao nhất trong các phiên bản thùng nhờ trọng lượng bản thân thùng bạt nhẹ hơn thùng kín.
Thùng Lửng - Vận Chuyển Hàng Cồng Kềnh
H150 thùng lửng có thiết kế đơn giản với sàn thùng phẳng, 4 thành bao quanh có thể tháo rời, không có mui che, từ đó phù hợp vận chuyển hàng hóa có kích thước lớn, hình dạng không đều hoặc chiều cao vượt quá thùng kín/bạt.
Cụ thể, sàn thùng làm từ gỗ tấm dày 20-25mm hoặc thép tấm chống trơn, kích thước 3.130 x 1.630mm, đồng thời 4 thành cao khoảng 30-40cm làm từ thép hộp hoặc gỗ có thể gập xuống hoặc tháo rời tùy nhu cầu. Đặc biệt, không có mui che phía trên giúp xe dễ dàng chở các loại hàng cao như cây xanh, ống nhựa dài, sắt thép, ván gỗ, máy móc thiết bị cồng kềnh.
Hơn nữa, thùng lửng cho phép cẩu hàng trực tiếp từ trên xuống bằng cần trục mà không bị cản trở bởi mui che, từ đó tiết kiệm thời gian lên xuống hàng tại công trường xây dựng, kho hàng, bến cảng. Bên cạnh đó, hệ thống dây đai buộc chằng chắc chắn đảm bảo hàng hóa không bị rơi vãi, đổ nghiêng khi xe di chuyển, đặc biệt trên đường dốc, cua gấp.
Đặc biệt, thùng lửng H150 phù hợp vận chuyển vật liệu xây dựng (gạch, ngói, cát đóng bao, xi măng), sắt thép hình (sắt hộp, sắt tròn, sắt góc), ống nhựa PVC, cây xanh, pallet hàng, thùng carton lớn, cùng với máy móc thiết bị công nghiệp nhỏ. Ngoài ra, tải trọng cho phép cũng đạt 1.490kg tương tự thùng bạt, đồng thời có thể chở hàng cao hơn nhờ không bị giới hạn bởi chiều cao thùng.
Thùng Đông Lạnh & Bảo Ôn - Chuyên Dụng Thực Phẩm
H150 thùng đông lạnh và bảo ôn được thiết kế chuyên dụng cho vận chuyển thực phẩm tươi sống, đông lạnh với hệ thống cách nhiệt dày 80-100mm và máy lạnh công nghiệp công suất 1-2HP, đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định từ -18°C đến +25°C.
Cụ thể, thùng đông lạnh có thân làm từ composite FRP hoặc inox 304, lớp cách nhiệt bên trong sử dụng foam PU (Polyurethane) dày 80-100mm, đồng thời trang bị máy lạnh công nghiệp chạy bằng điện xe (máy phát 24V) hoặc máy lạnh độc lập (chạy xăng). Đặc biệt, hệ thống làm lạnh giúp duy trì nhiệt độ -18°C ổn định, phù hợp vận chuyển thủy hải sản đông lạnh, thịt đông lạnh, kem, sữa chua, cùng với các loại thực phẩm cần bảo quản lạnh.
Hơn nữa, thùng bảo ôn (không có máy lạnh) chỉ sử dụng lớp cách nhiệt dày giúp giữ nhiệt độ ổn định trong 4-6 giờ, phù hợp vận chuyển thực phẩm tươi sống (rau củ, trái cây, thịt tươi), bánh kem, đồ uống mát trong quãng đường ngắn nội thành. Bên cạnh đó, cửa thùng được thiết kế kín khít với gioăng cao su chống thất thoát nhiệt, đồng thời có khóa chắc chắn đảm bảo an ninh hàng hóa.
