- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Cập Nhật Bảng Giá Xe Tải Đông Lạnh Hino Mới Nhất Từ 1.5 Tấn Đến 15 Tấn (Hino 300, 500 Series) Cho Nhà Vận Tải
Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202615 phút đọc
Bảng giá xe tải đông lạnh Hino mới nhất 2025–2026 dao động từ khoảng 850 triệu VNĐ cho dòng Hino 300 Dutro 3.45 tấn nhập khẩu đến trên 1.3 tỷ VNĐ cho Hino 500 FL 15 tấn ba chân. Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm phân phối xe tải Hino chính hãng, Thế Giới Xe Tải tổng hợp toàn bộ mức giá theo từng phân khúc tải trọng để nhà vận tải dễ đối chiếu.
Mức giá cụ thể phụ thuộc vào dòng xe (Hino 300 Dutro/XZU hay Hino 500 FC/FG/FL), tải trọng, độ dài thùng và loại máy lạnh đi kèm. Cụ thể, giá lăn bánh không chỉ là giá xe niêm yết mà còn cộng thêm chi phí thùng đông lạnh, máy lạnh chuyên dụng, phí trước bạ, phù hiệu, định vị và bảo hiểm.
Bên cạnh giá bán, nhà vận tải cần nắm thông số kỹ thuật từng dòng để chọn cấu hình thùng phù hợp với mặt hàng vận chuyển như hải sản, kem, thịt cấp đông hay hoa quả nhập khẩu. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi vào từng nhóm sản phẩm và bảng giá chi tiết dưới đây.

Xe tải đông lạnh Hino là gì và gồm những dòng nào?

Xe tải đông lạnh Hino là dòng xe tải thương mại Nhật Bản gắn thùng cách nhiệt composite và máy lạnh chuyên dụng, duy trì nhiệt độ từ -18°C đến -20°C để bảo quản hàng đông lạnh. Cụ thể, dòng xe này chia thành hai nhóm tải trọng phục vụ các nhu cầu khác nhau.
Hino đã có mặt tại Việt Nam từ năm 1995, trụ sở đặt tại Hoàng Mai, Hà Nội, và đến nay phát triển hệ sinh thái xe tải chuyên dụng phủ khắp các phân khúc. Riêng nhóm xe đông lạnh, hãng tập trung vào hai series chủ lực sau:
- Hino 300 Series (hạng nhẹ, dưới 5 tấn): Gồm Hino 300 Dutro nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia (vật liệu Nhật) và Hino 300 XZU lắp ráp tại nhà máy Hino Việt Nam. Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy-lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước.
- Hino 500 Series (hạng trung, 6.4–15 tấn): Bao gồm Hino FC, FG, FL với linh kiện nhập khẩu từ Nhật và lắp ráp trong nước. Đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, sử dụng động cơ Hino J08E-WE cho dòng FL.
Như vậy, hiểu rõ phân khúc dòng xe là bước đầu để đối chiếu giá. Tiếp theo, bảng giá chi tiết sẽ làm rõ mức đầu tư cho từng tải trọng.
Bảng giá xe tải đông lạnh Hino mới nhất 2025–2026 theo từng tải trọng là bao nhiêu?
Bảng giá xe tải đông lạnh Hino 2025–2026 trải dài từ 990 triệu VNĐ (Hino 300 1.5 tấn) đến 1.3 tỷ VNĐ trở lên (Hino 500 FL 15 tấn), tùy dòng xe, độ dài thùng và máy lạnh đi kèm. Để thuận tiện đối chiếu, mức giá tham khảo được phân tách theo từng phân khúc dưới đây.
Giá xe tải đông lạnh Hino 300 1.5 tấn (XZU650) bao nhiêu?
Xe tải đông lạnh Hino 300 XZU650L tải trọng 1.49 tấn, thùng dài 4.2–4.3m, có giá tham khảo khoảng 990 triệu VNĐ (đời 2025–2026, chưa bao gồm khuyến mãi). Cụ thể, đây là phân khúc nhỏ nhất trong dải xe đông lạnh Hino.
