Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202618 phút đọc
Xe tải Hino 4 chân FY 700 Series có giá dao động từ khoảng 1,9 tỷ đến hơn 2,6 tỷ đồng tùy phiên bản thùng, tính đến 08/2026. Đây là dòng xe tải hạng nặng nhập khẩu từ Nhật Bản, sở hữu tải trọng hàng hóa lên đến 19–20 tấn và tổng tải trọng lưu thông tối đa 31 tấn mà không cần xin phép đặc biệt. Bên cạnh mức giá, người mua cần nắm rõ sự khác biệt giữa các phiên bản thùng — từ thùng kín, thùng bạt, bảo ôn đến gắn cẩu — vì mỗi loại phục vụ nhu cầu vận tải khác nhau và chênh lệch giá đáng kể. Ngoài ra, chi phí vận hành thực tế, điều kiện vay trả góp và lợi thế so với Isuzu, Hyundai cùng phân khúc cũng là những yếu tố quan trọng không kém giá niêm yết khi đưa ra quyết định đầu tư.

Xe tải Hino 4 chân là dòng xe tải hạng nặng thuộc phân khúc xe nhiều trục, được phân loại theo số trục chịu tải — cụ thể là 4 trục — với tổng tải trọng thiết kế từ 30.000 đến 35.000 kg. Tại thị trường Việt Nam, đại diện tiêu biểu nhất của dòng này là Hino FY 700 Series, dòng xe nhập khẩu động cơ và linh kiện từ Nhật Bản, lắp ráp hoặc nhập khẩu nguyên chiếc về Việt Nam.
Thế Giới Xe Tải là đơn vị cung cấp và tư vấn bảng giá xe tải Hino 4 chân FY cập nhật nhất tại Việt Nam, hỗ trợ khách hàng từ tra cứu thông số đến kết nối đại lý chính hãng.
Hino 4 chân FY 700 Series có 3 nhóm phiên bản chính, phân theo tải trọng và cấu hình thùng: Hino FY 19 tấn, Hino FY 20 tấn, và các biến thể thùng chuyên dụng (kín, bạt, bảo ôn, gắn cẩu).
Cụ thể, các phiên bản phổ biến trên thị trường hiện nay bao gồm:
Điểm cần lưu ý: tải trọng hàng hóa thực tế (19–20 tấn) là phần hàng được chở, không phải tổng tải trọng của cả xe. Khi tính toán năng lực vận tải, chủ xe cần phân biệt rõ hai con số này để tránh vi phạm quy định tải trọng cầu đường.
Có — Hino 4 chân FY 700 Series được nhập khẩu động cơ và phần lớn linh kiện từ Nhật Bản, tuy nhiên tồn tại hai hình thức: nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) và nhập khẩu dạng linh kiện lắp ráp tại Việt Nam (CKD) thông qua nhà máy Hino Việt Nam.
Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán và một số chính sách bảo hành. Xe CBU thường có giá cao hơn 5–10% so với xe CKD cùng thông số, nhưng được đảm bảo đồng bộ linh kiện hoàn toàn theo tiêu chuẩn Nhật Bản. Ngược lại, xe CKD lắp ráp tại Việt Nam có lợi thế về phụ tùng thay thế sẵn có và chi phí bảo dưỡng thấp hơn nhờ mạng lưới đại lý nội địa rộng. Dù là CBU hay CKD, chất lượng động cơ Hino — điểm mạnh cốt lõi của thương hiệu — vẫn được đảm bảo theo tiêu chuẩn gốc Nhật Bản.

Giá xe tải Hino 4 chân FY 700 Series 08/2026 dao động từ khoảng 1,9 tỷ đến hơn 2,6 tỷ đồng, tùy phiên bản thùng và cấu hình trang bị. Lưu ý quan trọng: mức giá dưới đây là giá tham khảo — giá thực tế có thể thay đổi theo từng đại lý, thời điểm mua và chương trình khuyến mãi hiện hành.
