Xe Tải Chính Hãng | Thế Giới Xe Tải - 9 Thương Hiệu Miền Nam

Bảng Giá Phụ Tùng Xe Tải Hino Chính Hãng 2025: Tra Cứu Chi Tiết Theo Dòng Xe & Loại Phụ Tùng

Ngày đăng: 30/5/2026Cập nhật lần cuối: 3/6/202610 phút đọc

Bài viết tổng hợp bảng giá phụ tùng xe tải Hino chính hãng cập nhật năm 2025, dành cho chủ xe, tài xế và các garage sửa chữa. Nội dung phân loại giá theo dòng xe 300/500/700 và theo từng hệ thống động cơ, phanh, gầm. Bạn sẽ biết cách phân biệt phụ tùng zin với phụ tùng thay thế và tra mã phụ tùng chính xác theo số khung. Thông tin được trình bày dạng bảng dễ tra cứu, kèm tiêu chí chọn nhà cung cấp uy tín.

Bảng giá phụ tùng xe tải Hino chính hãng 2025 dao động từ vài trăm nghìn đến hàng chục triệu đồng, tùy loại phụ tùng và dòng xe. Là đơn vị phân phối phụ tùng xe tải nhiều năm, Thế Giới Xe Tải tổng hợp mức giá tham khảo theo từng nhóm để chủ xe và garage dễ tra cứu. Bên cạnh đó, giá còn thay đổi theo dòng xe Hino 300, 500 hay 700 và theo từng loại chi tiết như lọc dầu, má phanh hay bơm cao áp. Ngoài ra, nơi mua và nguồn gốc phụ tùng cũng tác động trực tiếp đến giá cuối cùng. Để hiểu rõ hơn, chúng ta sẽ đi từ khái niệm phụ tùng chính hãng, bảng giá chi tiết đến cách phân biệt hàng zin với hàng thay thế.

Phụ tùng xe tải Hino chính hãng là gì và vì sao giá có sự chênh lệch?

Phụ tùng xe tải Hino chính hãng là các chi tiết do Hino sản xuất hoặc ủy quyền, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật gốc của hãng, đảm bảo độ bền và an toàn vận hành. Cụ thể, nhóm phụ tùng này khác biệt rõ với hàng trôi nổi nhờ mã phụ tùng và chứng từ đi kèm.

Phụ tùng chính hãng giữ vai trò sống còn với xe tải vì xe vận hành tải nặng, chạy đường dài và đòi hỏi an toàn cao. Một má phanh kém chất lượng có thể làm mất phanh khi xe đầy hàng. Vì vậy, nhiều chủ xe và garage ưu tiên hàng zin dù giá cao hơn hàng thay thế.

Giá phụ tùng Hino chênh lệch do nhiều yếu tố cấu thành:

  • Nguồn gốc phụ tùng: Hàng zin chính hãng cao hơn hàng OEM và hàng thay thế.
  • Dòng xe áp dụng: Phụ tùng xe hạng nặng 700 đắt hơn xe nhẹ 300.
  • Mã phụ tùng và độ phức tạp: Cụm động cơ, bơm cao áp có giá cao hơn lọc gió, lọc dầu.
  • Tỷ giá và chi phí nhập khẩu: Nhiều phụ tùng nhập khẩu nên biến động theo tỷ giá.
  • Tình trạng hàng: Hàng mới chính hãng khác hàng tháo xe hoặc tái chế.

Như vậy, hiểu các yếu tố trên giúp bạn đọc bảng giá chính xác hơn. Tiếp theo, hãy cùng xem mức giá cụ thể của các phụ tùng phổ biến.

Bảng giá phụ tùng xe tải Hino chính hãng mới nhất 2025 là bao nhiêu?

Bảng giá phụ tùng Hino chính hãng 2025 trải rộng theo từng loại chi tiết, từ lọc dầu vài trăm nghìn đến cụm lốc máy hàng chục triệu đồng. Cụ thể, mức giá dưới đây mang tính tham khảo và thay đổi theo thời điểm, khu vực.

Bảng tổng hợp giá tham khảo một số phụ tùng phổ biến:

Phụ tùngKhoảng giá tham khảo (VNĐ)
Lọc dầu (lọc nhớt)120.000 – 350.000
Lọc gió động cơ250.000 – 700.000
Lọc nhiên liệu200.000 – 600.000
Má phanh / bố thắng500.000 – 2.500.000
Bộ ly hợp (lá côn, bàn ép)2.500.000 – 8.000.000
Bơm cao áp8.000.000 – 30.000.000
Lốc máy (động cơ)30.000.000 trở lên


Bảng giá trên cho thấy chênh lệch lớn giữa phụ tùng tiêu hao và phụ tùng cụm lớn. Lưu ý quan trọng: giá có thể khác nhau theo đời xe và cần báo giá theo mã cụ thể để chính xác. Tiếp theo, chúng ta xét giá theo từng dòng xe Hino.