Đặc biệt, thùng đông lạnh H150 phù hợp cho cửa hàng thực phẩm đông lạnh, nhà hàng, khách sạn, siêu thị cần vận chuyển hàng tươi sống, trong khi thùng bảo ôn phù hợp cho tiệm bánh, cửa hàng hoa quả, doanh nghiệp giao đồ ăn nhanh. Ngoài ra, tải trọng cho phép của thùng đông lạnh khoảng 1.300-1.350kg do trọng lượng bản thân thùng và máy lạnh nặng hơn các loại thùng khác, tuy nhiên vẫn đủ đáp ứng nhu cầu vận chuyển thực phẩm hàng ngày.
Thông Số Kỹ Thuật Hyundai H150 Chi Tiết Như Thế Nào?
Thông số kỹ thuật H150 bao gồm động cơ Turbo Diesel D4CB 2.5L công suất 130PS, kích thước tổng thể 5.235x1.820x2.650mm, tải trọng 1.490kg, trọng lượng toàn bộ 3.500kg, hộp số sàn 6-7 cấp, hệ thống phanh đĩa-tang trống với trợ lực, lốp trước 195/70R15 và lốp sau 145R13.
Dưới đây, Thế Giới Xe Tải cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn hiểu rõ khả năng vận hành của H150:
Động Cơ & Hệ Thống Truyền Động
Động cơ của H150 sử dụng loại Turbo Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, mã hiệu D4CB (hoặc A2 trên một số phiên bản), dung tích 2.497cc, công suất tối đa 130 mã lực tại 3.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 255 Nm tại 1.500-3.500 vòng/phút.
Cụ thể, động cơ sử dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp điện tử Common Rail kết hợp turbo tăng áp, từ đó tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, giảm tiêu thụ nhiên liệu xuống còn 6-7 lít/100km, đồng thời giảm khí thải độc hại đạt tiêu chuẩn Euro 4 hoặc Euro 5. Đặc biệt, hệ thống làm mát bằng nước tuần hoàn kết hợp quạt làm mát điện tự động đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở nhiệt độ tối ưu, tránh quá nhiệt khi vận hành liên tục.
Hơn nữa, hộp số sàn 6 cấp (hoặc 7 cấp trên phiên bản mới) với các tỷ số truyền được tối ưu giúp xe dễ dàng khởi hành với tải nặng, đồng thời đạt tốc độ tối đa 100-110 km/h trên đường cao tốc. Bên cạnh đó, hệ thống ly hợp đơn khô kết hợp cần gạt số ngắn, rõ ràng mang lại cảm giác chuyển số mượt mà, chính xác, phù hợp với cả tài xế mới lẫn có kinh nghiệm.
Ngoài ra, hệ thống truyền động cầu sau (4x2) với vi sai sau có khóa vi sai (differential lock) giúp xe dễ dàng vượt qua địa hình khó như dốc cao, đường trơn, đường lầy mà không bị trượt bánh. Quan trọng hơn, động cơ Hyundai nổi tiếng về độ bền bỉ, có thể vận hành liên tục 200.000-300.000 km với chi phí bảo dưỡng hợp lý, từ đó mang lại lợi nhuận dài hạn cho chủ xe.
Bảng thông số động cơ và truyền động:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại động cơ | Turbo Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Mã hiệu | D4CB / A2 |
| Dung tích | 2.497 cc |
| Công suất tối đa | 130 PS @ 3.800 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 255 Nm @ 1.500-3.500 vòng/phút |
| Hộp số | Sàn 6 cấp / 7 cấp |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp điện tử Common Rail |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 / Euro 5 |
| Nhiên liệu | Diesel |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60-70 lít |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6-7 lít/100km (hỗn hợp) |
Kích Thước & Trọng Lượng
Kích thước tổng thể của H150 là 5.235 x 1.820 x 2.650mm (dài x rộng x cao) đối với phiên bản thùng lửng/bạt, trong khi phiên bản thùng kín có chiều cao tăng lên 2.870mm do thùng cao hơn.
Cụ thể, chiều dài cơ sở (khoảng cách giữa 2 trục bánh xe) đạt 2.640mm, giúp tối ưu hóa kích thước lòng thùng lên 3.130mm, đồng thời đảm bảo độ ổn định khi di chuyển. Đặc biệt, vệt bánh xe trước là 1.485mm và vệt bánh xe sau là 1.320mm, tạo ra bề rộng cơ sở vững chắc, hạn chế lật nghiêng khi vào cua hoặc chở hàng cao.
