Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202617 phút đọc
Giá xe tải Hyundai 1 tấn năm 2026 dao động từ 375 triệu đến 575 triệu đồng, tùy phiên bản H150 lắp ráp hay H100 nhập khẩu và loại thùng đi kèm. Là đại lý phân phối chính hãng xe tải Hyundai khu vực miền Nam, Thế Giới Xe Tải tổng hợp bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và chính sách trả góp mới nhất dành cho doanh nghiệp vận tải.
Giá lăn bánh thực tế cao hơn giá niêm yết khoảng 14–16 triệu đồng, bao gồm lệ phí trước bạ, đăng kiểm, bảo hiểm TNDS và phí đường bộ. Mức chênh lệch này thay đổi nhẹ giữa Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh.
Chính sách trả góp hiện hỗ trợ tới 80% giá trị xe, trả trước từ 75,6 triệu đồng, thời hạn vay 5–7 năm. Khách hàng doanh nghiệp được duyệt nhanh, không yêu cầu chứng minh thu nhập phức tạp.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi vào từng phiên bản, bảng giá chi tiết và cách so sánh hai dòng H150–H100 nhằm chọn đúng cấu hình theo tuyến đường khai thác.


Xe tải Hyundai 1 tấn là dòng xe tải nhẹ thuộc series Porter, gồm hai phiên bản chính H150 (lắp ráp CKD) và H100 (nhập khẩu CBU), tải trọng 990kg–1,5 tấn, chuyên dụng cho vận chuyển nội đô. Cụ thể, hai phiên bản này khác biệt rõ rệt về nguồn gốc, động cơ và mức giá.
Hyundai Porter là dòng xe tải nhẹ phổ biến nhất phân khúc dưới 1,5 tấn tại Việt Nam. Xe được Hyundai Thành Công lắp ráp tại nhà máy Ninh Bình theo công nghệ chuyển giao từ Hàn Quốc, hoặc nhập khẩu nguyên chiếc CBU. Hai dòng cùng chia sẻ thiết kế cabin nhỏ gọn, đầu tròn, phù hợp di chuyển trong hẻm và khu dân cư đông đúc.
Phân khúc 1 tấn hiện có hai cái tên chủ lực:
Sự khác biệt về xuất xứ kéo theo chênh lệch giá đáng kể, đồng thời ảnh hưởng đến chi phí phụ tùng và bảo hành dài hạn.
Hyundai Porter H150 là phiên bản lắp ráp CKD tại Ninh Bình, dùng động cơ Diesel D4CB 2.497cc, công suất tối đa 130 PS, hộp số sàn 5MT, đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Nhờ thiết kế kế thừa từ thế hệ trước, xe vẫn giữ nguyên kích thước nhỏ gọn quen thuộc.
Cabin H150 bố trí 3 chỗ ngồi, ghế lái điều chỉnh hai hướng, dây đai an toàn 3 điểm, tiện nghi tương đương xe sedan. Hệ thống treo phía trước dùng phuộc nhún, phía sau là lá nhíp bán nguyệt kết hợp giảm chấn 2 chiều, giúp giảm rung lắc trên địa hình xấu. Quy trình sơn 3 lớp (lót, phủ, bóng) tại nhà máy đảm bảo độ bền màu nhiều năm.
Đối tượng phù hợp gồm: hộ kinh doanh chở hàng nội đô, tài xế chạy hẻm nhỏ, doanh nghiệp giao hàng chặng ngắn 30–80km/ngày.
Hyundai H100 là phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc, dùng động cơ Diesel D4BB 2.607cc, 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất 58,8 kW tại 4.000 vòng/phút, hộp số sàn 5 cấp. Tuy nhiên, dòng này hiện không còn lắp ráp trong nước.
Từ tháng 3/2018, Hyundai Thành Công ngừng lắp ráp H100, toàn bộ xe trên thị trường là hàng CBU 100%. Xe có 4 phiên bản thùng (lửng, kín inox, kín composite, mui bạt), kích thước tổng thể 5.175 x 1.740 x 1.970mm. Lốp trước bánh kép 195/70 R15 và lốp sau bánh đơn 145R13 giúp xe chịu tải tốt và êm hơn so với phân khúc.
