Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202615 phút đọc
Giá xe tải Dongfeng 1 tấn mới nhất 2026 dao động từ 223 – 290 triệu đồng tuỳ model và cấu hình thùng, với hai dòng phổ biến nhất là DFSK K01S 990kg và DFSK4107T Cửu Long. Với kinh nghiệm phân phối chính hãng các dòng xe tải nhập khẩu, Thế Giới Xe Tải tổng hợp bảng giá Dongfeng 1 tấn cập nhật cho hộ kinh doanh nội đô.
Về kỹ thuật, các model 1 tấn dùng động cơ xăng phun điện tử kế thừa công nghệ Suzuki, tiêu hao chỉ 6–8 lít/100km và đạt chuẩn khí thải Euro 4–5. Về tài chính, đa số đại lý hỗ trợ trả góp 70–95% giá trị xe, lãi suất từ 7%/năm, thủ tục giao xe trong ngày. Để hiểu rõ vì sao phân khúc 1 tấn lại tối ưu cho hộ kinh doanh nội đô, hãy bắt đầu từ chính bảng giá chi tiết bên dưới.


Có 3 nhóm model xe tải Dongfeng 1 tấn chính trên thị trường 2026: nhóm DFSK K01S/K02S (990kg), nhóm Cửu Long DFSK4107T (1 tấn máy xăng), và nhóm DFSK C35 (van dưới 1 tấn).
Trước khi đi vào từng model, người mua cần phân biệt rõ ba tiêu chí lựa chọn: kiểu thùng (lửng/kín/bạt/đông lạnh), số chỗ ngồi cabin (2 hoặc 5 chỗ) và loại động cơ (xăng hoặc dầu). Bảng giá tổng quan dưới đây giúp người mua so sánh nhanh trước khi xem chi tiết từng dòng.
| Model | Tải trọng | Kiểu thùng phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| DFSK K01S | 990 kg | Lửng, kín, mui bạt | 223.000.000 – 245.000.000 |
| DFSK K02S | 990 kg | Lửng, mui bạt | 230.000.000 – 255.000.000 |
| DFSK4107T (Cửu Long) | 1.000 kg | Thùng kín, bạt | 245.000.000 – 270.000.000 |
| DFSK C35 (van 2 chỗ) | ~ 750 kg | Van kín | 223.000.000 – 236.000.000 |
| DFSK C35 (van 5 chỗ) | ~ 600 kg | Van kín | 245.000.000 – 260.000.000 |
Giá trên là mức tham khảo chưa bao gồm chi phí lăn bánh, có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi từng tháng. Tiếp theo, hãy đi sâu vào từng model để chọn cấu hình phù hợp nhất.
DFSK K01S 990kg là mẫu xe tải nhẹ dưới 1 tấn bán chạy nhất phân khúc, có giá từ 223 đến 245 triệu đồng tuỳ phiên bản thùng. Cụ thể, ba phiên bản phổ biến gồm thùng lửng (rẻ nhất), thùng kín (đa dụng) và thùng mui bạt (chở hàng cồng kềnh nhẹ).
Xe trang bị động cơ xăng DK12-10, hộp số 6 cấp vận hành êm, mức tiêu hao 6–8 lít/100km. Đại lý thường tặng kèm 100% phí trước bạ, dầu chạy thử, thùng đồ nghề và thảm lót sàn khi mua mới. Bộ ưu đãi này giúp giảm chi phí ban đầu khoảng 8–12 triệu đồng so với mức giá niêm yết.
DFSK4107T là dòng xe tải Cửu Long 1 tấn động cơ xăng kế thừa công nghệ phun xăng điện tử Suzuki, giá tham khảo 245–270 triệu đồng theo cấu hình thùng. Động cơ AF11-05 vận hành êm, tiết kiệm nhiên liệu và bền bỉ với thời gian sử dụng dài.
Mẫu xe này phù hợp tệp khách hàng đã quen dùng dòng Cửu Long nhiều năm và ưu tiên độ bền máy. Đại lý hỗ trợ vay tài chính 70–95% giá trị xe, lãi suất từ 7%/năm, giao xe ngay sau khi duyệt hồ sơ. Đây là lợi thế cho hộ kinh doanh muốn lăn bánh nhanh mà không cần vốn lớn.
DFSK C35 có 2 phiên bản chính: van 2 chỗ (chở hàng tối đa ~750 kg, giá 223–236 triệu) và van 5 chỗ (vừa chở người vừa chở hàng ~600 kg, giá 245–260 triệu).