Hơn nữa, khoảng sáng gầm xe đạt 165mm, phù hợp để vượt qua gờ giảm tốc, ổ gà, đường xấu mà không bị chà sát gầm. Bên cạnh đó, trọng lượng bản thân xe (không bao gồm hàng) khoảng 1.815kg (thùng lửng/bạt) đến 2.050kg (thùng kín/đông lạnh), từ đó tải trọng cho phép dao động từ 1.300-1.490kg để tổng trọng lượng toàn bộ không vượt quá 3.500kg.
Đặc biệt, kích thước lòng thùng phụ thuộc vào loại thùng: thùng kín/bạt có kích thước 3.130 x 1.630 x 1.770mm, thùng lửng 3.130 x 1.630mm (không giới hạn chiều cao), trong khi thùng đông lạnh có kích thước nhỏ hơn khoảng 2.900 x 1.500 x 1.600mm do lớp cách nhiệt dày chiếm không gian. Ngoài ra, xe có 2 trục với công thức bánh xe 4x2, đồng thời số lượng lốp là 02 lốp trên trục trước và 04 lốp trên trục sau (lắp đôi).
Bảng thông số kích thước và trọng lượng:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) | 5.235 x 1.820 x 2.650 mm (thùng bạt/lửng) 5.235 x 1.820 x 2.870 mm (thùng kín) |
| Chiều dài cơ sở | 2.640 mm |
| Vệt bánh xe trước/sau | 1.485 / 1.320 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 165 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.130 x 1.630 x 1.770 mm (thùng kín/bạt) 3.130 x 1.630 mm (thùng lửng) |
| Trọng lượng bản thân | 1.815 kg (thùng bạt) - 2.050 kg (thùng đông lạnh) |
| Tải trọng cho phép | 990 - 1.490 kg (tùy loại thùng) |
| Trọng lượng toàn bộ cho phép | 3.500 kg |
| Số người cho phép chở | 3 người |
Hệ Thống Phanh & An Toàn
Hệ thống phanh của H150 sử dụng phanh đĩa phía trước với trợ lực chân không, phanh tang trống phía sau với trợ lực thủy lực và phanh tay cơ khí tác động lên bánh xe trục sau, đảm bảo khả năng phanh an toàn, hiệu quả trong mọi tình huống.
Cụ thể, phanh đĩa trước kết hợp hệ thống trợ lực chân không mang lại lực phanh mạnh, phản ứng nhanh, từ đó rút ngắn quãng đường phanh khi cần dừng gấp. Đồng thời, phanh tang trống sau với trợ lực thủy lực đảm bảo phanh đồng đều, ổn định, đồng thời dễ bảo dưỡng, thay thế má phanh với chi phí hợp lý. Đặc biệt, phanh tay cơ khí (phanh đỗ) tác động trực tiếp lên bánh xe trục sau giúp giữ xe chắc chắn khi đỗ trên dốc, chờ đèn đỏ hoặc tắt máy.
Hơn nữa, hệ thống lái sử dụng kiểu bánh răng - thanh răng với trợ lực thủy lực (hoặc trợ lực điện trên phiên bản mới), mang lại độ chính xác cao, lái nhẹ nhàng, êm ái ngay cả khi chở nặng. Bên cạnh đó, vô lăng 2 chấu có thể điều chỉnh góc lái phù hợp với chiều cao tài xế, từ đó giảm mệt mỏi khi lái xe thời gian dài.
Ngoài ra, lốp xe trước sử dụng kích thước 195/70R15, trong khi lốp xe sau sử dụng kích thước 145R13 (lắp đôi mỗi bên), đảm bảo khả năng bám đường tốt, độ bền cao và chi phí thay thế hợp lý. Quan trọng hơn, hệ thống an toàn còn bao gồm khóa vi sai, đèn halogen siêu sáng, đèn sương mù, gương chiếu hậu bản lớn, dây đai an toàn 3 điểm cho tài xế và hành khách, từ đó nâng cao an toàn tối đa khi tham gia giao thông.
