Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202618 phút đọc
Bảng giá xe tải CAMC 2026 trải dài từ phiên bản 4 chân 17T9 máy Weichai 340HP đến CAMC 5 chân 22 tấn cabin H9 máy Yuchai 350HP và các mẫu gắn cẩu SCS106, Unic URV1004. Với hơn 10 năm kinh nghiệm phân phối các dòng xe tải hạng nặng nhập khẩu nguyên chiếc, Thế Giới Xe Tải tổng hợp giá bán cập nhật cùng cấu hình kỹ thuật chi tiết. Thông số động cơ Weichai, Yuchai, Hino đi kèm hộp số Fast Gear quyết định khả năng vận hành và mức tiêu hao nhiên liệu. Trước khi đi vào chi tiết bảng giá, hãy cùng tìm hiểu CAMC là thương hiệu như thế nào và vì sao được doanh nghiệp vận tải Việt Nam tin chọn.

Xe tải CAMC là dòng xe tải hạng nặng do tập đoàn Hualing Xingma (Trung Quốc) sản xuất tại Mã An Sơn, An Huy, ứng dụng công nghệ chuyển giao từ Mitsubishi Fuso Nhật Bản. Để hiểu rõ vị thế thương hiệu, hãy xem xét ba yếu tố nền tảng dưới đây.
CAMC là viết tắt của China National Heavy Duty Truck Group – doanh nghiệp xe tải duy nhất tại Trung Quốc tự sản xuất toàn bộ động cơ, hộp số, trục, khung gầm và cabin trong cùng một dây chuyền. Tại thị trường nội địa, thương hiệu này từng chiếm khoảng 60% thị phần xe tải hạng nặng vào năm 2015 và hiện xuất khẩu tới hơn 60 quốc gia. Nhà máy sản xuất quy mô 300.000 m² với 6 xưởng hiện đại đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế cho từng chiếc xe xuất xưởng.
Tại Việt Nam, CAMC định vị ở phân khúc nâng cấp trong nhóm xe tải Trung Quốc, không cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc giá rẻ. Doanh nghiệp vận tải lựa chọn CAMC vì ba lý do cốt lõi: khung gầm chassis nguyên khối kế thừa công nghệ Mitsubishi, động cơ Hino/Weichai/Yuchai bền bỉ và mức giá hợp lý so với xe Nhật, Hàn cùng tải trọng. Nhóm khách hàng mục tiêu là chủ xe có ngân sách trung bình – đủ để né rủi ro xe giá rẻ nhưng chưa đủ chi phí mua xe Nhật.
Bảng giá xe tải CAMC 2026 gồm 4 nhóm phiên bản chính: CAMC 4 chân 17T9, CAMC 5 chân 22 tấn, CAMC 9 tấn – 13T6 thùng mui bạt, và CAMC gắn cẩu. Cụ thể, mỗi nhóm phân biệt theo cấu hình động cơ và kiểu thùng dưới đây.
Giá xe tải CAMC dao động theo thời điểm nhập khẩu, tỷ giá USD/CNY và chương trình khuyến mãi hàng tháng nên các đại lý thường niêm yết dạng "giá liên hệ". Người mua nên đối chiếu cùng lúc 2-3 đại lý chính hãng để có mức tham khảo sát thực tế nhất.
CAMC 4 chân 17T9 có 4 cấu hình động cơ phổ biến: Weichai 310HP, Weichai 340HP, Yuchai 350HP cabin H9 và Hino 320HP. Mỗi cấu hình hướng đến nhu cầu vận hành khác nhau, từ hàng nhẹ – cự ly trung bình đến hàng nặng – đường dài.
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Tải trọng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| CAMC 4 chân 17T9 | Weichai WP10 | 310HP | 17.9 tấn | Dung tích 9.726cm³, turbo tăng áp |
| CAMC 4 chân 17T9 | Weichai WP12 | 340HP | 17.9 tấn | Mức công suất cực đại, vận hành đường dài |
| CAMC 4 chân 17T9 H9 | Yuchai YC6L350 | 350HP | 17.9 tấn | Cabin H9 khí động học, hộp số Fast Gear 9JSD1500T-B |
| CAMC 4 chân 17T9 | Hino J08 | 320HP | 17.9 tấn | Công nghệ Nhật, tiết kiệm nhiên liệu |
Trong số này, bản máy Weichai 340HP duy trì doanh số ổn định nhờ cân bằng tốt giữa công suất và chi phí phụ tùng. Bản Yuchai 350HP cabin H9 lại được nhóm chủ xe đường dài Bắc – Nam ưu tiên vì cabin có 2 giường nằm, ghế hơi và bình dầu 500L.