Phiên bản 2 chỗ ưu tiên thể tích thùng và tải trọng, phù hợp giao hàng linh kiện, mỹ phẩm, dược phẩm. Trong khi đó, phiên bản 5 chỗ phù hợp hộ kinh doanh kiêm di chuyển gia đình hoặc chở thêm nhân viên giao hàng. Cả hai phiên bản đều được phép lưu thông trong nội thành theo giờ cấm tải nhờ thuộc nhóm xe van chở hàng nhẹ.

Xe tải Dongfeng 1 tấn nổi bật ở 3 nhóm thông số: động cơ xăng phun điện tử công nghệ Suzuki, mức tiêu hao 6–8 lít/100km và kích thước thùng đa dạng từ van kín đến mui bạt.
Cụ thể, các thông số kỹ thuật này quyết định trực tiếp đến chi phí vận hành hàng tháng và khả năng chở hàng thực tế. Người mua cần đối chiếu cẩn thận với loại hàng hoá chính của mình trước khi xuống tiền.
Dongfeng 1 tấn dùng động cơ xăng DK12-10 hoặc AF11-05 (kế thừa công nghệ Suzuki), tiêu hao 6–8 lít/100km, đạt chuẩn khí thải Euro 4–5.
Động cơ xăng có ưu điểm khởi động êm, ít rung lắc trong điều kiện kẹt xe đô thị – nơi xe dầu thường hao nhiên liệu hơn do đề ga liên tục. Hộp số sàn 5 hoặc 6 cấp tuỳ phiên bản, vận hành nhẹ tay, phù hợp tài xế nữ hoặc người mới lái xe tải lần đầu. Tuy nhiên, người mua nên kiểm tra rõ tiêu chuẩn khí thải Euro 5 nếu muốn đăng ký lưu hành tại các thành phố lớn từ 2026 trở đi.
Kích thước thùng xe Dongfeng 1 tấn dao động trong 3 dải chính theo cấu hình: thùng lửng (~2.500 x 1.500 x 350 mm), thùng kín (~2.500 x 1.500 x 1.400 mm) và thùng mui bạt (~2.500 x 1.500 x 1.700 mm).
| Kiểu thùng | Kích thước D x R x C (mm) | Tải trọng cho phép | Phù hợp loại hàng |
|---|---|---|---|
| Thùng lửng | 2.500 x 1.500 x 350 | 990 kg | Vật liệu xây dựng nhẹ, gạch men |
| Thùng kín | 2.500 x 1.500 x 1.400 | 950 kg | Linh kiện, hàng tiêu dùng, dược phẩm |
| Thùng mui bạt | 2.500 x 1.500 x 1.700 | 950 kg | Hàng cồng kềnh nhẹ, nội thất |
| Thùng đông lạnh | 2.300 x 1.450 x 1.300 | 750 kg | Thực phẩm tươi, thuỷ sản |
Người mua cần chọn cấu hình thùng đúng với loại hàng hoá vận chuyển chính. Sai kích thước thùng sẽ làm giảm 20–30% hiệu suất chở hàng thực tế và tăng chi phí thay đổi đăng kiểm sau này.

Chính sách trả góp xe tải Dongfeng 1 tấn năm 2026 cho phép vay 70–95% giá trị xe, lãi suất từ 7%/năm, thời hạn vay tối đa 60 tháng, thủ tục duyệt trong 1–3 ngày làm việc.
Cụ thể, mức vay cao hay thấp phụ thuộc vào loại hồ sơ (cá nhân, hộ kinh doanh, doanh nghiệp) và ngân hàng liên kết. Hai khoản chi phí mà người mua cần chuẩn bị song song với khoản trả trước là chi phí lăn bánh và bảo hiểm vật chất xe.
Hồ sơ vay trả góp xe tải Dongfeng 1 tấn gồm 4 nhóm giấy tờ chính: CMND/CCCD, sổ hộ khẩu, giấy phép kinh doanh (nếu có), chứng minh thu nhập 3–6 tháng.
Người mua nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi đến đại lý để rút ngắn thời gian duyệt còn 1 ngày. Trường hợp hồ sơ thiếu chứng minh thu nhập, mức vay sẽ giảm xuống còn 50–60%.
Chi phí lăn bánh xe tải Dongfeng 1 tấn bao gồm 4 khoản bắt buộc: lệ phí trước bạ 2% giá xe, phí đường bộ theo tổng tải, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và phí đăng ký biển số.
Ví dụ tính cụ thể cho DFSK K01S 990kg giá 235 triệu đồng:
Khoản chi phí phát sinh này dao động khoảng 8–10 triệu đồng so với giá niêm yết, người mua nên cộng vào ngân sách dự trù ban đầu để tránh thiếu hụt vốn lưu động khi nhận xe.