Mẫu này phù hợp với hộ kinh doanh thực phẩm tươi sống số lượng nhỏ, cửa hàng hải sản hoặc đơn vị giao hàng nội đô do kích thước gọn, dễ luồn lách trong các tuyến phố hạn chế tải trọng. Với máy lạnh đi kèm, xe vẫn duy trì được dải nhiệt đủ sâu cho hàng kem hoặc thịt cấp đông quy mô nhỏ.
Giá xe tải đông lạnh Hino 300 Dutro 3.45 tấn & 5 tấn nhập khẩu là bao nhiêu?
Hino 300 Dutro nhập khẩu nguyên chiếc XZU342 có giá 850 triệu VNĐ cho bản 3.45 tấn (thùng 4.3m) và 950 triệu VNĐ cho bản 5 tấn (thùng 4.3m). Đây là hai mẫu nhập khẩu được ưa chuộng trong phân khúc tầm trung.
Dòng Dutro được lắp ráp tại nhà máy Hino Indonesia theo thiết kế và vật liệu chuẩn Nhật. Nhờ đó, độ ổn định khung gầm và khả năng vận hành cao, phù hợp cho tuyến vận tải liên tỉnh chở hải sản, linh kiện đông lạnh hoặc hàng cấp đông xuất nhập khẩu.
Giá xe tải đông lạnh Hino 300 XZU720L 3.45 tấn lắp ráp trong nước?
Xe tải Hino 300 XZU720L 3.45 tấn lắp ráp trong nước, thùng dài 5m, có giá tham khảo 1.250 tỷ VNĐ (đời 2024–2025). Mẫu này được lắp ráp tại nhà máy Hino Việt Nam.
Khác biệt so với bản Dutro nhập khẩu nằm ở thùng dài hơn (5m thay vì 4.3m), cho phép tăng thể tích chứa hàng dù tải trọng tương đương. Vì vậy, doanh nghiệp ưu tiên tối ưu thể tích hàng nhẹ – cồng kềnh như rau củ đông lạnh, hoa quả nhập khẩu thường chọn cấu hình này.
Giá xe tải đông lạnh Hino 500 FC 6.4 tấn (thùng 5m7 / 6m7 / 7m2) bao nhiêu?
Hino 500 FC tải trọng 6.4 tấn (sau khi gắn máy lạnh T3500 còn ~6 tấn) có giá tham khảo dao động theo độ dài thùng, từ thùng 5m7, 6m7 đến 7m2. Đây là phân khúc bán chạy nhất cho hàng đông lạnh tầm trung.
Xe nền Hino FC giữ đặc trưng cabin và nội thất của dòng 500 Series, kết hợp khung gầm đóng được nhiều kiểu thùng (mui bạt, kín, bảo ôn, đông lạnh). Sàn thùng tùy chọn inox sóng 304 cho hải sản hoặc sàn bằng cho thịt cấp đông, giúp tối ưu vệ sinh và độ bền vận hành.
Giá xe tải đông lạnh Hino 500 FG 8 tấn và FL 15 tấn là bao nhiêu?
Phân khúc Hino 500 FG 8 tấn và FL 15 tấn có giá tham khảo từ 1.3 tỷ VNĐ trở lên, tùy cấu hình thùng và số chân (2 chân hoặc 3 chân). Đây là dòng phục vụ vận tải đường dài.
Cụ thể, dòng FL 15 tấn có ba mẫu chính: FL8JT7A (thùng 7.7m), FL8JW7A (thùng 9.3m) và FM8JT7A ba chân hai cầu (thùng 9.3m). Tổng tải toàn bộ đạt 24 tấn, tải trọng hàng hóa tham gia giao thông 14 tấn, sử dụng động cơ Hino J08E-WE đạt chuẩn khí thải Euro 4.
Giá lăn bánh xe đông lạnh Hino gồm những khoản nào?