CAMC 5 chân 22 tấn cabin H9 sử dụng máy Yuchai YC6L350 350HP, lòng thùng dài 9.7m và hộp số Fast Gear 9 số tiến – 2 số lùi của Mỹ. Đây là phiên bản tải nặng chuyên dụng cho hàng cồng kềnh và tuyến đường dài.
Cấu hình full bao gồm khung chassis nguyên khối siêu chịu lực, hệ thống phanh hơi kép và lốp không săm cỡ lớn. Thùng xe được đóng mới tại Việt Nam theo tiêu chuẩn của hãng, đảm bảo độ chắc chắn và phù hợp quy chuẩn đăng kiểm. So với cùng phân khúc 5 chân trên thị trường, CAMC giữ lợi thế ở chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn xe Nhật khoảng 30-40% nhưng giữ được công suất tương đương.
CAMC 9 tấn và 13T6 thùng mui bạt thuộc phân khúc tải trung, sử dụng động cơ Yuchai YC4E160-33 hoặc YC6M300-33, phù hợp tuyến nội tỉnh và liên tỉnh ngắn.
Cụ thể, CAMC 9 tấn máy YC4E160-33 phục vụ chở hàng tiêu dùng, vật liệu xây dựng nhẹ. Trong khi đó, CAMC 4 chân 13T6 máy YC6M300-33 đáp ứng nhu cầu vận tải nông sản, đồ gia dụng với chi phí vận hành thấp hơn bản 17T9. Thùng mui bạt giúp linh hoạt khi xếp dỡ hàng và dễ thông qua các tuyến đường có hạn chế chiều cao.
CAMC gắn cẩu gồm 2 cấu hình chủ lực: CAMC 4 chân 13T6 gắn cẩu SCS106 10 tấn 6 khúc và CAMC 4 chân 13 tấn gắn cẩu Unic URV1004 nhập khẩu Nhật Bản.
Cẩu SCS106 phù hợp công ty thi công và vận chuyển thiết bị xây dựng cần nâng hạ tại chỗ nhiều lần trong ngày. Cẩu Unic URV1004 nổi tiếng về độ bền và độ chính xác khi nâng hàng, thường được chọn cho dự án dài hạn. Toàn bộ xe nền CAMC nhập khẩu nguyên chiếc 100%, phần cẩu lắp ráp đồng bộ tại Việt Nam theo tiêu chuẩn đăng kiểm.
Thông số kỹ thuật xe tải CAMC nổi bật ở 4 thành phần: động cơ đa dạng (Weichai/Yuchai/Hino), cabin H9 khí động học, khung gầm chassis nguyên khối và hộp số Fast Gear Mỹ. Cùng đi vào từng cấu phần để hiểu rõ giá trị thực của xe.
Mỗi thành phần đều ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu hao nhiên liệu, độ bền và chi phí bảo dưỡng dài hạn. Đây là nhóm tiêu chí quan trọng hơn cả giá bán khi đánh giá một dòng xe tải hạng nặng.
Weichai thắng về công suất ổn định và mạng lưới phụ tùng, Yuchai tốt về tiết kiệm nhiên liệu và độ êm, Hino tối ưu về độ bền dài hạn và giá trị bán lại. Tiêu chí lựa chọn phụ thuộc vào tuyến vận hành và ngân sách đầu tư.
| Tiêu chí | Weichai WP12 340HP | Yuchai YC6L350 | Hino J08 320HP |
|---|---|---|---|
| Công suất cực đại | 340HP | 350HP | 320HP |
| Dung tích xilanh | 9.726 cm³ | ~8.400 cm³ | ~7.700 cm³ |
| Tiêu hao nhiên liệu | Trung bình – cao | Trung bình | Thấp nhất |
| Phụ tùng tại VN | Rất phổ biến | Phổ biến | Phổ biến – giá cao hơn |
| Độ bền dài hạn | 7-10 năm | 7-10 năm | 10+ năm |
| Phù hợp với | Hàng nặng, đường dài | Cân bằng tải/giá | Đường dài, đầu tư dài hạn |
Tóm lại, chủ xe chạy tuyến Bắc – Nam liên tục nên ưu tiên Hino để tiết kiệm nhiên liệu. Chủ xe chạy hàng nặng trong khu vực nên chọn Weichai vì phụ tùng dễ thay và chi phí sửa chữa thấp.