Bảng thông số hệ thống phanh và lái:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Phanh trước | Phanh đĩa / Trợ lực chân không |
| Phanh sau | Phanh tang trống / Trợ lực thủy lực |
| Phanh tay | Cơ khí, tác động lên trục sau |
| Hệ thống lái | Bánh răng - Thanh răng / Trợ lực thủy lực |
| Lốp trước | 195/70R15 |
| Lốp sau | 145R13 (lắp đôi) |
| Số lượng lốp | 02 (trước) / 04 (sau) |
Giá Xe Tải Hyundai H150 Là Bao Nhiêu?
Giá xe tải Hyundai H150 dao động từ 400-550 triệu đồng tùy theo loại thùng và các trang bị tùy chọn, trong đó thùng lửng có giá thấp nhất khoảng 400-420 triệu, thùng bạt 430-450 triệu, thùng kín 450-480 triệu và thùng đông lạnh cao nhất 520-550 triệu đồng.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải cung cấp bảng giá chi tiết và chính sách hỗ trợ tài chính giúp bạn dễ dàng lựa chọn:
Bảng Giá Theo Loại Thùng Xe
Bảng giá H150 được niêm yết theo từng phiên bản thùng, bao gồm giá xe chassis (không thùng), giá xe hoàn chỉnh (có thùng) và các chi phí phát sinh như đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm.
Cụ thể, H150 chassis (chỉ có khung gầm, chưa đóng thùng) có giá khoảng 375-390 triệu đồng, phù hợp cho khách hàng muốn tự đóng thùng theo yêu cầu riêng hoặc đóng thùng chuyên dụng. Tiếp theo, H150 thùng lửng (thùng cơ bản, 4 thành thép có thể tháo rời) có giá khoảng 400-420 triệu đồng, là lựa chọn kinh tế nhất cho nhu cầu vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh.
Hơn nữa, H150 thùng bạt (thùng 5 bửng mở, bạt PVC chống nước) có giá khoảng 430-450 triệu đồng, phù hợp vận chuyển nông sản, hàng thủ công, hàng di dời. Đặc biệt, H150 thùng kín (thùng tôn kẽm hoặc composite, cửa sau rộng) có giá khoảng 450-480 triệu đồng, lý tưởng cho vận chuyển điện tử, quần áo, thực phẩm đóng gói. Cuối cùng, H150 thùng đông lạnh (thùng cách nhiệt + máy lạnh công nghiệp) có giá cao nhất khoảng 520-550 triệu đồng do chi phí lắp đặt hệ thống làm lạnh đắt đỏ.
Ngoài ra, giá xe có thể thay đổi tùy theo chương trình khuyến mãi của đại lý, thời điểm mua xe (cuối năm thường có ưu đãi hơn), cùng với các trang bị tùy chọn thêm như camera lùi, cảm biến lùi, đèn LED, nội thất da cao cấp. Bên cạnh đó, chi phí đăng ký, đăng kiểm lần đầu khoảng 5-8 triệu đồng, bảo hiểm trách nhiệm dân sự 1-2 triệu đồng/năm, từ đó tổng chi phí lăn bánh dao động từ 410-565 triệu đồng tùy phiên bản.
Bảng giá xe tải Hyundai H150 chi tiết:
| Phiên bản | Giá niêm yết | Tải trọng | Phù hợp vận chuyển |
|---|---|---|---|
| H150 Chassis (không thùng) | 375-390 triệu | 1.490 kg | Đóng thùng tùy chỉnh |
| H150 Thùng Lửng | 400-420 triệu | 1.490 kg | Vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh |
| H150 Thùng Bạt | 430-450 triệu | 1.490 kg | Nông sản, hàng thủ công, di dời |
| H150 Thùng Kín | 450-480 triệu | 1.450 kg | Điện tử, quần áo, thực phẩm khô |
| H150 Thùng Đông Lạnh | 520-550 triệu | 1.300-1.350 kg | Thủy hải sản, thịt đông lạnh, kem |
Lưu ý: Giá chưa bao gồm chi phí đăng ký (5-8 triệu), bảo hiểm (1-2 triệu/năm) và các tùy chọn thêm. Giá có thể thay đổi tùy đại lý và thời điểm mua xe.
