- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Bảng Giá Xe Tải Hino 9 Tấn Mới Nhất Giá Xe Tải Hino 9 Tấn – Thùng Bạt, Thùng Kín, Lăn Bánh Bao Nhiêu?
Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202614 phút đọc
Giá xe tải Hino 9 tấn năm 2026 dao động từ khoảng 1,3 tỷ đến hơn 1,7 tỷ đồng tùy model, loại thùng và cấu hình cabin — đây là phân khúc xe tải hạng trung Nhật Bản được các nhà vận tải chuyên nghiệp ưa chuộng nhất hiện nay. Thế Giới Xe Tải cập nhật bảng giá chi tiết theo từng model FG8JT8A, FG8JP8A kèm giá lăn bánh đầy đủ, giúp bạn nắm đúng con số thực tế trước khi ra quyết định. Ngoài giá chassis, người mua cần tính thêm chi phí đóng thùng, trước bạ, bảo hiểm và định vị — các khoản này có thể đội tổng lên thêm 150–300 triệu đồng so với giá niêm yết. Bài viết cũng so sánh xe Hino 9 tấn với đối thủ cùng tải và phân tích thị trường xe cũ, giúp bạn chọn đúng xe theo ngân sách.

Xe Tải Hino 9 Tấn Là Dòng Xe Nào?
Xe tải Hino 9 tấn là dòng xe tải hạng trung thuộc Series 500 FG, sử dụng linh kiện nhập khẩu 3 cục từ Hino Motors Nhật Bản và lắp ráp tại nhà máy Hino Việt Nam. Cụ thể hơn, đây là phân khúc xe tải có tổng khối lượng toàn bộ khoảng 14–16 tấn, tải trọng thực tế cho phép từ 8 đến 9 tấn tùy cấu hình.
Xe Hino 9 tấn phù hợp với các nhà vận tải chuyên nghiệp có đơn hàng ổn định, cần xe chạy đường dài với độ tin cậy cao. Đây không phải lựa chọn cho doanh nghiệp mới khởi nghiệp vốn mỏng — chi phí đầu tư ban đầu lớn nhưng chi phí vận hành và sửa chữa về dài hạn thấp hơn đáng kể so với các dòng xe lắp ráp trong nước hoặc xuất xứ Trung Quốc cùng tải trọng.
Xe Tải Hino 9 Tấn Có Những Model Nào Đang Bán Tại Việt Nam?
Có 3 model chính của xe tải Hino 9 tấn đang phân phối tại Việt Nam, phân biệt theo chiều dài chassis và cấu hình cabin:
| Model | Chiều dài thùng | Cấu hình cabin | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| FG8JP8A | 7,3 m | Cabin ngắn | Thùng ngắn, linh hoạt nội đô |
| FG8JT8A | 8,6 m | Cabin ngắn / dài | Phổ biến nhất thị trường |
| FG8JT8A UTL | 10 m | Cabin siêu dài | Thùng dài nhất Series 500 |
Sự khác biệt về cấu hình cabin (ngắn – dài – siêu dài) ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán, thường chênh nhau từ 25–50 triệu đồng mỗi bậc. Model FG8JT8A thùng 8,6 m là lựa chọn phổ biến nhất vì cân bằng tốt giữa tải trọng, chiều dài vận chuyển và mức giá.
Động Cơ Xe Tải Hino 9 Tấn Có Gì Nổi Bật?
Xe tải Hino 9 tấn trang bị động cơ Diesel HINO J08E-WB, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.684cc — cho công suất cực đại 260 PS tại 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn 794 N.m tại 1.500 vòng/phút. Hệ thống turbo tăng áp kết hợp phun nhiên liệu điện tử giúp động cơ vừa mạnh vừa tiết kiệm nhiên liệu so với các đối thủ cùng tải.
Đây chính là lý do Hino 9 tấn có giá bán cao hơn nhiều dòng xe cùng tải trọng nhưng vẫn được các đội xe chuyên nghiệp ưa chuộng: máy ít hỏng vặt, chi phí bảo dưỡng thấp và độ bền vượt trội qua thời gian. Ngoài ra, Hino áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 5 cho dòng FG mới nhất, đáp ứng yêu cầu lưu thông ngày càng chặt chẽ tại các đô thị lớn.
Bảng Giá Xe Tải Hino 9 Tấn Mới Nhất 2026 – Giá Chassis Bao Nhiêu?