Cabin H9 là dòng cabin cao cấp của CAMC, làm từ thép cường độ cao, thiết kế khí động học giúp giảm lực cản gió và tiết kiệm nhiên liệu. Đây là điểm khác biệt rõ rệt so với các dòng xe tải Trung Quốc cùng tầm giá.
Nội thất cabin H9 trang bị ghế hơi cao cấp, 2 giường nằm, điều hòa 2 chiều công suất lớn, kính – gương điều khiển điện, vô lăng gật gù và chìa khóa từ. Hệ thống giảm chấn hơi đa điểm hạn chế rung lắc khi vận hành đường xấu. Tài xế chạy cự ly dài sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt về độ êm và mức độ thoải mái trong ca làm việc liên tục 10-12 giờ.
Khung gầm CAMC sử dụng thép nguyên khối siêu chịu lực, hộp số Fast Gear 9JSD1500T-B (9 số tiến, 2 số lùi) của Mỹ và hệ thống phanh hơi kép cho khả năng dừng an toàn ở tải nặng.
Hộp số Fast Gear có vỏ nhôm gia tăng độ bền, giảm khối lượng tổng và thoát nhiệt tốt khi chạy ở tốc độ cao. Trên thực tế, hộp số đồng bộ với động cơ giúp việc sang số mượt và ít hỏng vặt hơn các dòng hộp số rẻ tiền. Hệ thống phanh hơi kép kết hợp lốp không săm cỡ lớn đảm bảo độ bám đường khi vận hành tải nặng trên cao tốc và đèo dốc.
Có 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến giá xe tải CAMC năm 2026: cấu hình động cơ, kiểu thùng, tỷ giá nhập khẩu, tiêu chuẩn khí thải Euro V, chi phí đăng ký – đăng kiểm và thời điểm khuyến mãi. Hiểu rõ các yếu tố này giúp chọn đúng thời điểm mua xe.
Lưu ý quan trọng: chủ xe nên xác định trước cấu hình mong muốn rồi mới so sánh giá giữa các đại lý. So sánh hai cấu hình khác nhau dễ dẫn đến quyết định sai do chênh lệch không phải do giá xe mà do chênh lệch trang bị.

Có. Doanh nghiệp vận tải mua xe tải CAMC 2026 trả góp được hưởng 3 nhóm ưu đãi chính: trả trước từ 10-30%, vay ngân hàng 70-90% giá trị xe trong 1-5 năm, kèm khuyến mãi tặng hộp đen, 500L dầu và bảo hiểm vật chất. Dưới đây là chi tiết về thủ tục và dự toán chi phí.
Chính sách trả góp linh hoạt giúp doanh nghiệp giảm áp lực dòng tiền ban đầu, đặc biệt phù hợp các nhà đầu tư mới hoặc đang mở rộng đội xe. Tuy nhiên, lãi suất ngân hàng có thể dao động theo từng thời điểm nên cần xác nhận trực tiếp với đại lý.
Thủ tục mua trả góp xe tải CAMC gồm 2 bộ hồ sơ tùy theo đối tượng vay: cá nhân và doanh nghiệp. Hồ sơ chuẩn giúp giải ngân nhanh trong 3-5 ngày làm việc.
Hồ sơ doanh nghiệp:
Hồ sơ cá nhân:
Sau khi nộp đủ hồ sơ, ngân hàng đối tác sẽ thẩm định và giải ngân trực tiếp cho đại lý. Khách chỉ cần đóng phần trả trước, các thủ tục đăng ký đăng kiểm được hỗ trợ giao xe tận nơi.
Chi phí lăn bánh xe tải CAMC bằng giá xe cộng thêm khoảng 8-12% chi phí đăng ký, đăng kiểm và bảo hiểm bắt buộc. Đây là khoản chủ xe cần chuẩn bị ngoài giá niêm yết.
Các hạng mục bao gồm:
Chủ xe nên cộng thêm phần bảo hiểm vật chất (1-1.5% giá trị xe/năm) để bảo vệ tài sản khi vận hành liên tục. Đây là khoản tự nguyện nhưng thực sự cần thiết với xe tải hạng nặng chạy đường dài.

Có, xe tải CAMC đáng đầu tư trong dài hạn nhờ 3 yếu tố: định vị phân khúc nâng cấp trong nhóm xe Trung Quốc, công nghệ Mitsubishi kế thừa và tổng chi phí sở hữu (TCO) cạnh tranh. Để đánh giá khách quan, hãy so sánh với các đối thủ trực tiếp.
Quyết định đầu tư xe tải không chỉ dừng ở giá mua ban đầu mà cần nhìn vào chi phí vận hành 3-5 năm. Phần này đi sâu vào các chiều so sánh ít được nhắc đến.