Chính Sách Trả Góp & Hỗ Trợ Tài Chính
Chính sách trả góp của H150 được các đại lý chính hãng phối hợp với ngân hàng và công ty tài chính hỗ trợ vay lên đến 70-80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi 0.65-0.85%/tháng, thời gian vay linh hoạt 3-7 năm, thủ tục đơn giản.
Cụ thể, khách hàng chỉ cần đóng trước 20-30% giá trị xe (khoảng 80-165 triệu đồng tùy phiên bản), phần còn lại có thể vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi. Ví dụ, mua H150 thùng kín giá 460 triệu đồng, đóng trước 30% (138 triệu), vay 70% (322 triệu) với lãi suất 0.75%/tháng, thời gian 5 năm (60 tháng), thì số tiền trả hàng tháng khoảng 7,2-7,5 triệu đồng, hoàn toàn phù hợp với dòng tiền của hộ kinh doanh nhỏ.
Hơn nữa, hồ sơ vay vốn khá đơn giản bao gồm CMND/CCCD, giấy đăng ký kinh doanh (hoặc hợp đồng lao động), sổ hộ khẩu, giấy tờ chứng minh thu nhập (sao kê ngân hàng 3-6 tháng), đồng thời thời gian duyệt hồ sơ chỉ 1-3 ngày làm việc. Đặc biệt, một số ngân hàng như VPBank, HDBank, TPBank, VIB còn có chương trình lãi suất 0% trong 6-12 tháng đầu hoặc miễn phí bảo hiểm thân vỏ năm đầu tiên.
Ngoài ra, đối với khách hàng mua xe qua công ty, doanh nghiệp, có thể vay doanh nghiệp với lãi suất thấp hơn (0.55-0.70%/tháng) và hạn mức cao hơn (lên đến 85%), tuy nhiên yêu cầu giấy tờ pháp lý công ty đầy đủ. Bên cạnh đó, các đại lý lớn thường có chương trình hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ, tặng phụ kiện (camera lùi, phù hiệu, bạt phủ xe), miễn phí bảo dưỡng định kỳ 2-3 lần đầu, từ đó giảm gánh nặng tài chính ban đầu cho khách hàng.
Đặc biệt, với chính sách trả góp linh hoạt, H150 trở thành lựa chọn dễ tiếp cận cho các hộ kinh doanh nhỏ, cửa hàng online, shipper chuyên nghiệp muốn sở hữu xe tải chất lượng mà không cần bỏ ra số tiền lớn một lúc. Quan trọng hơn, việc sở hữu xe giúp chủ động thời gian giao hàng, tiết kiệm chi phí thuê xe, từ đó tăng lợi nhuận và phát triển kinh doanh bền vững.
So Sánh Hyundai H150 Với Các Xe Tải Cùng Phân Khúc
Hyundai H150 vượt trội về kích thước nhỏ gọn và nội thất cao cấp so với Thaco Kia K200, trong khi Isuzu QKR77HE tốt hơn về độ bền động cơ và mạng lưới dịch vụ, tuy nhiên H150 tối ưu nhất về giá thành và khả năng di chuyển trong thành phố.
Sau đây, Thế Giới Xe Tải phân tích so sánh chi tiết giúp bạn đưa ra lựa chọn đúng đắn:
Hyundai H150 Vs Hyundai H100 - Khác Biệt Gì?
H150 là phiên bản nâng cấp toàn diện từ H100 với tải trọng tăng từ 1.25 tấn lên 1.5 tấn, động cơ mạnh hơn từ 79PS lên 130PS, hộp số nâng cấp từ 5 cấp lên 6-7 cấp, đồng thời nội thất sang trọng hơn đáng kể.
