- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Giá xe tải Hino 5 tấn mới nhất tháng 05/2026
Ngày đăng: 4/1/2026Cập nhật lần cuối: 31/1/202615 phút đọc
Xe tải Hino 5 tấn hiện có giá dao động từ khoảng 625 triệu đến hơn 1,2 tỷ đồng tùy model, loại thùng và phiên bản lắp ráp hay nhập khẩu. Dải giá rộng này phản ánh sự đa dạng của hai dòng chính: Hino Series 300 (XZU) phù hợp vận chuyển nội thành và Hino Series 500 (FC) thiên về hàng hóa cồng kềnh, cung đường dài. Ngoài giá niêm yết, người mua cần tính thêm chi phí đóng thùng, đăng ký và bảo hiểm để xác định chi phí lăn bánh thực tế. Bài viết dưới đây cung cấp bảng giá chi tiết theo từng model và loại thùng, đồng thời so sánh phiên bản CKD và CBU để giúp bạn ra quyết định mua đúng ngân sách.
Xe Tải Hino 5 Tấn Là Dòng Xe Nào?
Xe tải Hino 5 tấn là nhóm xe tải thương mại tải trọng tầm trung, thuộc hai dòng sản phẩm chính của Hino Motors tại thị trường Việt Nam: Series 300 (ký hiệu XZU) và Series 500 (ký hiệu FC). Để chọn đúng phiên bản, cần hiểu rõ nguồn gốc sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của từng model.
Thế Giới Xe Tải là đại lý phân phối chính hãng Hino, cung cấp đầy đủ các phiên bản xe tải Hino 5 tấn với bảng giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn tận nơi trên toàn quốc.
Về tải trọng thực tế: Con số "5 tấn" là tải trọng danh nghĩa (payload), tức khối lượng hàng được phép chở. Tổng tải (GVW – Gross Vehicle Weight) thực tế của nhóm xe này rơi vào khoảng 8,5 đến 9,5 tấn tùy model, bao gồm trọng lượng bản thân xe, thùng xe và hàng hóa.
Về nguồn gốc sản xuất, hiện có hai phiên bản song song trên thị trường:
CKD (lắp ráp tại Việt Nam): Linh kiện nhập khẩu đồng bộ từ nhà máy Hino Motors Nhật Bản, lắp ráp tại Hino Motors Việt Nam. Đây là phiên bản phổ biến nhất, đại diện bởi model XZU730L và các dòng FC.
CBU (nhập khẩu nguyên chiếc): Xuất xứ từ nhà máy Hino Motors Indonesia, điển hình là model XZU342HD. Giá thấp hơn nhưng kích thước thùng ngắn hơn.
Về tiêu chuẩn khí thải: Các model hiện đang bán chủ yếu tuân thủ Euro 4; một số phiên bản mới đã chuyển sang Euro 5 theo lộ trình quy định của Bộ Giao thông Vận tải. Tiêu chuẩn khí thải ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và khả năng lưu hành dài hạn — điểm này sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần cuối bài.

Bảng Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Mới Nhất 05/2026 Là Bao Nhiêu?
Có hai nhóm model chính với mức giá khác biệt rõ rệt: Series 300 (XZU) dải giá từ 625 triệu đến khoảng 1,2 tỷ đồng, Series 500 (FC) dao động từ 938 triệu đến hơn 1 tỷ đồng tùy loại thùng và chiều dài thùng xe. Dưới đây là bảng giá chi tiết từng model và cấu hình thùng.
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Series 300 (XZU730 / XZU342) Theo Loại Thùng
Series 300 gồm hai model song song phục vụ hai phân khúc ngân sách: XZU730L lắp ráp CKD với thùng dài 5,7m và XZU342HD nhập khẩu CBU với thùng ngắn 4,4m.