Giá lăn bánh xe đông lạnh Hino gồm 6 nhóm chi phí chính: giá xe nền, giá thùng đông lạnh, giá máy lạnh chuyên dụng, phí trước bạ, phí đường bộ và các khoản phụ trợ (phù hiệu, định vị, bảo hiểm). Bóc tách rõ các khoản giúp dự toán ngân sách chính xác.
Cụ thể, các hạng mục cấu thành giá lăn bánh:
- Giá xe nền (chassis): Tùy dòng Hino 300 hay 500, dao động từ ~600 triệu đến trên 1 tỷ VNĐ.
- Giá thùng đông lạnh: Cấu trúc 3 lớp composite – PU foam – inox/nhôm, giá theo kích thước thùng.
- Giá máy lạnh chuyên dụng: Từ 45 triệu (Dongin DM100S cho xe nhỏ) đến trên 100 triệu (Thermal Master TM31, Hwasung Thermo 250PS cho xe lớn).
- Phí trước bạ: Tính theo % giá xe niêm yết, áp dụng theo địa phương đăng ký.
- Phí đường bộ + phù hiệu + định vị: Khoản bắt buộc với xe kinh doanh vận tải.
- Bảo hiểm: Bảo hiểm dân sự (bắt buộc) và bảo hiểm thân vỏ (tự nguyện, ~15–25 triệu/xe).
Tóm lại, mức chênh lệch giữa giá xe niêm yết và giá lăn bánh có thể lên đến 80–150 triệu VNĐ tùy cấu hình. Vì vậy, nhà vận tải nên yêu cầu báo giá lăn bánh trọn gói trước khi quyết định.
Thông số kỹ thuật và cấu hình thùng đông lạnh Hino theo từng tải trọng có gì khác biệt?

Thông số xe đông lạnh Hino khác biệt rõ ở kích thước thùng, tải trọng và động cơ giữa các phân khúc, trong đó Hino 300 dùng thùng 4.2–5m còn Hino 500 mở rộng đến 9.3m. Bảng so sánh dưới đây làm rõ các khác biệt cốt lõi.
| Tiêu chí | Hino 300 XZU650 (1.5T) | Hino 300 Dutro (3.45–5T) | Hino 500 FC (6.4T) | Hino 500 FL (15T) |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng hàng | 1.49 tấn | 3.45 – 5 tấn | ~6 tấn (sau máy lạnh) | 13.2 – 14 tấn |
| Tổng tải | ~3.5 tấn | ~6.5 – 8.5 tấn | ~10.4 tấn | 24 tấn |
| Kích thước thùng | 4.2–4.3m | 4.3m | 5.7 / 6.7 / 7.2m | 7.7 – 9.3m |
| Xuất xứ | Lắp ráp Việt Nam | Nhập khẩu Indonesia | Lắp ráp Việt Nam | Lắp ráp Việt Nam |
| Khí thải | Euro 4 | Euro 4 | Euro 4 | Euro 4 |
Cấu trúc thùng đông lạnh Hino tiêu chuẩn gồm 3 lớp: lớp ngoài composite/inox chống tia UV, lớp giữa PU foam cách nhiệt, lớp trong inox 304 hoặc hợp kim nhôm tùy nhóm hàng. Sàn thùng có hai tùy chọn: sàn sóng inox 304 (hải sản, hàng ướt) hoặc sàn bằng (kem, thịt đóng gói).
Như vậy, càng lên phân khúc tải trọng cao, thùng càng dài và kết cấu khung dầm thép Z120 càng được gia cường để đảm bảo độ ổn định. Đây là yếu tố cần cân nhắc cùng giá khi chọn xe.
Có nên mua xe tải đông lạnh Hino trả góp không và chính sách hỗ trợ thế nào?

Có, nhà vận tải nên cân nhắc trả góp xe đông lạnh Hino vì ba lý do: hạn mức vay cao 80–85%, kỳ hạn linh hoạt 5–6 năm và lãi suất ưu đãi qua ngân hàng đối tác. Tuy nhiên, cần xem xét điều kiện hồ sơ và dòng tiền thực tế.