Có, xe tải Dongfeng 1 tấn rất phù hợp cho hộ kinh doanh chở hàng nội đô vì 3 lý do: kích thước nhỏ gọn luồn lách dễ, không thuộc diện cấm tải khung giờ tại các thành phố lớn, và thời gian thu hồi vốn nhanh nhờ chi phí đầu tư thấp.
Ngược lại, dòng xe này không phù hợp cho vận chuyển đường dài liên tỉnh hoặc hàng hoá nặng trên 1 tấn. Hai ưu điểm vận hành nội đô và bài toán thu hồi vốn dưới đây sẽ làm rõ vì sao phân khúc 1 tấn lại được hộ kinh doanh nhỏ lẻ ưa chuộng.
Xe tải Dongfeng 1 tấn có 3 ưu điểm vận hành nội đô vượt trội: bán kính quay vòng nhỏ (~5,2 m), chiều rộng xe chỉ ~1,5 m và khối lượng toàn bộ dưới 2,5 tấn nên không bị cấm tải theo khung giờ tại TP.HCM và Hà Nội.
Cụ thể, theo quy định hiện hành tại TP.HCM, xe tải dưới 2,5 tấn được phép lưu thông trong nội đô từ 9h00–16h00 và 21h00–6h00 sáng. Với Hà Nội, dòng xe này được lưu thông từ 9h00–15h00 và 22h00–6h00. Đây là lợi thế lớn so với xe tải 2,5–5 tấn vốn bị hạn chế khung giờ chặt chẽ hơn. Hộ kinh doanh nhờ vậy có thể giao hàng trong giờ hành chính – khung giờ quan trọng nhất với mô hình bán lẻ.
Thời gian thu hồi vốn xe tải Dongfeng 1 tấn dao động 18–30 tháng với mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, dựa trên doanh thu vận chuyển trung bình 12–18 triệu/tháng và chi phí vận hành ~4–6 triệu/tháng.
Bài toán mẫu cho hộ kinh doanh giao thực phẩm tươi:
Bài toán trên chỉ mang tính tham khảo và sẽ thay đổi theo khu vực, mặt hàng cùng tần suất chạy xe. Người mua nên trao đổi với đại lý để được tư vấn cấu hình thùng và phương án tài chính phù hợp nhất với tuyến vận chuyển thực tế của mình.

Trong phân khúc 1 tấn, Dongfeng thắng về giá và mạng lưới đại lý, Suzuki tốt về độ bền động cơ lâu năm, còn Thaco Towner tối ưu về phụ tùng trong nước và bảo hành dài.
Việc lựa chọn giữa các thương hiệu phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: ngân sách ban đầu, ưu tiên độ bền hay phụ tùng dễ tìm, và nhu cầu nâng cấp tải trọng trong tương lai gần.
Dongfeng 1 tấn thắng về tải trọng và giá, Suzuki Carry Pro tốt về độ bền động cơ và giá trị bán lại.
| Tiêu chí | Dongfeng K01S 990kg | Suzuki Carry Pro 750kg |
|---|---|---|
| Tải trọng | 990 kg | 750 kg |
| Giá tham khảo | 223 – 245 triệu | 290 – 320 triệu |
| Động cơ | Xăng DK12, công nghệ Suzuki | Xăng K15B, bản quyền gốc |
| Mạng lưới phụ tùng | Khá rộng | Rất rộng, lâu năm |
| Giá trị bán lại sau 3 năm | ~ 60–65% | ~ 70–75% |
Người mua ưu tiên giá rẻ và tải trọng nên chọn Dongfeng, ưu tiên độ bền lâu dài và giá bán lại cao nên chọn Suzuki. Khoảng chênh lệch 60–80 triệu đồng đầu tư ban đầu sẽ được Suzuki bù lại qua giá trị thanh lý sau 3–5 năm.
Dongfeng nhập khẩu thắng về công nghệ động cơ, Thaco Towner lắp ráp trong nước tối ưu về phụ tùng và mạng lưới bảo hành toàn quốc.
| Tiêu chí | Dongfeng K01S 990kg | Thaco Towner 990 |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Trung Quốc | Lắp ráp Việt Nam |
| Giá tham khảo | 223 – 245 triệu | 230 – 255 triệu |
| Phụ tùng thay thế | Cần đặt theo lô | Có sẵn tại đại lý |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm hoặc 50.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
| Mạng lưới sửa chữa | Tập trung thành phố lớn | Phủ rộng cấp tỉnh |
Hộ kinh doanh tại tỉnh xa nên ưu tiên Thaco Towner để dễ tìm phụ tùng và bảo dưỡng tại địa phương. Ngược lại, hộ kinh doanh tại TP.HCM, Hà Nội, Hải Phòng có thể chọn Dongfeng để hưởng lợi thế giá nhập khẩu cạnh tranh.