Cụ thể, về tải trọng, H100 chỉ cho phép chở 1.000-1.250kg, trong khi H150 đạt 1.490kg, tăng gần 250kg (20% so với H100), từ đó đáp ứng tốt hơn nhu cầu vận chuyển hàng hóa của khách hàng. Về động cơ, H100 sử dụng động cơ D4DB 2.9L chỉ đạt 79 mã lực, trong khi H150 trang bị động cơ D4CB 2.5L Turbo đạt 130 mã lực, mạnh hơn 65% và tiết kiệm nhiên liệu hơn nhờ công nghệ phun điện tử Common Rail.
Hơn nữa, về hộp số, H100 chỉ có 5 cấp tiến, trong khi H150 nâng cấp lên 6-7 cấp, giúp vận hành êm ái hơn, giảm tiếng ồn, tăng tốc mượt mà hơn. Về nội thất, H100 có cabin đơn giản với ghế nỉ, vô lăng nhựa, không điều hòa (tùy chọn phải trả thêm), trong khi H150 được trang bị sẵn ghế da, vô lăng bọc da, điều hòa 2 chiều, hệ thống giải trí USB/Bluetooth như xe du lịch.
Đặc biệt, về giá cả, H100 có giá khoảng 320-360 triệu đồng, rẻ hơn H150 khoảng 40-60 triệu đồng, tuy nhiên với mức chênh lệch này, H150 mang lại giá trị vượt trội về tải trọng, động cơ, nội thất và trải nghiệm lái. Ngoài ra, H150 đạt chuẩn khí thải Euro 5, trong khi H100 chỉ đạt Euro 4, từ đó H150 phù hợp hơn với các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ.
Hyundai H150 Vs Thaco Kia K200 - Nên Chọn Xe Nào?
H150 vượt trội về kích thước nhỏ gọn (5.235mm vs 5.395mm) và nội thất sang trọng, trong khi Kia K200 tốt hơn về tải trọng cao hơn (1.900kg vs 1.490kg) và giá rẻ hơn khoảng 20-30 triệu đồng.
Cụ thể, về kích thước, H150 dài 5.235mm, ngắn hơn K200 (5.395mm) khoảng 160mm, từ đó dễ dàng di chuyển trong hẻm nhỏ, khu dân cư hơn. Về tải trọng, K200 cho phép chở 1.900kg, cao hơn H150 (1.490kg) khoảng 410kg, phù hợp cho nhu cầu chở nặng hơn, tuy nhiên K200 bị hạn chế giờ cao điểm tại một số tuyến đường do trọng tải cao.
Hơn nữa, về động cơ, H150 dùng động cơ Hyundai D4CB 2.5L 130PS, trong khi K200 dùng động cơ Hyundai D4CB 2.5L 129PS, tương đương nhau về công suất, tuy nhiên H150 có hộp số 6-7 cấp êm hơn hộp số 5-6 cấp của K200. Về nội thất, H150 được đánh giá cao hơn với ghế da cao cấp, vô lăng trợ lực điều chỉnh được, điều hòa mạnh, trong khi K200 có nội thất đơn giản hơn với ghế nỉ, vô lăng cứng hơn.
Đặc biệt, về giá cả, K200 có giá khoảng 380-430 triệu đồng, rẻ hơn H150 (400-480 triệu) khoảng 20-30 triệu đồng tùy phiên bản thùng. Tuy nhiên, với mức chênh lệch nhỏ này, H150 mang lại trải nghiệm lái sang trọng hơn, phù hợp cho khách hàng coi trọng sự thoải mái khi lái xe thời gian dài. Ngoài ra, H150 có mạng lưới dịch vụ Hyundai rộng khắp, phụ tùng dễ tìm, trong khi K200 (Thaco Kia) cũng có dịch vụ tốt nhưng mạng lưới nhỏ hơn.