CAMC thắng về công nghệ Nhật kế thừa và độ bền cabin, Howo tốt về giá rẻ và mạng lưới đại lý rộng, Shacman tối ưu về sức kéo dòng đầu kéo, Dongfeng cân bằng tải – giá, Chenglong mạnh ở phân khúc tải trung. Bảng dưới làm rõ từng tiêu chí.
| Tiêu chí | CAMC | Howo | Shacman | Dongfeng | Chenglong |
|---|---|---|---|---|---|
| Định vị | Nâng cấp | Phổ thông | Phổ thông | Phổ thông – nâng cấp | Phổ thông |
| Công nghệ kế thừa | Mitsubishi Fuso | Volvo (cũ) | Man (Đức) | Renault, Nissan | Đa nguồn |
| Mạng lưới đại lý VN | Trung bình | Rộng | Rộng | Rộng | Trung bình |
| Giá so với CAMC (cùng tải) | Tham chiếu | Thấp hơn 10-15% | Tương đương | Thấp hơn 5-10% | Thấp hơn 10-15% |
| Phụ tùng thay thế | Dễ mua | Rất dễ mua | Dễ mua | Rất dễ mua | Dễ mua |
Có thể thấy, CAMC không phải lựa chọn rẻ nhất nhưng giữ lợi thế ở chất lượng cabin và khung gầm. Đây là lựa chọn cho chủ xe muốn nâng cấp từ Howo/Dongfeng nhưng chưa muốn nhảy lên xe Nhật.
TCO xe tải CAMC sau 5 năm gồm 4 nhóm chi phí: nhiên liệu (~50-55%), bảo dưỡng định kỳ (~15-20%), phụ tùng thay thế (~10-15%) và khấu hao tài sản (~15-20%). Hiểu cấu trúc này giúp tối ưu lợi nhuận vận tải.
Chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất nên việc chọn động cơ phù hợp tuyến chạy quan trọng hơn việc tiết kiệm 50-100 triệu giá mua. Cụ thể, mức tiêu hao trung bình của CAMC 4 chân máy Weichai 340HP khoảng 28-32 lít/100km khi chở đủ tải, Yuchai 350HP khoảng 26-30 lít/100km và Hino 320HP khoảng 25-28 lít/100km. Trên cự ly 100.000 km/năm, chênh lệch 3-5 lít/100km tương đương 50-90 triệu đồng/năm – đủ bù lại phần chênh giá mua sau 2-3 năm.
Bảo dưỡng định kỳ CAMC theo khuyến cáo của hãng là 10.000 km/lần, chi phí dao động 3-5 triệu/lần tùy hạng mục. Sau 5 năm, tổng TCO của một xe CAMC 4 chân hoạt động đều đặn ước tính bằng 1.5-1.8 lần giá mua ban đầu – mức cạnh tranh trong phân khúc xe tải nặng tại Việt Nam.
Xe tải CAMC giữ giá ở mức trung bình – khá trên thị trường thứ cấp, với tỷ lệ giữ giá khoảng 65-70% sau 2 năm và 45-55% sau 5 năm tùy tình trạng. Thanh khoản thuộc nhóm tốt trong xe tải Trung Quốc.
Ba yếu tố ảnh hưởng đến giá bán lại gồm: loại động cơ (bản Hino giữ giá tốt nhất), lịch sử bảo dưỡng đầy đủ tại đại lý chính hãng và tải trọng phổ biến trên thị trường (17T9 và 22 tấn dễ bán hơn các cấu hình hiếm). Kênh thanh lý phổ biến gồm sàn xe cũ chuyên dụng, mạng lưới đại lý CAMC nhận thu mua đổi xe mới và các hội nhóm chủ xe tải. Chủ xe có ý định bán sau 2-3 năm nên ưu tiên cấu hình phổ thông và giữ đầy đủ sổ bảo hành.
Mạng lưới đại lý CAMC tại Việt Nam phủ chính ở 3 khu vực: miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng), miền Trung (Đà Nẵng) và miền Nam (TP.HCM, Bình Dương). Chính sách bảo hành chính hãng và nguồn phụ tùng ổn định là yếu tố quyết định trải nghiệm sở hữu.