Model XZU730L – Lắp ráp CKD, thùng dài 5,7m:
Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
Thùng lửng | 772.000.000 |
Thùng bạt | 787.000.000 |
Thùng kín | 791.000.000 |
Thùng kín pallet | 808.000.000 |
Gác cẩu Unic 3 tấn | 1.195.000.000 |
Model XZU342HD – Nhập khẩu CBU Indonesia, thùng dài 4,4m:
Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
Thùng lửng | 625.000.000 |
Thùng bạt | 637.000.000 |
Thùng kín | 639.000.000 |
Chở gia cầm | 637.000.000 |
Khoảng chênh lệch giữa hai model cùng loại thùng kín dao động quanh 150 triệu đồng. Tuy nhiên, XZU342HD có thùng ngắn hơn 1,3m, phù hợp đường nội đô chật hẹp nhưng hạn chế năng suất chở hàng pallet cỡ lớn. Cần cân nhắc kỹ nhu cầu thực tế trước khi chọn phiên bản CBU vì lợi thế giá thấp.
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Series 500 (FC9JJ / FC9JL / FC9JN) Theo Loại Thùng
Series 500 dành cho hàng hóa nặng hơn và cung đường dài, với ba model phân biệt theo chiều dài thùng: 5,7m, 6,7m và 7,3m. Đây là nhóm xe thường được doanh nghiệp logistics và vận tải liên tỉnh ưu tiên lựa chọn.
Model FC9JJTC – Thùng dài 5,7m:
Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
Thùng kín | Liên hệ |
Thùng đông lạnh | 1.200.000.000 |
Gác cẩu | Liên hệ |
Model FC9JLTC – Thùng dài 6,7m:
Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
Thùng lửng | 938.000.000 |
Thùng bạt | 956.000.000 |
Thùng kín | 971.000.000 |
Thùng kín pallet | 991.000.000 |
Model FC9JNTC – Thùng dài 7,3m:
Loại thùng | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
Thùng lửng | 973.000.000 |
Thùng bạt | 1.003.000.000 |
Thùng kín | 1.009.000.000 |
Thùng kín pallet | 1.030.000.000 |
Thùng kín pallet container | 1.030.000.000 |
Mức chênh lệch giữa thùng lửng và thùng kín pallet trong cùng một model FC thường rơi vào khoảng 50–60 triệu đồng. Nếu hàng hóa không yêu cầu bảo quản kín, thùng bạt hoặc thùng lửng tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu đáng kể.
Lưu ý: Giá trên là giá tham khảo thị trường đầu 05/2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, chính sách ưu đãi từng đại lý và biến động tỷ giá linh kiện nhập khẩu. Liên hệ trực tiếp đại lý để nhận báo giá cập nhật nhất.
Chi Phí Lăn Bánh Xe Tải Hino 5 Tấn Thực Tế Gồm Những Khoản Nào?
Chi phí lăn bánh là tổng số tiền thực tế bỏ ra để đưa xe xuống đường, luôn cao hơn giá chassis niêm yết. Hiểu rõ cấu trúc chi phí này giúp tránh "hụt ngân sách" sau khi đã ký hợp đồng mua xe.
Giá chassis là giá xe chưa có thùng, tức phần đầu xe và khung gầm. Đây là mức giá thường được niêm yết trong bảng báo giá, nhưng chưa đủ điều kiện để lưu hành.
Các khoản phát sinh bắt buộc khi tính chi phí lăn bánh thực tế:
Phí đóng thùng xe: Dao động theo vật liệu và kích thước — thùng tôn thường rẻ hơn thùng inox hoặc nhôm khoảng 20–40 triệu đồng. Thùng đông lạnh/bảo ôn cao hơn đáng kể, có thể thêm 150–300 triệu so với thùng kín thông thường.
Phí màu sơn ngoài trắng: Màu trắng là màu nguyên bản, không phát sinh phí. Nếu đổi sang đỏ, xanh, vàng hoặc xám, phụ thu thêm từ 8–10 triệu đồng.