Bảng giá được chia làm hai mức: giá chassis (xe cơ sở, chưa có thùng) và giá xe hoàn thiện (đã kèm thùng theo loại). Người mua nên yêu cầu đại lý báo giá riêng hai hạng mục này để so sánh chính xác khi đổi loại thùng hoặc nâng cấp thiết bị phụ.
Thùng kín có giá cao hơn thùng bạt khoảng 80–150 triệu đồng, đổi lại khả năng bảo vệ hàng hóa tốt hơn toàn diện; thùng bạt linh hoạt hơn khi xếp hàng cồng kềnh và dễ bảo trì hơn.
| Phiên bản | Loại thùng | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Hino FY 19 tấn | Chassis (chưa thùng) | ~1,85 – 1,95 tỷ đồng |
| Hino FY 19 tấn | Thùng bạt | ~1,95 – 2,05 tỷ đồng |
| Hino FY 19 tấn | Thùng kín | ~2,05 – 2,15 tỷ đồng |
| Hino FY 20 tấn | Chassis (chưa thùng) | ~1,95 – 2,05 tỷ đồng |
| Hino FY 20 tấn | Thùng bạt | ~2,05 – 2,15 tỷ đồng |
| Hino FY 20 tấn | Thùng kín | ~2,15 – 2,25 tỷ đồng |
Về ứng dụng thực tế: thùng kín phù hợp vận chuyển hàng điện tử, hàng tiêu dùng đóng gói, hàng cần tránh mưa và bụi. Thùng bạt phù hợp hàng nông sản, vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh cần nâng hạ từ hai bên hoặc trên đỉnh. Nếu tuyến đường thường xuyên đi qua vùng mưa nhiều hoặc chở hàng có giá trị cao, thùng kín là lựa chọn ưu tiên dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn.
Phiên bản thùng bảo ôn và đông lạnh có giá cao hơn đáng kể so với thùng tiêu chuẩn — chênh lệch từ 200 đến 400 triệu đồng — do chi phí hệ thống làm lạnh và vật liệu cách nhiệt chuyên biệt.
| Phiên bản | Loại thùng | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Hino FY 19–20 tấn | Thùng bảo ôn (không có máy lạnh) | ~2,2 – 2,4 tỷ đồng |
| Hino FY 19–20 tấn | Thùng đông lạnh (có máy lạnh Carrier/Thermo King) | ~2,4 – 2,7 tỷ đồng |
Thùng bảo ôn phù hợp với hàng hóa cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 5–25°C như rau củ tươi, dược phẩm thông thường, thực phẩm chế biến. Thùng đông lạnh phục vụ chuỗi lạnh yêu cầu nhiệt độ âm, gồm thủy hải sản, thực phẩm đông lạnh và dược phẩm sinh học. Chi phí vận hành máy lạnh (nhiên liệu riêng cho cụm lạnh) là khoản phát sinh cần tính vào tổng chi phí khai thác mỗi chuyến.
Xe tải Hino 4 chân gắn cẩu có tổng chi phí đầu tư từ khoảng 2,5 đến hơn 2,6 tỷ đồng, tùy loại cẩu và sức nâng yêu cầu.
| Cấu hình | Loại cẩu | Giá tham khảo 2026 |
|---|---|---|
| Hino FY 19–20 tấn + cẩu 10 tấn Soosan SCS1015LS | Cẩu 5 đoạn, sức nâng max 10 tấn | ~2,5 – 2,6 tỷ đồng |
| Hino FY 19–20 tấn + cẩu 12 tấn Soosan SCS1216 | Cẩu 6 đoạn, tầm với rộng hơn | ~2,55 – 2,65 tỷ đồng |
Phiên bản gắn cẩu đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp xây dựng, vận chuyển máy móc công trình và hàng siêu trường siêu trọng cần nâng hạ tại công trường. Khi mua phiên bản này, cần kiểm tra thêm tải trọng thực tế còn lại sau khi tính trọng lượng cẩu — thông thường cẩu 10–12 tấn sẽ chiếm khoảng 3–4 tấn trong tổng tải trọng cho phép của xe.