Phân biệt với H150 chủ yếu ở ba điểm: nguồn gốc (CBU vs CKD), giá bán (cao hơn 30–150 triệu) và tải trọng (H100 thường thấp hơn).
Giá xe tải Hyundai 1 tấn niêm yết 2026 dao động từ 375 triệu (H150 sắt xi) đến 575 triệu đồng (H100 đông lạnh nhập khẩu), đã bao gồm VAT, chưa tính phí lăn bánh. Cụ thể, mức giá thay đổi theo dòng xe và loại thùng kèm theo.
Khi mua xe tải Hyundai 1 tấn, khách hàng có thể chọn giữa phiên bản sắt xi (không thùng) để tự đóng thùng, hoặc mua trọn gói kèm thùng theo nhu cầu hàng hóa. Giá thùng đóng thêm dao động từ 16 đến 32 triệu đồng tùy chất liệu (lửng, mui bạt, kín inox, kín composite).
Giá xe Hyundai H150 1 tấn năm 2026 từ 375 triệu (sắt xi) đến 395 triệu (thùng kín), với 4 cấu hình thùng phổ biến cho hộ kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. Bảng dưới đây liệt kê giá tham khảo cho từng phiên bản thùng.
| Phiên bản H150 | Tải trọng | Giá niêm yết (đã VAT) |
|---|---|---|
| Sắt xi (không thùng) | 1,5 tấn | ~375 triệu |
| Thùng mui bạt | 1,4 tấn | ~380 triệu |
| Thùng lửng | 1,5 tấn | ~390 triệu |
| Thùng kín | 1,4 tấn | ~395 triệu |
| Thùng đông lạnh | 1 tấn | Liên hệ |
Lưu ý quan trọng: giá trên là giá tham khảo từ đại lý ủy quyền, có thể biến động theo chương trình khuyến mãi hàng tháng. Phiên bản thùng đông lạnh dùng máy lạnh Hwasung nhập CKD từ Hàn Quốc, vách composite chống tia UV, đổ form PU cách nhiệt.
Giá xe Hyundai H100 1 tấn nhập khẩu CBU dao động 420–575 triệu đồng, cao hơn H150 do toàn bộ xe nhập nguyên chiếc từ Hàn Quốc, không lắp ráp trong nước. Mức chênh lệch phản ánh chi phí thuế nhập khẩu và linh kiện đồng bộ.
Bảng giá tham khảo H100:
Sau khi nắm bảng giá niêm yết, bước tiếp theo là tính được con số lăn bánh thực tế tại địa phương.
Giá lăn bánh xe tải Hyundai 1 tấn cao hơn giá niêm yết khoảng 14–16 triệu đồng, bao gồm lệ phí trước bạ 2%, đăng kiểm, bảo hiểm TNDS bắt buộc, phí đường bộ và lệ phí biển số. Mức chênh lệch giữa các tỉnh chủ yếu nằm ở phí biển số.
Công thức tính giá lăn bánh áp dụng chung:
Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Lệ phí trước bạ (2% giá xe) + Đăng kiểm (~340.000đ) + Bảo hiểm TNDS bắt buộc + Phí bảo trì đường bộ (1 năm) + Lệ phí biển số.
Cách tính phí lăn bánh gồm 5 khoản chính: trước bạ, đăng kiểm, bảo hiểm TNDS, phí đường bộ và biển số. Tổng phí dao động 14–16 triệu đồng cho dòng 1 tấn. Ví dụ thực tế dưới đây giúp hình dung rõ hơn.
Tính nhanh cho Hyundai H150 thùng lửng giá 390 triệu tại Hà Nội:
Tổng lăn bánh dự kiến khoảng 404,6 triệu đồng. Đây là con số tham khảo, người mua nên hỏi đại lý báo giá chi tiết tại thời điểm ký hợp đồng vì biểu phí có thể điều chỉnh.
Phí lăn bánh giữa các tỉnh chênh lệch chủ yếu ở lệ phí biển số và mức bảo hiểm vật chất tự nguyện, dao động 500.000 đến 2 triệu đồng tuỳ địa phương. Các khoản còn lại áp dụng chung trên toàn quốc.