Hiện nay, các đại lý chính hãng phối hợp với ngân hàng và Công ty tài chính Hino để hỗ trợ thủ tục trọn gói. Cụ thể, các chính sách thường gặp:
- Hạn mức trả góp: 80–85% giá trị xe (xe mới), 50–65% giá trị xe (xe cũ).
- Kỳ hạn vay: 5–6 năm với xe mới, có thể ngắn hơn với xe đã qua sử dụng.
- Ưu đãi đi kèm: Tặng định vị, phù hiệu, bảo hiểm vật chất 15–25 triệu, mui lướt gió tùy thời điểm khuyến mãi.
- Bảo hành: Chính hãng toàn quốc, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 thông qua chương trình Hino C.A.R.E.
Lưu ý, hạn mức và lãi suất phụ thuộc vào hồ sơ tín dụng, thời gian hoạt động kinh doanh và phương án trả nợ. Nhà vận tải mới khởi nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ giấy phép kinh doanh và hợp đồng vận tải để tăng khả năng được duyệt mức vay tối đa.
Ngoài bảng giá niêm yết, người mua chuyên nghiệp còn cần cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực tế và hiệu suất vận hành dài hạn.
Những yếu tố nâng cao nào ảnh hưởng đến giá và hiệu suất xe đông lạnh Hino mà nhà vận tải cần biết?

Bốn yếu tố nâng cao gồm lựa chọn máy lạnh, xuất xứ xe nền, quyết định mua mới hay cũ, và cấu hình thùng theo nhóm hàng. Cụ thể, các yếu tố này quyết định ROI dài hạn của một chiếc xe đông lạnh.
Nên chọn máy lạnh Thermal Master, Hwasung Thermo hay Dongin Thermal cho xe Hino?
Thermal Master mạnh về độ bền và công suất ổn định, Hwasung Thermo tốt về âm sâu cho thùng dài, còn Dongin Thermal tối ưu về chi phí cho xe nhỏ. Mỗi thương hiệu phù hợp một phân khúc khác nhau.
Bảng so sánh nhanh giúp nhà vận tải chọn đúng máy lạnh:
| Thương hiệu | Model phổ biến | Phân khúc xe phù hợp | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Thermal Master (Hàn Quốc) | TM2500, TM3000, TM3500 | Xe nhỏ và vừa (1.5T – 6.4T) | ~70–100 triệu+ |
| Hwasung Thermo | 250PS | Hino 6T thùng 7.2m, đường dài | Trên 100 triệu |
| Dongin Thermal | DM100S, DM250S, DM500C-TM16 | Xe nhỏ (1.5T – 3.5T) | 45–100 triệu |
Tóm lại, xe chở kem hoặc hải sản cấp đông nên ưu tiên Thermal Master/Hwasung do dải nhiệt sâu hơn. Ngược lại, xe giao hàng nội đô tải nhẹ có thể chọn Dongin để tối ưu chi phí ban đầu.
Xe đông lạnh Hino nhập khẩu nguyên chiếc khác xe lắp ráp trong nước ở điểm nào?
Xe nhập khẩu nguyên chiếc (Hino Dutro Indonesia) thắng về độ đồng bộ vật liệu chuẩn Nhật, xe lắp ráp Việt Nam (Hino XZU, Hino 500) tốt về giá mềm và mạng lưới phụ tùng. Hai phương án phục vụ hai nhu cầu khác nhau.
Cụ thể, ba điểm khác biệt cốt lõi:
- Vật liệu và quy trình: Dutro nhập khẩu giữ vật liệu chuẩn Nhật, dây chuyền Indonesia. XZU và 500 Series dùng linh kiện Nhật, lắp ráp tại Việt Nam.
- Mức giá: Xe lắp ráp trong nước thường mềm hơn ~5–10% so với bản nhập khẩu cùng tải trọng.