Hino FY 700 Series là dòng xe tải hạng nặng được trang bị động cơ Diesel Hino 6 xi-lanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4. Đây là nền tảng kỹ thuật tạo nên ưu thế về sức kéo và độ bền của dòng xe này tại thị trường Việt Nam.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu Hino FY 19 tấn (FY8JNKB):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | Diesel HINO PC11-UJ, 6 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 12.913 cc |
| Công suất tối đa | 259 PS / 2.100 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 1.460 N.m / 1.100 vòng/phút |
| Hộp số | Sàn 6 cấp tiến, 1 cấp lùi |
| Tải trọng hàng hóa | 19.000 kg |
| Tự trọng xe | ~10.795 kg (thùng mui bạt) |
| Tổng tải trọng thiết kế | 30.000 kg (tối đa 31.000 kg không cần xin phép) |
| Kích thước tổng thể | 11.860 × 2.500 × 3.680 mm |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén + phanh khí xả (Exhaust Brake) |
Đối với phiên bản FY 20 tấn (động cơ P11C-VL), công suất tối đa tăng lên 380 PS tại 1.900 vòng/phút và tổng tải trọng thiết kế đạt 35.000 kg — phù hợp với các tuyến đường liên tỉnh dài ngày và địa hình đèo dốc.
Có — Hino 4 chân thắng về công suất và mô-men xoắn, trong khi Hino 3 chân (FL Series) chiếm ưu thế về chi phí đầu tư và sự linh hoạt trên đường đô thị.
So sánh chi tiết theo các tiêu chí vận hành:
| Tiêu chí | Hino 4 chân FY | Hino 3 chân FL |
|---|---|---|
| Công suất động cơ | 259–380 PS | 200–260 PS |
| Tải trọng hàng hóa | 19–20 tấn | 14–16 tấn |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 25–35 lít/100 km (đầy tải) | 18–25 lít/100 km (đầy tải) |
| Phù hợp địa hình | Đường dài, đèo dốc, tải nặng | Đường ngắn, đô thị, tải vừa |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn 300–500 triệu | Thấp hơn |
Kết luận thực tế: nếu tuyến vận tải chủ yếu là đường nội tỉnh, tải trọng dưới 15 tấn, Hino 3 chân tiết kiệm hơn đáng kể. Nhưng nếu cần chở hàng 18–20 tấn liên tục trên đường dài hoặc đường đèo, Hino 4 chân tối ưu hơn về hiệu quả kinh tế theo tấn-km.
Cabin Hino 4 chân FY 700 Series được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản, tập trung vào sự thoải mái của tài xế trong hành trình dài, với không gian rộng và bố trí công thái học.
Các tiện nghi và thiết bị an toàn nổi bật:

Hino FY 4 chân thắng về độ bền động cơ và hệ thống phanh an toàn; Isuzu 4 chân tốt hơn về tiêu hao nhiên liệu; Hyundai 4 chân có lợi thế giá bán và phụ tùng rẻ hơn.
Bảng so sánh tổng quan ba dòng xe 4 chân phổ biến tại Việt Nam 08/2026:
| Tiêu chí | Hino FY 4 chân | Isuzu 4 chân (GIGA) | Hyundai 4 chân |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo (thùng bạt) | ~1,95 – 2,15 tỷ | ~1,85 – 2,05 tỷ | ~1,75 – 1,95 tỷ |
| Tải trọng hàng hóa | 19–20 tấn | 15–20 tấn | 15–18 tấn |
| Tiêu hao nhiên liệu | 25–35 lít/100 km | 22–30 lít/100 km | 24–32 lít/100 km |
| Chi phí bảo dưỡng | Trung bình – cao | Trung bình | Thấp hơn |
| Phụ tùng thay thế | Phổ biến, giá cao | Phổ biến, giá trung bình | Phổ biến, giá thấp |
| Độ bền động cơ | Rất cao (chuẩn Nhật) | Cao | Khá cao |
| Phù hợp nhất | Đường dài, tải nặng, đèo dốc | Đa dụng, cân bằng chi phí | Ngân sách hạn chế, đường phẳng |
Takeaway thực tế: Hino FY 4 chân là lựa chọn hợp lý khi doanh nghiệp ưu tiên tuổi thọ xe dài, ít dừng sửa chữa và thường xuyên khai thác tuyến đường đồi núi hoặc vận tải liên tỉnh tải nặng. Nếu ngân sách đầu tư là ưu tiên hàng đầu và tuyến đường chủ yếu là đường bằng phẳng nội tỉnh, Hyundai 4 chân hoặc Isuzu có thể mang lại hiệu quả tài chính tốt hơn trong 2–3 năm đầu khai thác.