So sánh nhanh phí biển số ô tô tải:
| Khu vực | Lệ phí biển số xe tải |
|---|---|
| Hà Nội | ~500.000 đồng |
| TP.HCM | ~500.000 đồng |
| Các tỉnh còn lại | ~150.000–200.000 đồng |
Ngoài ra, một số tỉnh miền Tây và miền Trung có chương trình hỗ trợ phí đăng ký cho xe phục vụ vận tải nông sản. Khách hàng nên liên hệ đại lý địa phương để xác nhận con số cuối cùng trước khi đặt cọc.

Có, người mua hoàn toàn có thể trả góp xe tải Hyundai 1 tấn với 3 lý do: hỗ trợ vay tới 80% giá trị xe, thời hạn 5–7 năm, trả trước chỉ từ 75,6 triệu đồng. Chính sách áp dụng cho cả khách cá nhân lẫn doanh nghiệp.
Hyundai phối hợp với nhiều ngân hàng đối tác (VPBank, BIDV, Sacombank, VietinBank…) để duyệt hồ sơ nhanh trong 24–48 giờ. Đặc biệt, một số đại lý hỗ trợ vay không cần chứng minh thu nhập, không thế chấp tài sản phụ — phù hợp với hộ kinh doanh nhỏ và tài xế tự doanh.
Khách hàng đủ điều kiện vay 80% gồm: cá nhân từ 21–65 tuổi có CMND/CCCD, hộ khẩu rõ ràng và doanh nghiệp có ít nhất 1 năm hoạt động. Hồ sơ và quy trình tương đối đơn giản.
Hồ sơ chuẩn bị cho khách cá nhân:
Trả trước tối thiểu khoảng 20% giá trị xe, tương đương 75,6 triệu đồng cho phiên bản H150 rẻ nhất. Thời hạn vay phổ biến 60–84 tháng giúp giảm áp lực dòng tiền hàng tháng.
Lãi suất trả góp xe tải Hyundai 1 tấn dao động 8,5–10,5%/năm, tính trên dư nợ giảm dần. Mức trả hàng tháng cho khoản vay 300 triệu trong 60 tháng khoảng 6,5–7 triệu đồng. Con số cụ thể phụ thuộc ngân hàng và hồ sơ.
Ví dụ minh hoạ: vay 300 triệu, kỳ hạn 60 tháng, lãi suất 9%/năm dư nợ giảm dần.
| Tháng | Gốc trả | Lãi trả ước tính | Tổng/tháng |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 triệu | 2,25 triệu | ~7,25 triệu |
| Tháng 30 | 5 triệu | 1,15 triệu | ~6,15 triệu |
| Tháng 60 | 5 triệu | ~37.000đ | ~5,04 triệu |
Trên thực tế, lãi suất ưu đãi 6–12 tháng đầu thường thấp hơn (7–8%), sau đó thả nổi theo lãi suất cơ sở. Người vay nên đọc kỹ điều khoản phạt trả trước hạn để tránh chi phí phát sinh.
H150 thắng về giá và tải trọng, H100 tốt về độ bền nhập khẩu nguyên chiếc, còn H150 tối ưu về chính sách bảo hành và phụ tùng nội địa. Mỗi dòng phù hợp với một nhóm khách hàng khác nhau.
Hai dòng dùng chung kích thước cabin và phong cách thiết kế, nhưng khác biệt ở nguồn gốc, công suất động cơ và mức giá. Người mua nên chọn theo tuyến đường, ngân sách và loại hàng vận chuyển.
H150 lắp ráp trong nước nên giá rẻ hơn 30–150 triệu so với H100 nhập khẩu CBU; bù lại, H100 có lợi thế về linh kiện đồng bộ Hàn Quốc. Bảng so sánh dưới đây làm rõ từng tiêu chí.
| Tiêu chí | Hyundai Porter H150 | Hyundai H100 |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Lắp ráp CKD Ninh Bình | Nhập khẩu CBU Hàn Quốc |
| Tải trọng | 990kg – 1,5 tấn | 1 – 1,25 tấn |
| Động cơ | D4CB 2.497cc, 130 PS | D4BB 2.607cc, ~80 PS |
| Khí thải | Euro 5 | Euro 4 |
| Giá khởi điểm | ~375 triệu | ~420 triệu |
| Phụ tùng | Sẵn nội địa, giá tốt | Nhập khẩu, giá cao hơn |
Như bảng cho thấy, H150 chiếm ưu thế rõ về giá, công suất và tiêu chuẩn khí thải. H100 chỉ vượt trội khi khách hàng ưu tiên xe nguyên chiếc Hàn Quốc hoặc cần thùng đông lạnh chuyên dụng có sẵn.