Phí đăng ký biển số: Tùy địa phương, thường từ 10–20 triệu đồng.
Phí đăng kiểm lần đầu: Khoảng 1–2 triệu đồng.
Bảo hiểm bắt buộc (TNDS): Từ 3–5 triệu đồng/năm tùy tải trọng.
Ví dụ minh họa với XZU730L thùng kín 5,7m: Giá chassis khoảng 791 triệu đồng + đóng thùng kín tôn thông thường khoảng 40–60 triệu + đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm khoảng 15–25 triệu → Tổng chi phí lăn bánh thực tế ước tính từ 846 đến 876 triệu đồng.
Như vậy, khoảng cách giữa "giá niêm yết" và "tiền thực sự bỏ ra" có thể lên tới 50–80 triệu đồng tùy cấu hình. Đây là lý do tại sao cần hỏi rõ đại lý về "giá lăn bánh trọn gói" thay vì chỉ so sánh giá chassis khi lựa chọn giữa các nhà cung cấp.
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn Lắp Ráp Và Nhập Khẩu Khác Nhau Thế Nào?
Phiên bản CKD (XZU730L) thắng về kích thước thùng và hệ thống phụ tùng nội địa; phiên bản CBU (XZU342HD) tốt hơn về giá mua ban đầu và phù hợp hơn cho đường đô thị chật hẹp.
Bảng so sánh trực tiếp hai phiên bản:
Tiêu chí | XZU730L (CKD – Lắp ráp VN) | XZU342HD (CBU – Nhập khẩu Indonesia) |
|---|---|---|
Chiều dài thùng | 5,7m | 4,4m |
Giá thùng kín | ~791 triệu | ~639 triệu |
Chênh lệch giá | — | Thấp hơn ~152 triệu |
Phụ tùng nội địa | Phổ biến, dễ tìm | Ít phổ biến hơn |
Phù hợp | Hàng hóa cồng kềnh, đường dài/ngoại ô | Hàng nhỏ, đường nội thành |
Năng suất chở hàng pallet | Cao hơn (thùng dài) | Hạn chế (thùng ngắn) |
Lựa chọn CKD hay CBU phụ thuộc vào ba yếu tố quyết định: ngân sách đầu tư ban đầu, loại hàng hóa thường xuyên vận chuyển và địa bàn hoạt động chính. Nếu tuyến đường chủ yếu là nội thành với hàng hóa nhỏ, CBU tiết kiệm hơn. Ngược lại, nếu cần chở pallet đủ tải trên quốc lộ, CKD hoàn vốn nhanh hơn nhờ năng suất cao hơn trên mỗi chuyến.
Xe Tải Hino 5 Tấn Có Hỗ Trợ Mua Trả Góp Không?
Có — xe tải Hino 5 tấn được hỗ trợ vay ngân hàng từ 70% đến 80% giá trị xe, lãi suất ưu đãi và thủ tục nhanh gọn, giúp người mua có thể nhận xe chỉ với 20–30% vốn ban đầu.
Điều kiện và quy trình vay mua xe tải Hino 5 tấn thường gặp:
Tỷ lệ vay: 70–80% giá trị hợp đồng mua xe (một số đại lý hỗ trợ đến 80–85% trong thời gian khuyến mãi).
Thời hạn vay: Phổ biến từ 36 đến 60 tháng; thời hạn càng dài thì trả góp hàng tháng càng thấp nhưng tổng lãi phát sinh cao hơn.
Lãi suất: Dao động theo ngân hàng và thời điểm; nên so sánh ít nhất 2–3 ngân hàng trước khi ký hợp đồng vay.
Hồ sơ cơ bản: CMND/CCCD, đăng ký kinh doanh (nếu vay theo doanh nghiệp), hợp đồng mua xe, bảo hiểm xe.