- Phụ tùng và bảo dưỡng: Xe lắp ráp Việt Nam có lợi thế phụ tùng thay thế dồi dào, thời gian chờ ngắn hơn so với bản nhập khẩu.
Vì vậy, doanh nghiệp ưu tiên chạy đường dài, tải nặng tuyến cố định nên chọn Dutro nhập khẩu. Doanh nghiệp ưu tiên tối ưu chi phí và bảo trì nhanh nên chọn bản lắp ráp.
Mua xe đông lạnh Hino mới hay xe Hino FC/FL cũ tốt hơn cho doanh nghiệp khởi nghiệp?
Xe mới thắng về bảo hành chính hãng và độ tin cậy, xe cũ tốt về vốn ban đầu thấp, còn lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào dòng tiền và quy mô đội xe. Mỗi phương án có ưu nhược điểm riêng.
So sánh nhanh hai lựa chọn:
| Tiêu chí | Xe mới Hino 300/500 | Xe Hino FC/FL cũ |
|---|---|---|
| Vốn ban đầu | 850 triệu – 1.3 tỷ+ | Thương lượng, thường thấp 30–50% |
| Trả góp | 80–85% | 50–65% |
| Bảo hành | Chính hãng toàn quốc | Phụ thuộc đại lý xe cũ |
| Rủi ro hồ sơ | Thấp | Cao – cần kiểm tra pháp lý |
| Chi phí bảo dưỡng | Thấp 2–3 năm đầu | Cao, khó dự đoán |
Như vậy, doanh nghiệp khởi nghiệp dòng tiền hạn chế có thể chọn xe cũ Hino FC để khởi động, nhưng cần kiểm tra hồ sơ pháp lý rút gốc và lịch sử bảo dưỡng. Doanh nghiệp đã ổn định nên ưu tiên xe mới để giảm rủi ro vận hành.
Cần cấu hình nhiệt độ và thùng xe ra sao cho từng loại hàng đông lạnh?
Cấu hình tối ưu phụ thuộc vào 3 nhóm hàng chính: hải sản sống cần 5–10°C kèm thiết bị thổi oxy, thịt và kem cần -18°C đến -20°C, hoa quả nhập khẩu cần thùng bảo ôn kết hợp máy lạnh tách rời. Sai cấu hình dẫn đến hư hàng và tổn thất.
Checklist cấu hình theo nhóm hàng:
- Hải sản tươi sống (nghêu, sò, tôm, cua): Nhiệt độ 5–10°C, thùng inox 304 sóng, kèm hệ thống thổi oxy chống chết ngạt.
- Thịt cấp đông, kem, hải sản đông block: Nhiệt độ -18°C đến -20°C, thùng 3 lớp composite – PU foam – inox, máy lạnh công suất cao như Thermal Master TM3500 hoặc Hwasung 250PS.
- Hoa quả nhập khẩu, dược phẩm, hoa tươi: Thùng bảo ôn nhiệt độ ổn định 2–8°C, máy lạnh tách rời, ưu tiên thùng có cửa hông để bốc xếp nhanh.
- Thực phẩm khô cần làm mát: Thùng bảo ôn không cần máy lạnh, đủ với cách nhiệt 3 lớp.
Để chọn đúng cấu hình thùng và máy lạnh cho mặt hàng cụ thể, nhà vận tải nên khảo sát thực tế tại đại lý chính hãng và yêu cầu tư vấn theo tuyến vận chuyển.