Người mua nên chọn Dongfeng 1 tấn nếu vận chuyển chủ yếu trong nội đô và hàng hoá nhẹ, nên nâng cấp lên 1.5–2.5 tấn nếu thường xuyên chạy ngoại thành hoặc khối lượng hàng vượt 800 kg/chuyến.
Tiêu chí quyết định nâng cấp tải trọng:
Trường hợp ngân sách hạn chế và mới khởi nghiệp, người mua nên bắt đầu với 1 tấn để giảm áp lực trả góp. Sau 12–18 tháng có dòng tiền ổn định, việc nâng cấp lên phân khúc lớn hơn sẽ an toàn về mặt tài chính.
Bốn câu hỏi thường gặp nhất gồm: lệnh cấm tải, thời gian bảo hành, địa chỉ mua uy tín và khả năng vay vốn ngân hàng.
Xe tải Dongfeng 1 tấn năm 2026 có giá từ 223 đến 290 triệu đồng, phù hợp tối ưu cho hộ kinh doanh vận chuyển nội đô nhờ kích thước nhỏ gọn, không bị cấm tải khung giờ và thời gian thu hồi vốn 18–30 tháng. Hai điểm nổi bật cần ghi nhớ là động cơ xăng kế thừa công nghệ Suzuki tiêu hao 6–8 lít/100km và chính sách vay trả góp 70–95% giá trị xe. Mức giá và lãi suất có thể thay đổi theo từng tháng và phụ thuộc vào hồ sơ tín dụng cụ thể của người mua. Người đọc nên đối chiếu cấu hình thùng với loại hàng hoá thực tế trước khi chốt đơn để đảm bảo hiệu suất khai thác cao nhất.
Gửi đánh giá
Bài viết phân tích toàn diện xe tải Dongfeng - thương hiệu xe tải Trung Quốc phổ biến nhất tại Việt Nam. Nội dung tổng hợp đánh giá thực tế về 3 dòng động cơ Cummins, Yuchai, Renault cùng các dòng tải trọng từ 1.9 tấn đến đầu kéo. Đối tượng phù hợp gồm tài xế, chủ doanh nghiệp vận tải đang cân nhắc đầu tư xe tải. Hai điểm nổi bật: phân tích chi phí TCO sau 3-5 năm và checklist kiểm tra xe Dongfeng cũ trước khi mua.
Bài viết tổng hợp đầy đủ bảng giá xe tải Hyundai 1 tấn gồm hai dòng chủ lực Porter H150 lắp ráp CKD và H100 nhập khẩu CBU. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh và tài xế đang cân nhắc đầu tư xe tải nhẹ. Bài phân tích chi tiết giá theo từng phiên bản thùng (bạt, kín, lửng, đông lạnh), công thức tính phí lăn bánh và điều kiện trả góp 80% giá trị xe. Ngoài ra, bài còn so sánh ưu nhược điểm H150 và H100 để người đọc chọn đúng cấu hình theo tuyến đường khai thác.
Xe tải Teraco 1 tấn (Daehan Motors - Hàn Quốc) là dòng xe tải nhẹ phù hợp với hộ kinh doanh, shipper và đơn vị vận chuyển nội thành. Bài viết cập nhật bảng giá niêm yết, giá lăn bánh theo từng khu vực và chính sách trả góp năm 2026. Nội dung phân tích chi tiết chi phí vận hành, thời gian hoàn vốn ROI cho mô hình kinh doanh nhỏ. Bên cạnh đó, bài viết so sánh Teraco 1 tấn với Suzuki Carry, Dongben, Thaco Towner và cập nhật quy định mới về xe tải dưới 1 tấn vào đường cấm tải nội đô.
Xe tải Dongfeng Trường Giang chiếm hơn 15% thị phần xe tải tầm trung tại Việt Nam với dải giá từ 231 triệu đến 1,158 tỷ đồng. Thương hiệu này nổi bật với chiến lược lắp ráp trong nước tại Bình Dương, giúp giảm 15-20% chi phí so với nhập khẩu. Bài viết phân tích chi tiết bảng giá theo từng phân khúc, so sánh với đối thủ và hướng dẫn tính toán chi phí lăn bánh thực tế.