Một điểm cần lưu ý: phần vốn tự có 20–30% không chỉ bao gồm tiền đặt cọc mà còn phải đủ để chi trả chi phí đóng thùng, đăng ký và bảo hiểm — những khoản này thường không được tính vào hợp đồng vay. Cần chuẩn bị thêm khoảng 50–80 triệu đồng ngoài phần trả trước để đảm bảo xe lăn bánh ngay sau khi nhận.
Nên Chọn Xe Tải Hino 5 Tấn Hay Các Dòng Xe Tải 5 Tấn Khác?
Hino 5 tấn thắng về độ bền động cơ và chi phí bảo dưỡng dài hạn; Isuzu và Hyundai cạnh tranh hơn về giá mua ban đầu; Fuso có lợi thế ở một số phân khúc xe chuyên dụng. Quyết định nên dựa trên tổng chi phí sở hữu (TCO), không chỉ giá chassis.
Giá Xe Tải Hino 5 Tấn So Với Isuzu, Hyundai, Fuso Cùng Tải Trọng Như Thế Nào?
Hino thường có giá chassis cao hơn các đối thủ cùng tải trọng từ 50 đến 150 triệu đồng, nhưng bù lại bằng vòng đời động cơ dài hơn và chi phí phụ tùng thấp hơn ở giai đoạn sau 3 năm sử dụng.
Thương hiệu | Giá chassis tham khảo (5 tấn) | Điểm mạnh nổi bật | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
Hino (XZU730L) | ~750–800 triệu | Bền bỉ, phụ tùng nội địa phổ biến | Vận tải đường dài, sử dụng cường độ cao |
Isuzu (NQR) | ~700–750 triệu | Tiết kiệm nhiên liệu, giá hợp lý | Nội thành, hàng hóa thực phẩm |
Hyundai (Mighty) | ~650–720 triệu | Giá thấp nhất nhóm, cabin rộng | Khởi nghiệp, cần thu hồi vốn nhanh |
Fuso (Fighter) | ~780–850 triệu | Tải trọng linh hoạt, xe chuyên dụng | Xe ben, xe bồn, chuyên dụng |
Thực tế, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa sau 100.000 km mới là yếu tố phân biệt rõ nhất giữa các thương hiệu. Hino được đánh giá cao về độ tin cậy động cơ trong điều kiện Việt Nam, đặc biệt trên các tuyến đường miền núi và cung đường dài liên tỉnh. Tuy nhiên, với doanh nghiệp mới cần thu hồi vốn nhanh trong 12–18 tháng đầu, Hyundai hoặc Isuzu là lựa chọn thực tế hơn về dòng tiền.
Xe Tải Hino 5 Tấn Phù Hợp Chở Loại Hàng Hóa Nào?
Xe tải Hino 5 tấn phù hợp với đa dạng ngành hàng tùy loại thùng; việc chọn đúng loại thùng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vận hành và chi phí hao hụt hàng hóa. Cụ thể:
Thùng kín / thùng kín pallet: Hàng hóa đóng gói, điện tử, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), dược phẩm — bảo vệ hàng khỏi mưa, bụi và va đập.
Thùng đông lạnh / bảo ôn: Thực phẩm tươi sống, hải sản, sữa, kem — yêu cầu duy trì nhiệt độ trong suốt hành trình.
Thùng bạt: Nông sản, rau củ, vật liệu xây dựng nhẹ — tiết kiệm chi phí đầu tư thùng, dễ bốc xếp hàng cồng kềnh.
Thùng lửng: Vật liệu xây dựng, cát, đá, phế liệu — phù hợp khi hàng hóa không cần che chắn và cần bốc xếp bằng cẩu hoặc xúc cơi.
Gác cẩu: Thiết bị máy móc, hàng siêu trường — tích hợp sẵn cẩu tự hành, không cần xe cẩu phụ trợ tại điểm giao nhận.