Có 3 nhóm giá chassis xe tải Hino 9 tấn phổ biến năm 2026, phân theo model và cấu hình cabin: nhóm FG8JP8A từ khoảng 1,30–1,41 tỷ đồng, nhóm FG8JT8A từ 1,43–1,46 tỷ đồng, và nhóm UTL thùng 10m khoảng 1,46 tỷ đồng trở lên. Đây là giá chassis (chưa bao gồm chi phí đóng thùng và các khoản lăn bánh).
Bảng dưới đây tổng hợp giá tham khảo theo từng cấu hình:
| Model | Tải trọng | Cấu hình | Giá chassis (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| FG8JP8A | 8,5 tấn | Cabin ngắn | ~1.300.000.000 |
| FG8JP8A | 8,5 tấn | Cabin ngắn (bản nâng cấp) | ~1.335.000.000 |
| FG8JT8A | 8–9 tấn | Cabin ngắn | ~1.430.000.000 |
| FG8JT8A | 8–9 tấn | Cabin dài | ~1.455.000.000 |
| FG8JT8A UTL | 8–9 tấn | Cabin siêu dài / thùng 10m | ~1.455.000.000+ |
Lưu ý: Giá chassis là giá xe nền chưa đóng thùng. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, địa phương và chính sách khuyến mãi của đại lý. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
Giá Xe Tải Hino 9 Tấn Thùng Mui Bạt Là Bao Nhiêu?
Giá lăn bánh xe tải Hino 9 tấn thùng mui bạt năm 2026 rơi vào khoảng 1,55–1,66 tỷ đồng tùy chiều dài thùng và chất liệu bửng. Cụ thể, thùng mui bạt tiêu chuẩn trên nền FG8JT8A có chi phí đóng thùng khoảng 100 triệu đồng; thùng mui bạt bửng nhôm cao cấp dài 8m có giá lăn bánh khoảng 1.660.000.000 VNĐ, thùng dài 8,9m giá cao hơn tương ứng.
Chênh lệch giữa thùng bạt tiêu chuẩn và thùng bạt bửng nhôm thường từ 50–60 triệu đồng, chủ yếu do chi phí bửng nâng hạ và chất liệu nhôm/inox cao cấp. Thùng mui bạt phù hợp cho vận chuyển hàng hóa khô, nông sản, vật liệu nhẹ không cần bảo quản lạnh.
Giá Xe Tải Hino 9 Tấn Thùng Kín Và Thùng Lửng Cập Nhật Mới Nhất
Có 2 loại thùng phổ biến tiếp theo cần nắm rõ giá: thùng kín và thùng lửng — mỗi loại phục vụ nhóm hàng hóa khác nhau và có mức giá đóng thùng chênh nhau đáng kể.
- Thùng kín: Chi phí đóng thùng kín tiêu chuẩn trên nền FG8JT8A khoảng 110 triệu đồng; giá lăn bánh hoàn chỉnh từ khoảng 1,55–1,60 tỷ đồng. Phù hợp vận chuyển hàng bao bì, thực phẩm khô, linh kiện điện tử, hàng hóa cần bảo vệ khỏi thời tiết.
- Thùng lửng: Chi phí đóng thùng lửng thấp hơn, giá lăn bánh thường rẻ hơn thùng kín khoảng 50–80 triệu đồng. Phù hợp cho vận chuyển sắt thép, vật liệu xây dựng, máy móc cồng kềnh.
Lựa chọn loại thùng cần xuất phát từ loại hàng hóa thường xuyên vận chuyển — quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khai thác xe dài hạn, không chỉ là con số giá ban đầu.
Giá Xe Tải Hino 9 Tấn Thùng Đông Lạnh Và Thùng Bảo Ôn Giá Bao Nhiêu?
Thùng đông lạnh và thùng bảo ôn trên nền FG8JT8A có giá lăn bánh cao nhất trong các cấu hình thùng, thường từ 1,85 tỷ đến hơn 2 tỷ đồng tùy hãng máy lạnh và chất liệu vách thùng. Chi phí chênh lớn so với thùng bạt đến từ 2 yếu tố chính:
- Máy lạnh chuyên dụng: Hãng phổ biến gồm Thermal Master (Hàn Quốc), Dongin Thermal, Hwasung Thermal. Giá máy lạnh riêng đã từ 260–380 triệu đồng tùy công suất và xuất xứ.
- Vách thùng cách nhiệt: Sử dụng vật liệu polyurethane (PU) dày 75–100mm, vỏ inox hoặc composite — chi phí cao hơn đáng kể so với thùng thường.
Thùng bảo ôn (không có máy lạnh, chỉ giữ nhiệt) rẻ hơn thùng đông lạnh khoảng 100–120 triệu đồng, phù hợp vận chuyển hàng yêu cầu duy trì nhiệt độ trong phạm vi hẹp như thực phẩm đã nấu chín, dược phẩm nhẹ.