Chính sách bảo hành chuẩn của CAMC tại Việt Nam thường là 2 năm hoặc 100.000 km tùy điều kiện đến trước, áp dụng cho động cơ, hộp số và khung gầm. Phụ tùng động cơ Weichai và Yuchai có sẵn tại các kho miền Bắc – miền Nam, thời gian cung ứng 1-3 ngày. Phụ tùng Hino có giá cao hơn nhưng nguồn cung dồi dào nhờ thị phần xe Hino lớn tại Việt Nam. Các đại lý uy tín như Thế Giới Xe Tải tại khu vực miền Nam đóng vai trò cầu nối giữa hãng và chủ xe trong cả khâu mua mới lẫn bảo dưỡng định kỳ, giúp chủ xe tiết kiệm thời gian xử lý hậu mãi.
Bảng giá xe tải CAMC 2026 trải đều từ phiên bản 9 tấn thùng mui bạt đến 5 chân 22 tấn cabin H9, với 3 dòng động cơ chủ lực Weichai, Yuchai và Hino. Điểm khác biệt thực sự của CAMC nằm ở định vị "phân khúc nâng cấp" trong nhóm xe Trung Quốc nhờ công nghệ Mitsubishi Fuso, cùng tổng chi phí sở hữu cạnh tranh sau 5 năm vận hành. Tỷ lệ giữ giá 45-55% sau 5 năm là lợi thế ít được nhắc đến nhưng quan trọng với nhà đầu tư dài hạn. Lưu ý rằng giá niêm yết và lãi suất trả góp có thể biến động theo tỷ giá và chính sách ngân hàng, nên xác nhận trực tiếp với đại lý trước khi quyết định. Chủ xe nên kết hợp đối chiếu cấu hình, thông số tiêu hao nhiên liệu và mạng lưới phụ tùng tại khu vực để chọn phiên bản CAMC phù hợp nhất với tuyến vận hành của mình.
Gửi đánh giá
Bài viết phân tích chi tiết xe đầu kéo Mỹ Freightliner Cascadia – mẫu xe chủ lực của Daimler Trucks North America dành cho doanh nghiệp vận tải đường dài. Nội dung bao gồm thông số động cơ Detroit DD15, hệ truyền động tích hợp IDP, thiết kế khí động học và bảng giá tham khảo theo từng phiên bản. Bài viết khai thác hai điểm hiếm gặp: cơ chế hạ RPM xuống 1.000 vòng/phút giúp giảm 35% tiêu hao nhiên liệu và giá trị thanh lý còn ~60% sau 5 năm vận hành. Tài liệu phù hợp cho nhà xe đang cân nhắc đầu tư đầu kéo Mỹ.
Khám phá bảng giá xe tải JAC mới nhất năm 2026 với phân tích chi tiết từng phân khúc từ xe tải nhẹ đến xe tải nặng. Bài viết cung cấp thông tin toàn diện về giá niêm yết, giá lăn bánh, ưu nhược điểm tài chính và chính sách khuyến mãi, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư thông minh khi lựa chọn xe tải JAC.
Bảng giá xe bán tải Isuzu D-Max tháng 07/2026 bao gồm bốn phiên bản chính từ UTZ đến Type Z với mức giá niêm yết từ 650 đến 899 triệu đồng, phục vụ đa dạng nhu cầu từ vận tải thương mại đến sử dụng gia đình cao cấp. Động cơ 1.9L DDi Blue Power đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5 là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế về giá trị kinh tế, khi dung tích nhỏ giúp giảm thuế tiêu thụ đặc biệt nhưng vẫn đảm bảo công suất 150 mã lực và mô-men xoắn 350 Nm. Chi phí lăn bánh thực tế cao hơn giá niêm yết khoảng 60-80 triệu đồng do bao gồm lệ phí trước bạ 6%, phí biển số và bảo hiểm bắt buộc, tuy nhiên tổng chi phí sở hữu trên chu kỳ 3-5 năm của Isuzu D-Max vẫn duy trì ở mức thấp nhất phân khúc nhờ mức tiêu hao nhiên liệu 6.5-7.2 lít/100km và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Phiên bản UTZ phù hợp với hoạt động kinh doanh vận tải với mức đầu tư tối thiểu, trong khi Type Z hướng đến khách hàng ưu tiên an toàn và trải nghiệm lái cao cấp với hệ thống hỗ trợ lái ADAS đầy đủ.
Giá xe tải Howo tháng 07/2026 được cập nhật chi tiết với đầy đủ các dòng xe từ ben, đầu kéo đến xe tải thùng. Howo - thương hiệu xe tải Trung Quốc hàng đầu với chi phí hợp lý, khả năng vận hành mạnh mẽ và đa dạng mẫu mã phù hợp mọi nhu cầu vận tải tại Việt Nam.