Kết luận, nếu bạn ưu tiên tải trọng cao và giá rẻ, chọn Kia K200; nếu ưu tiên kích thước nhỏ gọn, nội thất sang trọng và dễ di chuyển trong phố, chọn Hyundai H150.
Chi Phí Vận Hành Hyundai H150 Thực Tế Ra Sao?
Chi phí vận hành H150 trung bình khoảng 3,5-4,5 triệu đồng/tháng bao gồm nhiên liệu 2-3 triệu (chạy 1.000-1.500km/tháng, tiêu thụ 6-7 lít/100km, giá dầu 20.000đ/lít), bảo dưỡng định kỳ 500.000-1 triệu/lần (5.000-10.000km), bảo hiểm 100.000-150.000đ/tháng, cùng với chi phí phụ tùng thay thế phát sinh.
Cụ thể, về nhiên liệu, với mức tiêu thụ 6-7 lít/100km (điều kiện hỗn hợp), chạy trung bình 1.200km/tháng (40km/ngày x 30 ngày), xe tiêu thụ khoảng 72-84 lít dầu diesel/tháng. Với giá dầu diesel trung bình 20.000 đồng/lít, chi phí nhiên liệu khoảng 1,44-1,68 triệu đồng/tháng (nếu chạy nhiều hơn 2.000km/tháng, chi phí tăng lên 2,4-2,8 triệu).
Hơn nữa, về bảo dưỡng định kỳ, H150 cần bảo dưỡng lần đầu tại 1.000km (miễn phí), sau đó 5.000km, 10.000km, 15.000km... Mỗi lần bảo dưỡng nhỏ (thay dầu động cơ, lọc dầu, kiểm tra) tốn khoảng 500.000-700.000 đồng; bảo dưỡng lớn (10.000km: thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra phanh) tốn khoảng 1-1,5 triệu đồng. Trung bình, chi phí bảo dưỡng khoảng 6-8 triệu đồng/năm (khoảng 500.000-700.000 đồng/tháng).
Ngoài ra, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc khoảng 1,2-1,5 triệu đồng/năm (100.000-125.000 đồng/tháng); bảo hiểm thân vỏ (tự nguyện) khoảng 8-12 triệu đồng/năm (670.000-1 triệu đồng/tháng) tùy giá trị xe. Về chi phí thay thế phụ tùng phát sinh, lốp xe (195/70R15 và 145R13) khoảng 5-6 triệu/bộ 6 lốp, thay 30.000-40.000km; má phanh khoảng 500.000-800.000 đồng/bộ, thay 20.000-30.000km.
Đặc biệt, nếu so sánh với xe tải cùng phân khúc, H150 tiết kiệm hơn Isuzu QKR77HE (tiêu thụ 7-8 lít/100km, phụ tùng đắt hơn 20-30%) nhưng tốn hơn Thaco Kia K200 (tiêu thụ 6 lít/100km, phụ tùng rẻ hơn 10-15%). Tổng kết, với chi phí vận hành trung bình 3,5-4,5 triệu/tháng (chưa tính khấu hao xe), H150 phù hợp cho các hộ kinh doanh có doanh thu ổn định từ 15-20 triệu đồng/tháng trở lên.
Tóm lại, xe tải Hyundai H150 1.5 tấn là giải pháp vận chuyển lý tưởng cho hộ kinh doanh vừa và nhỏ trong thành phố nhờ kích thước nhỏ gọn, động cơ mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu, nội thất sang trọng như xe du lịch, tải trọng 1.5 tấn đa năng, cùng với giá cả hợp lý và chính sách trả góp linh hoạt. Đặc biệt, với nhiều phiên bản thùng từ cơ bản đến chuyên dụng, H150 đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển từ điện tử, quần áo, nông sản cho đến thực phẩm đông lạnh. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe tải chất lượng, bền bỉ và tiết kiệm chi phí, Hyundai H150 chính là lựa chọn đáng cân nhắc hàng đầu. Liên hệ ngay với Thế Giới Xe Tải (thegioixetai.org) để được tư vấn chi tiết, báo giá ưu đãi và lái thử xe miễn phí!