Ngoài giá niêm yết, người mua xe tải Hino 4 chân cần đánh giá tổng chi phí sở hữu bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng, lãi vay và giới hạn pháp lý — đây là những yếu tố quyết định hiệu quả đầu tư thực tế.
Chi phí vận hành Hino 4 chân FY bao gồm nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và phụ tùng thay thế — tổng cộng ước tính từ 180–250 triệu đồng/năm khi khai thác trung bình 80.000–100.000 km.
Chi tiết theo từng hạng mục:
Nhiên liệu: Mức tiêu hao 25–35 lít dầu/100 km khi đầy tải; với giá dầu khoảng 20.000–22.000 đồng/lít (tham khảo 08/2026), chi phí nhiên liệu ước tính 140–160 triệu đồng/năm với lịch khai thác bình quân
Có — khung gầm Hino 4 chân FY sử dụng nhôm cho vỏ hộp số, bình khí nén và một số bộ phận phụ trợ, giúp giảm tự trọng xe mà vẫn đảm bảo độ cứng vững, từ đó tăng khả năng chở hàng thực tế trong giới hạn tải trọng pháp lý.
Cơ chế kỹ thuật cụ thể: nhờ thay thế các chi tiết thép truyền thống bằng nhôm, tự trọng xe được giảm khoảng 200–400 kg so với thế hệ thiết kế toàn thép tương đương. Khoản giảm tự trọng này được chuyển trực tiếp thành tải trọng hàng hóa có thể chở thêm. Đặc biệt, cầu trước thế hệ FY 700 Series được tăng thêm 1 tấn tải trọng so với thế hệ trước nhờ cải tiến vật liệu cấu trúc này.
Ý nghĩa kinh tế rất rõ ràng: trên mỗi chuyến hàng, chở thêm được 200–400 kg mà không vượt ngưỡng 31 tấn cho phép lưu hành, tích lũy theo năm có thể tạo ra chênh lệch doanh thu đáng kể cho doanh nghiệp vận tải khai thác cường độ cao.
Có — xe tải Hino 4 chân được hỗ trợ vay mua trả góp thông qua ngân hàng thương mại và công ty tài chính liên kết với đại lý Hino, với vốn tự có tối thiểu thông thường từ 20–30% giá trị xe.
Điều kiện tham khảo khi vay mua xe tải Hino 4 chân năm 08/2026:
Về thủ tục pháp lý sau khi mua: xe tải 4 chân thuộc diện xe tải hạng nặng, cần đăng ký tại Cục Đăng kiểm Việt Nam, đăng ký biển số tải trọng, và kiểm định định kỳ 6 tháng/lần. Chi phí đăng ký và đăng kiểm ban đầu ước tính 15–25 triệu đồng tùy địa phương.
Có — xe tải Hino 4 chân FY với tổng tải trọng lưu thông không vượt 31 tấn được phép lưu hành trên hầu hết quốc lộ và tỉnh lộ Việt Nam mà không cần xin giấy phép lưu hành đặc biệt.
Căn cứ pháp lý: theo quy định về tải trọng xe lưu thông trên đường bộ tại Việt Nam, xe 4 trục có tổng tải trọng tối đa cho phép là 31 tấn (bao gồm tự trọng xe + hàng hóa) trên đường tiêu chuẩn. Đây là lý do tại sao Hino FY 700 Series được thiết kế với tổng tải trọng thiết kế 30.000 kg, và nhà sản xuất khuyến cáo tổng tải trọng thực tế tối đa là 31.000 kg mà không phát sinh thủ tục xin phép đặc biệt.