Giá phụ tùng Hino 300 Series gồm những mức nào?

Giá phụ tùng Hino 300 Series thường thấp nhất trong ba dòng, vì đây là xe tải nhẹ với chi tiết kích thước nhỏ. Cụ thể, nhóm xe XZU và Dutro dùng nhiều phụ tùng tiêu hao giá mềm.

Các phụ tùng phổ biến của Hino 300 và khoảng giá tham khảo:

  • Lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu: 120.000 – 600.000 VNĐ.
  • Má phanh trước/sau: 500.000 – 1.500.000 VNĐ.
  • Bộ ly hợp: 2.500.000 – 5.000.000 VNĐ.

Nhìn chung, Hino 300 có chi phí bảo dưỡng dễ chịu nhất. Ngược lại, dòng 500 trung tải sẽ có mức giá nhỉnh hơn.

Giá phụ tùng Hino 500 Series được phân loại ra sao?

Giá phụ tùng Hino 500 Series cao hơn dòng 300 vì xe trung tải chịu tải lớn, chi tiết bền và kích thước lớn hơn. Cụ thể, nhóm FC, FG, FL, FM dùng phụ tùng theo từng cụm hệ thống.

Phân loại phụ tùng theo cụm chi tiết:

  • Hệ thống phanh: Má phanh, trống phanh, bầu hơi giá 800.000 – 3.000.000 VNĐ.
  • Hệ truyền động: Bộ ly hợp, láp, bi giá 4.000.000 – 10.000.000 VNĐ.
  • Hệ thống nhiên liệu: Bơm cao áp, kim phun giá cao theo mã.

Như vậy, dòng 500 cần ngân sách phụ tùng trung bình. Trong khi đó, dòng 700 hạng nặng sẽ ở mức cao nhất.

Phụ tùng Hino 700 Series có giá cao hơn không?

Có, phụ tùng Hino 700 Series có giá cao nhất vì ba lý do: xe đầu kéo hạng nặng, chi tiết kích thước lớn và nhiều phụ tùng nhập khẩu nguyên cụm. Cụ thể, dòng 700 phục vụ vận tải nặng nên yêu cầu kỹ thuật khắt khe.

Một số phụ tùng dòng 700 như bơm cao áp, turbo, cụm lốc máy có thể lên đến vài chục triệu đồng mỗi chi tiết. Vì vậy, chủ xe đầu kéo nên dự trù ngân sách phụ tùng cao hơn rõ rệt. Tiếp theo, hãy xem những phụ tùng nào được tra giá nhiều nhất.

Những loại phụ tùng xe tải Hino nào được tra cứu giá nhiều nhất?

Phụ tùng Hino được tra giá nhiều nhất chia thành 5 nhóm hệ thống chính: động cơ, truyền động, phanh, điện và gầm – thân vỏ. Cụ thể, các nhóm này gắn với bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa thường gặp.

Bảng giá tham khảo theo từng nhóm hệ thống:

Nhóm hệ thốngPhụ tùng tiêu biểuKhoảng giá tham khảo (VNĐ)
Động cơLọc dầu, lọc gió, gioăng, bơm cao áp120.000 – 30.000.000
Hệ truyền độngBộ ly hợp, láp, bi, hộp số2.500.000 – 15.000.000
Hệ thống phanhMá phanh, trống phanh, bầu hơi500.000 – 3.000.000
Hệ thống điệnĐề, máy phát, ắc quy, cảm biến800.000 – 6.000.000
Gầm – thân vỏNhíp, cao su, đèn, kính, ca-bin300.000 – 10.000.000


Bảng phân nhóm trên giúp bạn khoanh vùng nhanh phụ tùng cần thay. Lưu ý thực hành: nên ghi rõ mã phụ tùng và đời xe khi hỏi giá để tránh nhầm lẫn. Tiếp theo, chúng ta xét nơi mua phụ tùng uy tín.

Nên mua phụ tùng xe tải Hino chính hãng ở đâu để đảm bảo giá tốt và uy tín?

Bạn nên chọn nhà cung cấp phụ tùng Hino dựa trên 4 tiêu chí: chứng từ rõ ràng, có bảo hành, đúng mã chính hãng và báo giá minh bạch. Cụ thể, những tiêu chí này giúp tránh mua nhầm hàng trôi nổi giá cao.