Giá Lăn Bánh Xe Tải Hino 9 Tấn Gồm Những Chi Phí Nào?

Giá lăn bánh xe tải Hino 9 tấn bao gồm nhiều khoản ngoài giá chassis, tổng cộng có thể đội thêm 150–300 triệu đồng so với con số giá xe nền thường thấy trên quảng cáo. Đây là khoản chênh lệch nhiều người mua lần đầu bỏ sót, dẫn đến thiếu hụt ngân sách khi ra đến đại lý.
Các thành phần cấu thành giá lăn bánh đầy đủ gồm:
- Giá chassis (xe nền): Khoản lớn nhất, từ 1,30–1,46 tỷ đồng tùy model
- Chi phí đóng thùng: 100–380 triệu đồng tùy loại thùng
- Phí trước bạ: Tính theo tỷ lệ % trên giá xe, dao động tùy địa phương
- Phí đường bộ: Đóng hàng năm theo tải trọng xe
- Bảo hiểm dân sự bắt buộc: Bắt buộc theo quy định nhà nước
- Phù hiệu vận tải: Bắt buộc với xe kinh doanh vận tải
- Thiết bị định vị GPS: Bắt buộc lắp đặt theo Nghị định 10
- Bảo hiểm thân vỏ xe: Bắt buộc khi mua qua ngân hàng, tùy chọn khi mua tiền mặt
Takeaway quan trọng: khi so sánh giá giữa các đại lý, hãy yêu cầu báo giá lăn bánh đầy đủ, không chỉ giá chassis — đây là cơ sở so sánh thực tế và minh bạch hơn.
Xe Tải Hino 9 Tấn Có Mua Trả Góp Được Không?
Có — xe tải Hino 9 tấn hỗ trợ mua trả góp qua ngân hàng với mức vay lên đến 80–90% giá trị xe, thủ tục ngày càng đơn giản và thời gian duyệt hồ sơ nhanh. Đây là kênh phổ biến với cả cá nhân lẫn doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn giữ vốn lưu động.
Một số điểm cần lưu ý khi mua trả góp:
- Tài sản thế chấp: Thường là chính chiếc xe mua, một số trường hợp yêu cầu thêm tài sản bảo đảm
- Bảo hiểm thân vỏ bắt buộc: Khi vay ngân hàng, bảo hiểm thân vỏ là điều kiện bắt buộc — khoản này cộng thêm vào chi phí lăn bánh
- Lãi suất: Dao động tùy ngân hàng và thời điểm, nên tham khảo ít nhất 2–3 ngân hàng trước khi ký hợp đồng
- Thời hạn vay: Phổ biến từ 36–60 tháng; thời hạn dài giảm áp lực trả nợ hàng tháng nhưng tổng lãi trả cao hơn
Xe Tải Hino 9 Tấn Cũ Giá Bao Nhiêu – Có Đáng Mua Hơn Xe Mới Không?

Xe tải Hino 9 tấn cũ thắng về chi phí ban đầu thấp, xe mới tốt hơn về bảo hành và trạng thái kỹ thuật; lựa chọn nào phù hợp phụ thuộc vào ngân sách và tần suất khai thác xe. Giá xe Hino 9 tấn cũ (xe FG đã qua sử dụng) hiện dao động từ khoảng 700 triệu đến 1,1 tỷ đồng tùy đời xe, km đã chạy và tình trạng thùng xe.
Bảng tham khảo giá xe Hino FG 9 tấn cũ theo đời:
| Đời xe | Km tham khảo | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2017–2018 | 200.000–250.000 km | 700–800 triệu | Cần kiểm tra kỹ máy móc |
| 2019–2020 | 150.000–200.000 km | 850–950 triệu | Đời phổ biến, phụ tùng dễ tìm |
| 2021–2022 | 80.000–150.000 km | 950 triệu–1,1 tỷ | Gần mới, còn bảo hành một phần |
Xe cũ phù hợp với doanh nghiệp cần thu hồi vốn nhanh hoặc đang thăm dò tuyến vận tải mới. Tuy nhiên, xe cũ mất bảo hành chính hãng, chi phí sửa chữa bất ngờ cao hơn và khó đảm bảo tình trạng kỹ thuật nếu không có thợ kiểm tra chuyên nghiệp trước khi mua.
Xe Tải Hino 9 Tấn Cũ Đời Nào Còn Tốt – Nên Chọn Đời Nào?