Một điểm kỹ thuật thường bị bỏ qua: kích thước lọt lòng thùng quyết định số lượng pallet chở được trên mỗi chuyến. Thùng XZU730L dài 5,7m có kích thước lọt lòng khoảng 5.650 x 2.050mm, đủ để xếp pallet tiêu chuẩn 1.200 x 1.000mm theo chiều dọc tối đa 4–5 hàng. Trong khi đó, XZU342HD với thùng 4,4m chỉ chứa được 3–4 hàng pallet, giảm năng suất vận hành đáng kể cho hàng hóa công nghiệp.
Tiêu Chuẩn Khí Thải Euro 5 Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Giá Xe Tải Hino 5 Tấn?
Chuyển đổi từ Euro 4 lên Euro 5 làm tăng giá xe từ 30 đến 80 triệu đồng tùy model, nhưng đổi lại đảm bảo khả năng lưu hành hợp lệ dài hạn theo lộ trình kiểm soát khí thải của Việt Nam.
Lộ trình áp dụng tại Việt Nam: theo quy định của Bộ Giao thông Vận tải, các xe thương mại mới sản xuất và nhập khẩu phải đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5 từ năm 2022. Tuy nhiên, xe đã đăng ký trước thời điểm này vẫn được lưu hành bình thường cho đến kỳ kiểm định không đạt yêu cầu.
Điều này tạo ra một tình huống thực tế cần cân nhắc khi mua xe: một số đại lý vẫn còn tồn kho xe Euro 4 giá thấp hơn 30–50 triệu đồng so với Euro 5. Đây có thể là cơ hội tiết kiệm ngắn hạn, nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu lộ trình siết chặt khí thải được đẩy nhanh trong 2–3 năm tới. Khuyến nghị: ưu tiên xe Euro 5 nếu có kế hoạch sử dụng xe trên 5 năm; cân nhắc Euro 4 tồn kho chỉ khi ngân sách thực sự hạn chế và dự kiến thay xe trong vòng 3 năm.
Mua Xe Tải Hino 5 Tấn Ở Đâu Uy Tín, Đúng Giá Niêm Yết?
Nên ưu tiên đại lý đạt tiêu chuẩn 3S (Sales – Service – Spare parts) được Hino Motors Việt Nam ủy quyền, vì đây là nơi duy nhất đảm bảo bảo hành chính hãng, phụ tùng xác thực và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. Đại lý 3S chính hãng cũng không được phép bán xe cao hơn giá niêm yết của nhà máy, bảo vệ quyền lợi người mua.
Một số tiêu chí cụ thể khi đánh giá đại lý:
Bảo hành chính hãng: Tối thiểu 12 tháng hoặc theo km (điều kiện nào đến trước); một số đại lý 3S cung cấp gói bảo hành mở rộng 3 năm.
Phụ tùng chính hãng: Đại lý ủy quyền sử dụng phụ tùng nhập khẩu trực tiếp từ Hino, không phải hàng thay thế.
Hỗ trợ trả góp: Đại lý liên kết với ít nhất 2–3 ngân hàng, cho phép so sánh lãi suất ngay tại showroom.
Cảnh báo khi mua qua trung gian: Giá xe thường bị đội lên 30–80 triệu đồng; hợp đồng bảo hành không phải từ hãng; phụ tùng có nguy cơ không chính hãng; không được hưởng các chương trình bảo dưỡng định kỳ miễn phí từ Hino.
Ngoài kênh đại lý chính hãng, Thế Giới Xe Tải là địa chỉ đáng tham khảo để tư vấn chọn model và cấu hình thùng phù hợp với ngành hàng cụ thể trước khi đến showroom ký hợp đồng.