Checklist chọn đại lý phụ tùng Hino uy tín:

  • Chứng từ và nguồn gốc: Có hóa đơn, mã phụ tùng chính hãng rõ ràng.
  • Chính sách bảo hành: Cam kết bảo hành và đổi trả khi lỗi.
  • Báo giá minh bạch: Niêm yết hoặc báo giá theo mã, không mập mờ.
  • Tư vấn kỹ thuật: Hỗ trợ tra mã theo đời xe, số khung.
  • Kho hàng đa dạng: Đủ phụ tùng cho cả ba dòng 300, 500, 700.

Để so sánh giá hợp lý, bạn nên lấy báo giá theo cùng một mã phụ tùng từ vài nơi rồi đối chiếu. Lỗi thường gặp là chỉ so giá mà bỏ qua nguồn gốc, dẫn đến mua phải hàng kém chất lượng. Sau khi đã nắm giá và nơi mua, phần tiếp theo giúp bạn phân biệt hàng zin với hàng thay thế.

Làm sao phân biệt phụ tùng Hino chính hãng với phụ tùng thay thế và tra cứu mã phụ tùng chính xác?

Phân biệt phụ tùng Hino chính hãng với hàng thay thế dựa vào ba dấu hiệu: tem mã chính hãng, bao bì và chứng từ nguồn gốc. Ngược lại, hàng thay thế thường thiếu mã chuẩn và không có bảo hành hãng.

Việc phân biệt đúng giúp bạn tránh chi sai tiền cho phụ tùng giá cao nhưng chất lượng thấp. Tiếp theo, ba nội dung dưới đây làm rõ cách so sánh, tra mã và chính sách bảo hành.

Phụ tùng Hino zin và phụ tùng OEM/thay thế khác nhau như thế nào?

Phụ tùng zin thắng về độ tương thích và bảo hành hãng, OEM tốt về cân bằng giá – chất lượng, còn hàng thay thế tối ưu về chi phí. Cụ thể, ba loại này khác nhau rõ ở nguồn gốc.

Tiêu chíHàng zin chính hãngHàng OEMHàng thay thế
Nguồn gốcHino sản xuất/ủy quyềnNhà cung ứng cho hãngBên thứ ba
Chất lượngCao nhấtKhá caoThay đổi
GiáCao nhấtTrung bìnhThấp nhất
Bảo hành hãngTùy nơiThường không


Bảng trên cho thấy không có lựa chọn đúng cho mọi trường hợp. Với chi tiết an toàn như phanh, nên ưu tiên zin; với chi tiết phụ, OEM là cân bằng hợp lý.

Cách tra mã phụ tùng Hino theo số VIN/khung gầm là gì?

Tra mã phụ tùng Hino theo số VIN gồm 3 bước chính, giúp bạn mua đúng chi tiết tương thích và tránh nhầm đời xe. Cụ thể, số khung là căn cứ định danh xe chính xác nhất.

  1. Xác định số VIN/số khung: Tìm trên giấy đăng kiểm hoặc dập trên khung gầm.
  2. Tra catalog phụ tùng theo đời xe: Đối chiếu VIN với danh mục mã phụ tùng của hãng.
  3. Xác nhận mã với nhà cung cấp: Gửi mã và VIN để báo giá đúng chi tiết.

Cách làm này giúp giảm rủi ro mua sai phụ tùng, nhất là với các đời xe có nâng cấp giữa chừng. Tiếp theo là vấn đề bảo hành phụ tùng chính hãng.

Phụ tùng Hino chính hãng có được bảo hành không và quy trình đổi trả ra sao?

Có, phụ tùng Hino chính hãng thường được bảo hành vì ba lý do: đạt chuẩn hãng, có chứng từ và đi kèm chính sách của nhà phân phối. Cụ thể, điều kiện bảo hành phụ thuộc loại phụ tùng và nơi mua.

Quy trình đổi trả phổ biến gồm: giữ hóa đơn và bao bì, báo lỗi trong thời hạn, kiểm tra kỹ thuật rồi đổi hoặc hoàn theo cam kết. Lưu ý điều kiện áp dụng: phụ tùng tiêu hao như lọc, dầu thường có chính sách khác cụm cơ khí lớn. Vì vậy, bạn nên hỏi rõ điều khoản trước khi mua.

Có bảng quy đổi mã phụ tùng tương đương giữa các đời xe Hino không?

Có, nhiều phụ tùng Hino có mã tương đương giữa các đời xe khi hãng thay mã cũ bằng mã mới. Cụ thể, đây gọi là mã thay thế và rất hữu ích cho garage.