Đời xe 2019–2021 là lựa chọn cân bằng nhất khi mua Hino 9 tấn cũ: máy móc chưa quá mòn, phụ tùng phổ biến và dễ tìm, giá chưa quá cao so với xe mới. Đây cũng là giai đoạn Hino áp dụng động cơ Euro 4, đáp ứng tiêu chuẩn lưu thông hiện hành.
Khi đi xem xe cũ, cần kiểm tra tối thiểu các hạng mục sau:
- Máy móc: Không hơi thừa, không mọi dầu, tiếng máy đều khi nổ
- Hộp số và cầu: Vào số trơn, không giật; chạy thử trên đường phải ổn định
- Khung gầm và cabin: Không méo vẹo, không dấu hiệu tai nạn hay ngập nước
- Thùng xe: Sàn thùng, trụ thùng còn tốt; thùng nhôm/inox ưu tiên hơn thùng sắt cũ
- Giấy tờ xe: Đăng ký chính chủ, không lỗi phạt nguội, không tranh chấp pháp lý
Hino 9 Tấn Và Isuzu FVM 9 Tấn – Giá Ngang Nhau, Nên Chọn Xe Nào?
Hino 9 tấn thắng về độ bền động cơ và chi phí sửa chữa dài hạn, Isuzu FVM tốt hơn về giá mua ban đầu và sự linh hoạt phụ tùng tại một số khu vực; không có câu trả lời tuyệt đối — phụ thuộc vào ưu tiên của từng đơn vị vận tải.
| Tiêu chí so sánh | Hino FG 9 tấn | Isuzu FVM 9 tấn |
|---|---|---|
| Giá chassis | ~1,43–1,46 tỷ | Tương đương hoặc thấp hơn nhẹ |
| Động cơ | J08E-WB, 260 PS | 6HK1-TCS, 240–260 PS |
| Chi phí vận hành | Thấp hơn dài hạn | Trung bình |
| Độ bền / ít hỏng vặt | Nổi trội | Tốt |
| Hệ thống bảo hành | 5 năm không giới hạn km | Theo chính sách Isuzu |
| Phụ tùng | Phổ biến tại đại lý 3S | Rộng khắp thị trường |
Kết luận thực tế: Hino phù hợp với đơn vị có đơn hàng dài hạn, ưu tiên chi phí vận hành thấp và độ tin cậy. Isuzu phù hợp hơn nếu ngân sách ban đầu hạn chế hoặc đang hoạt động ở khu vực xa trung tâm dịch vụ Hino.
Xe Tải Hino 9 Tấn Có Ưu Và Nhược Điểm Gì Cần Biết Trước Khi Mua?
Xe tải Hino 9 tấn có 4 ưu điểm nổi bật và 2 nhược điểm cần cân nhắc trước khi xuống tiền, theo tiêu chí vận hành thực tế dài hạn.
Ưu điểm:
- Động cơ bền bỉ, ít hỏng vặt: Phù hợp khai thác liên tục, giảm thời gian chết xe
- Tiết kiệm nhiên liệu tốt: Hệ thống phun dầu điện tử tối ưu lượng tiêu thụ theo tải
- Bảo hành 5 năm không giới hạn km: Lợi thế lớn so với nhiều hãng xe cùng phân khúc
- Thiết kế cabin hiện đại: Không gian lái thoải mái, trang bị điều hòa, hỗ trợ tài xế đường dài
Nhược điểm:
- Giá mua ban đầu cao: Cao hơn đáng kể so với xe lắp ráp trong nước hoặc Trung Quốc cùng tải
- Không phù hợp doanh nghiệp vốn mỏng: Thời gian hoàn vốn dài hơn; chỉ hiệu quả khi có đơn hàng ổn định
Nên Mua Xe Tải Hino 9 Tấn Ở Đâu Để Được Giá Tốt Và Bảo Hành Chính Hãng?
Nên ưu tiên mua xe tải Hino 9 tấn tại đại lý 3S chính hãng — đơn vị được Hino Motors Việt Nam ủy quyền bán hàng, bảo hành và dịch vụ sau bán — để đảm bảo bảo hành 5 năm và phụ tùng chính gốc.
Các tiêu chí chọn đại lý đáng tin:
- Là đại lý 3S được Hino ủy quyền chính thức (có thể xác minh qua website Hino Motors Việt Nam)
- Báo giá lăn bánh minh bạch, đầy đủ (không chỉ báo giá chassis rồi cộng thêm sau)
- Hỗ trợ kết nối ngân hàng và tư vấn phương án trả góp phù hợp với từng trường hợp
- Có xưởng bảo dưỡng tại chỗ hoặc trạm ủy quyền gần khu vực hoạt động — yếu tố quan trọng để giảm thiểu thời gian chết xe khi cần bảo trì định kỳ
Thế Giới Xe Tải hỗ trợ tư vấn chọn model và kết nối đại lý khu vực phù hợp với tuyến vận tải và nhu cầu của từng khách hàng.