Kết Luận
Bảng giá xe tải đông lạnh Hino 2025–2026 trải dài từ 990 triệu VNĐ cho phân khúc 1.5 tấn đến trên 1.3 tỷ VNĐ cho dòng FL 15 tấn ba chân, đáp ứng đa dạng nhu cầu nhà vận tải. Hai điểm cần lưu ý là cấu thành giá lăn bánh có thể chênh 80–150 triệu VNĐ so với giá niêm yết, và việc chọn máy lạnh (Thermal Master, Hwasung, Dongin) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành dài hạn. Ngoài ra, nhà vận tải cần cân nhắc cấu hình thùng theo nhóm hàng vận chuyển để tránh tổn thất hàng hóa. Lưu ý, mức giá trên là tham khảo và có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi từng thời điểm – nhà vận tải nên yêu cầu báo giá lăn bánh trọn gói trước khi quyết định. Bước tiếp theo, hãy đối chiếu nhu cầu tải trọng và tuyến vận chuyển thực tế để khoanh vùng đúng phân khúc xe phù hợp.
Gửi đánh giá
Bảng Giá Xe Tải Thaco Tháng 06/2026
Bảng giá xe tải Thaco cung cấp cái nhìn tổng quan về mức giá tham khảo của các dòng xe tải do Thaco Trường Hải sản xuất và phân phối tại Việt Nam. Thaco là nhà sản xuất xe tải lớn với danh mục sản phẩm phủ đủ phân khúc từ xe tải nhỏ đô thị Towner, xe tải nhẹ Frontier, xe tải trung Ollin, xe ben Forland đến xe tải nặng và đầu kéo Auman. Giá xe dao động từ khoảng 190 triệu đến hơn 1.6 tỷ đồng tùy theo phân khúc tải trọng, loại thùng và cấu hình động cơ. Bảng giá được tổ chức theo nguyên tắc phân tầng dựa trên nhu cầu vận chuyển thực tế, giúp doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh và cá nhân đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Tất cả mức giá đều là giá tham khảo chưa bao gồm chi phí lăn bánh và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực mua xe và chương trình khuyến mãi.
Bảng Giá Xe Đầu Kéo Tháng 06/2026: Cẩm Nang Đầu Tư Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp Vận Tải
Khám phá bảng giá xe đầu kéo toàn diện nhất năm 2026 với phân tích chi tiết từng phân khúc thị trường. Từ xe Trung Quốc giá rẻ đến xe Nhật-Hàn bền bỉ và xe Mỹ mạnh mẽ, bài viết cung cấp thông tin giá cả, chi phí vận hành và khuyến nghị đầu tư phù hợp cho từng mô hình kinh doanh vận tải.
Bảng Giá Xe Tải 6 Tấn: Cập Nhật Tháng 06/2026
Bảng giá xe tải 6 tấn cập nhật tháng 06/2026 với phân tích chi tiết về giá chassis, chi phí lăn bánh, và so sánh sâu giữa các thương hiệu chính như Hino 500 Series, Isuzu FRR650, Hyundai Mighty EX8 và Thaco Ollin. Bài viết cung cấp công thức tính chi phí lăn bánh chính xác, hướng dẫn chọn loại thùng phù hợp, đánh giá độ bền và tiết kiệm nhiên liệu của từng hãng, cùng tư vấn lựa chọn xe theo ba kịch bản ngân sách khác nhau. Phù hợp cho doanh nghiệp vận tải vừa và nhỏ, tài xế tư nhân, và nhân viên thu mua cần thông tin chính xác để ra quyết định đầu tư thông minh.
Giá Xe Tải JAC 2.4 Tấn Mới Nhất Tháng 06/2026
Giá xe tải JAC 2.4 tấn tháng 06/2026 dao động từ 430 - 450 triệu VNĐ tùy loại thùng, thấp hơn 20-30% so với Isuzu và Hyundai. Với Tổng tải trọng dưới 5.000kg, xe được phép lưu thông vào thành phố ban ngày mà không bị cấm tải, tạo lợi thế cạnh tranh cho vận tải đô thị. Động cơ Cummins ISF 2.8L kết hợp Hệ thống phun nhiên liệu điện tử giúp tiết kiệm nhiên liệu xuống 7,5 - 8,5 lít/100km. Chính sách bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km cùng Sắt xi dập nguội 6.000 tấn đảm bảo độ bền vượt trội, rút ngắn thời gian thu hồi vốn đầu tư.