Khi một mã cũ ngừng sản xuất, hãng thường chỉ định mã mới dùng thay cho chi tiết tương thích. Tuy nhiên, không phải mã nào cũng quy đổi được, nên cần xác nhận lại với nhà cung cấp trước khi lắp. Việc nắm bảng quy đổi giúp garage chủ động tìm phụ tùng cho xe đời cũ.

Kết luận

Bảng giá phụ tùng xe tải Hino chính hãng 2025 phụ thuộc loại phụ tùng, dòng xe và nguồn gốc hàng, nên cần báo giá theo mã cụ thể để chính xác nhất. Quan trọng nhất là phân biệt hàng zin với hàng thay thế và tra mã theo số VIN để mua đúng chi tiết. Bên cạnh đó, bảng quy đổi mã tương đương giúp xử lý phụ tùng cho xe đời cũ. Lưu ý rằng mọi mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo và thay đổi theo thời điểm, khu vực. Để chọn đúng, bạn nên đối chiếu báo giá theo cùng một mã từ nhà cung cấp uy tín trước khi quyết định.

Gửi đánh giá

Bài viết đề xuất
6/5/2026

Cập Nhật Bảng Giá Xe Đầu Kéo Hino 700 (1 Cầu & 2 Cầu) Mới Nhất 07/2026 – So Sánh Phiên Bản, Trả Góp 85% Cho Doanh Nghiệp Vận Tải

Bài viết tổng hợp bảng giá chi tiết các phiên bản xe đầu kéo Hino 700 07/2026 dành cho doanh nghiệp vận tải container, hàng nặng và logistics đường dài. Nội dung phân tích sự khác biệt giữa Hino 1 cầu nhập khẩu Nhật Bản và Hino 2 cầu lắp ráp tại Hino Motors Trung Quốc theo triết lý QDR. Đồng thời, bài viết hướng dẫn so sánh động cơ P11C-WD, E13C-TR, hộp số đồng tốc 12 cấp ZF và hệ thống cabin treo khí nén 4 điểm. Người đọc cũng nắm được điều kiện trả góp 85%, ưu đãi bảo hành 5 năm và tiêu chí lựa chọn đại lý 3S chính hãng.

22/5/2026

So Sánh Xe Tải Hino và Hyundai: Đánh Giá Chi Tiết Ưu Nhược Điểm, Giá Cả & Nên Mua Dòng Nào Cho Doanh Nghiệp Vận Tải 2026

Bài viết phân tích chuyên sâu hai thương hiệu xe tải hàng đầu tại Việt Nam là Hino (Nhật Bản) và Hyundai (Hàn Quốc). Nội dung cung cấp bảng so sánh động cơ, độ bền, tải trọng, mức tiêu hao nhiên liệu và bảng giá cập nhật 2026. Doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh sẽ tìm thấy tiêu chí lựa chọn rõ ràng theo từng phân khúc tải trọng và mục đích sử dụng. Bài viết cũng đề cập đến tiêu chuẩn khí thải Euro 5 và chính sách bảo hành ít được nhắc đến.

10/7/2025

Bảng Giá Xe Tải Hino - Bảng Giá Chi Tiết Tháng 07/2026

Bảng giá xe tải Hino tháng 07/2026 được cập nhật chi tiết cho tất cả các dòng xe từ 1,9 tấn đến 60 tấn. Khám phá mức giá cạnh tranh của Series 300, Series 500 và Series 700 cùng các phiên bản xe chuyên dụng. Hino - thương hiệu xe tải Nhật Bản uy tín với công nghệ tiết kiệm nhiên liệu và độ bền vượt trội, phù hợp cho mọi nhu cầu vận tải từ nội thành đến đường dài.

6/5/2026

Bảng Giá Xe Tải Hino 3 Chân 15 Tấn Mới Nhất 07/2026: Thùng Ngắn, Thùng Dài & Chi Phí Lăn Bánh Hoàn Thiện

Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Hino 3 chân 15 tấn (Series 500 – FL/FM) mới nhất năm 07/2026, hướng đến chủ doanh nghiệp vận tải và nhà xe đường dài đang cân nhắc đầu tư xe tải hạng nặng. Nội dung so sánh chi tiết giá chassis từng model theo kích thước thùng (7m7 và 9m4), cấu hình cầu lôi và 2 cầu thật. Bài viết còn phân tích toàn bộ chi phí lăn bánh hoàn thiện và chính sách trả góp ưu đãi, giúp người mua nắm rõ tổng chi phí sở hữu thực tế trước khi quyết định.