Tuy nhiên, có hai ngoại lệ cần lưu ý:
Xe tải Hino 4 chân FY 700 Series 08/2026 có mức giá từ khoảng 1,9 đến hơn 2,6 tỷ đồng tùy phiên bản thùng, phù hợp với doanh nghiệp vận tải cần tải trọng 19–20 tấn và hành trình dài. Hai điểm nổi bật ít được chú ý nhưng tạo ra lợi thế thực tế là cấu trúc khung nhôm giúp tăng tải hàng thực chở và thiết kế tổng tải trọng 31 tấn bám sát giới hạn lưu thông không cần xin phép — tiết kiệm đáng kể thủ tục hành chính cho doanh nghiệp khai thác cường độ cao. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Hyundai hay Isuzu cùng phân khúc, tổng chi phí sở hữu 5 năm của Hino FY thường thấp hơn nhờ tần suất sửa chữa ngoài kế hoạch ít hơn. Quyết định mua xe nên dựa trên phân tích tuyến đường thực tế, loại hàng hóa vận chuyển và khả năng vốn tự có — không chỉ dựa vào giá niêm yết. Để có báo giá chính xác nhất theo thời điểm, nên liên hệ trực tiếp đại lý Hino ủy quyền hoặc đơn vị tư vấn chuyên ngành xe tải.
Gửi đánh giá
Xe tải van sử dụng động cơ Mitsubishi, đặc biệt là dòng Tera-V, đang trở thành giải pháp tối ưu cho vận tải nội đô tại Việt Nam. Với tải trọng dưới 950kg, các dòng xe này được phép lưu thông 24/7 trong khu vực nội thành theo Nghị định 70, giải quyết triệt để bài toán giờ cấm tải. Động cơ Mitsubishi 1.5L mang lại ưu thế vượt trội về tiết kiệm nhiên liệu và độ bền cơ khí, giúp giảm chi phí vận hành dài hạn. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết các phiên bản Tera-V 2 chỗ và 5 chỗ, cách tính chi phí lăn bánh thực tế bao gồm lệ phí trước bạ 6%, cùng các giải pháp tài chính trả góp linh hoạt. Thế Giới Xe Tải đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tối ưu hóa đầu tư và xây dựng nền tảng vận tải bền vững.
Xe tải Hino là thương hiệu xe tải Nhật Bản thuộc Toyota Group, được mệnh danh "nồi đồng cối đá" trong ngành vận tải Việt Nam. Bài viết phân tích toàn diện chất lượng động cơ, hệ thống an toàn, ưu nhược điểm và khả năng giữ giá của xe tải Hino. Nội dung dành cho doanh nghiệp vận tải, chủ xe cá nhân và người chuẩn bị mua xe tải tải nhẹ, tải trung, tải nặng. Bài viết tổng hợp trải nghiệm thực tế từ chủ xe lâu năm và so sánh với Isuzu, Hyundai, Dongfeng để hỗ trợ quyết định đầu tư.
Việc lựa chọn xe tải phù hợp với nhu cầu kinh doanh vận tải luôn đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về cả chất lượng lẫn giá thành. Bảng giá xe tải Daewoo tháng 08/2026 mang đến cái nhìn toàn diện về các phân khúc sản phẩm từ xe tải nhẹ đến xe chuyên dụng. Thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng giá cùng phân tích chuyên sâu sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả nhất.
Bài viết phân tích chuyên sâu sự khác biệt giữa xe tải 4 chân và xe tải 5 chân – hai dòng xe tải nặng phổ biến nhất trong ngành logistics Việt Nam. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, nhà xe cá nhân và đơn vị logistics đang cân nhắc đầu tư xe mới. Bài viết làm rõ cấu tạo trục, tải trọng cho phép theo quy định pháp luật, chênh lệch giá xe và chi phí vận hành thực tế. Đặc biệt, phần phân tích ROI theo từng ngành hàng và quy định tải trọng cầu đường giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư chính xác.