Kết Luận
Giá xe tải Hino 5 tấn 05/2026 dao động từ 625 triệu đến hơn 1,2 tỷ đồng tùy model, loại thùng và phiên bản CKD hay CBU — không có một mức giá duy nhất phù hợp cho tất cả nhu cầu. Yếu tố quyết định không chỉ là giá chassis mà là tổng chi phí lăn bánh (bao gồm đóng thùng, đăng ký, bảo hiểm) và tổng chi phí sở hữu dài hạn (TCO) theo cung đường và loại hàng hóa thực tế. Người mua cần ưu tiên xe Euro 5 nếu có kế hoạch sử dụng trên 5 năm để tránh rủi ro lưu hành; và chỉ nên cân nhắc xe Euro 4 tồn kho khi ngân sách thực sự hạn chế với kế hoạch thay xe trong 3 năm. Để có báo giá chính xác nhất theo nhu cầu cụ thể, hãy liên hệ trực tiếp đại lý 3S ủy quyền của Hino và yêu cầu bảng báo giá lăn bánh trọn gói thay vì chỉ so sánh giá chassis.
Gửi đánh giá
Bảng Giá Xe Đầu Kéo Tháng 05/2026: Cẩm Nang Đầu Tư Toàn Diện Cho Doanh Nghiệp Vận Tải
Khám phá bảng giá xe đầu kéo toàn diện nhất năm 2026 với phân tích chi tiết từng phân khúc thị trường. Từ xe Trung Quốc giá rẻ đến xe Nhật-Hàn bền bỉ và xe Mỹ mạnh mẽ, bài viết cung cấp thông tin giá cả, chi phí vận hành và khuyến nghị đầu tư phù hợp cho từng mô hình kinh doanh vận tải.
Bảng Giá Xe Tải 7 Tấn Tháng 05/2026
Bảng giá xe tải 7 tấn tổng hợp đầy đủ các thương hiệu Hyundai New Mighty, Hino 500 Series, Isuzu F-Series, Thaco Ollin, JAC và Veam với khoảng giá từ 500 triệu đến trên 1,3 tỷ VNĐ. Nội dung phân tích chi tiết chi phí lăn bánh, so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) giữa xe Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc/Liên doanh, cùng hướng dẫn chọn loại thùng và tư vấn mua xe trả góp cho chủ doanh nghiệp vận tải, doanh nghiệp logistics và tài xế chạy hàng liên tỉnh. Thông tin được cập nhật theo tiêu chuẩn khí thải hiện hành và chương trình khuyến mãi mới nhất.
Bảng giá xe tải Tata 990kg tháng 05/2026
Xe tải Tata Super Ace 990kg là lựa chọn duy nhất trong phân khúc xe tải nhẹ dưới 1 tấn sử dụng động cơ Diesel tại Việt Nam, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội lên tới 25-30% so với các đối thủ máy xăng. Bài viết cung cấp bảng giá niêm yết chi tiết cho từng loại thùng (thùng lửng, thùng bạt, thùng kín), phân tích đầy đủ các khoản thuế phí cấu thành giá lăn bánh, và so sánh hiệu quả kinh tế thực tế khi vận hành xe máy dầu trong môi trường đô thị. Ngoài ra, bài viết còn hướng dẫn quy trình vay vốn ngân hàng, các gói trả góp ưu đãi, và chiến lược tối ưu hóa dòng tiền cho chủ xe kinh doanh vận tải quy mô nhỏ.
Bảng giá xe tải van Mitsubishi mới nhất Tháng 05/2026
Xe tải van sử dụng động cơ Mitsubishi, đặc biệt là dòng Tera-V, đang trở thành giải pháp tối ưu cho vận tải nội đô tại Việt Nam. Với tải trọng dưới 950kg, các dòng xe này được phép lưu thông 24/7 trong khu vực nội thành theo Nghị định 70, giải quyết triệt để bài toán giờ cấm tải. Động cơ Mitsubishi 1.5L mang lại ưu thế vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cơ khí, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết các phiên bản Tera-V 2 chỗ và 5 chỗ, cách tính chi phí lăn bánh thực tế bao gồm lệ phí trước bạ 6%, cùng các giải pháp tài chính trả góp linh hoạt. Thế Giới Xe Tải đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa đầu tư và xây dựng nền tảng vận tải bền vững.