Kết Luận
Giá xe tải Hino 9 tấn năm 2026 dao động từ 1,3 tỷ đến hơn 1,7 tỷ đồng tùy model và loại thùng — con số thực tế người mua cần nắm là giá lăn bánh đầy đủ, không phải chỉ giá chassis. Hai điểm quan trọng nhất cần nhớ: chi phí đóng thùng và các khoản phát sinh có thể đội thêm 150–300 triệu đồng, và bảo hành 5 năm không giới hạn km là lợi thế cạnh tranh lớn của Hino so với phần lớn đối thủ cùng phân khúc. Tuy nhiên, Hino 9 tấn chỉ thực sự hiệu quả về tài chính khi xe được khai thác liên tục với đơn hàng ổn định — doanh nghiệp vốn mỏng hoặc mới thăm dò tuyến nên cân nhắc xe cũ đời 2019–2021 trước. Để nhận báo giá lăn bánh chính xác theo từng cấu hình và khu vực, hãy liên hệ trực tiếp đại lý 3S chính hãng gần nhất.
Gửi đánh giá
Đánh Giá Xe Đầu Kéo Mỹ Cascadia: Thông Số Detroit DD15, Giá Bán & Lý Do Nhà Xe Đường Dài Nên Chọn
Bài viết phân tích chi tiết xe đầu kéo Mỹ Freightliner Cascadia – mẫu xe chủ lực của Daimler Trucks North America dành cho doanh nghiệp vận tải đường dài. Nội dung bao gồm thông số động cơ Detroit DD15, hệ truyền động tích hợp IDP, thiết kế khí động học và bảng giá tham khảo theo từng phiên bản. Bài viết khai thác hai điểm hiếm gặp: cơ chế hạ RPM xuống 1.000 vòng/phút giúp giảm 35% tiêu hao nhiên liệu và giá trị thanh lý còn ~60% sau 5 năm vận hành. Tài liệu phù hợp cho nhà xe đang cân nhắc đầu tư đầu kéo Mỹ.
Bảng Giá Xe Tải Hino Mới Nhất Tháng 06/2026
Giá xe tải Hino dao động từ 600 triệu đến hơn 2 tỷ đồng tùy dòng xe và cấu hình. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết cho Hino 300 Series (xe tải nhẹ 1.9-5 tấn), Hino 500 Series (xe tải trung 6-15 tấn), và Hino 700 Series (đầu kéo hạng nặng), cùng công thức tính Giá lăn bánh bao gồm Xe nền, Thùng xe, Lệ phí trước bạ và các chi phí pháp lý. Phân tích Tổng chi phí sở hữu (TCO) chứng minh Hino là lựa chọn tiết kiệm dài hạn dù giá ban đầu cao hơn đối thủ. Hỗ trợ vay trả góp 70-80% giá trị xe với thời hạn 5-7 năm qua đối tác tài chính uy tín.
Giá Xe Tải Camc [Cập Nhật Mới Nhất 06/2026]
Khám phá bảng giá xe tải CAMC mới nhất tháng 06/2026 với đầy đủ các phiên bản từ 4 chân đến 5 chân, động cơ Weichai, Yuchai, Hino. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến giá và chương trình ưu đãi hấp dẫn cho doanh nghiệp vận tải.
Cập Nhật Bảng Giá Xe Bán Tải 06/2026 Mới Nhất: Ford Ranger, Toyota Hilux, Mitsubishi Triton & Top Mẫu Pickup Đáng Mua Tại Việt Nam
Bài viết cập nhật bảng giá xe bán tải mới nhất năm 2026 tại Việt Nam, dành cho người dùng đang tìm hiểu trước khi mua xe pickup phục vụ công việc hoặc gia đình. Nội dung trình bày đầy đủ giá niêm yết theo từng phiên bản của các mẫu phổ biến, cách tính chi phí lăn bánh theo Nghị định 20/2019/NĐ-CP và phân khúc giá từ 600 triệu đến hơn 1 tỷ đồng. Đặc biệt, bài viết phân tích quy định pháp lý ảnh hưởng giá trị sử dụng như niên hạn 25 năm và Quyết định 01/2026 về hạn chế giờ hoạt động tại đô thị.