Chọn H150 nếu cần xe chở hàng nội đô hàng ngày với ngân sách dưới 400 triệu; chọn H100 nếu cần thùng đông lạnh nhập khẩu hoặc ưu tiên xe CBU. Tiêu chí dưới đây giúp ra quyết định nhanh.
Checklist chọn xe theo tình huống:
Tóm lại, H150 là lựa chọn an toàn cho 80% nhu cầu vận chuyển hàng ngày tại Việt Nam, trong khi H100 phù hợp với nhóm chuyên dụng đông lạnh và khách hàng có ngân sách thoải mái.

5 yếu tố quyết định lợi nhuận khi khai thác xe tải Hyundai 1 tấn gồm: tiêu hao nhiên liệu, cấu hình thùng đúng ngành, tiêu chuẩn khí thải, chính sách bảo hành và đại lý uy tín. Mỗi yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành hàng tháng.
Sau khi đã chốt được dòng xe và mức giá, bài toán tiếp theo của chủ xe là tối ưu chi phí vận hành để rút ngắn thời gian hoàn vốn. Phần này tổng hợp các kinh nghiệm thực tế từ tài xế và đại lý phân phối nhiều năm trong nghề.
Động cơ Diesel D4CB trên Hyundai H150 tiêu hao trung bình 8–10 lít/100km trong điều kiện chở đầy tải nội đô, tương đương chi phí nhiên liệu 4,5–6 triệu đồng/tháng cho cường độ 150km/ngày. Mức này thấp hơn nhiều xe tải Trung Quốc cùng phân khúc.
Chi phí vận hành tham khảo cho 1 xe H150 chạy 4.500 km/tháng:
Tổng chi phí vận hành cố định khoảng 6–7 triệu đồng/tháng, chưa tính lương tài xế. Doanh nghiệp tính ROI nên dựa trên doanh thu vận chuyển trừ các khoản này cộng với lãi vay trả góp.
Cấu hình thùng đúng ngành giúp tăng 15–20% hiệu suất chở hàng và giảm hư hỏng. Có 4 loại thùng chính phù hợp với 4 nhóm ngành nghề khác nhau. Bảng dưới đây gợi ý chọn nhanh.
| Ngành nghề | Loại thùng đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Thực phẩm tươi, dược phẩm | Đông lạnh Hwasung CKD | Vách composite chống UV, đổ form PU cách nhiệt |
| Vật liệu xây dựng (gạch, kính) | Thùng lửng/thùng bệ | Dễ bốc dỡ, chịu va đập tốt |
| Trái cây, rau củ, may mặc | Mui bạt | Linh hoạt mở/thu, thoáng khí |
| Hàng điện tử, hàng tiêu dùng | Thùng kín composite/inox | Chống bụi, chống nước, an toàn hàng giá trị |
Lưu ý khi đóng thùng: nên chọn cơ sở liên kết với đại lý chính hãng để đảm bảo giấy tờ đăng kiểm, tránh tình trạng đóng vượt kích thước cho phép gây khó khăn khi kiểm định lần sau.
Tiêu chuẩn Euro 5 trên H150 áp dụng từ 2024 nhờ công nghệ tuần hoàn khí thải, giúp giữ nguyên giá xe so với phiên bản Euro 4 cũ và mở đường vào nội đô các thành phố lớn. Đây là lợi thế dài hạn đáng cân nhắc.
Khác với những lần thay đổi khí thải trước (thường phải đổi động cơ kéo theo tăng giá), Hyundai dùng công nghệ EGR (tuần hoàn khí thải) để xử lý NOx ngay trong động cơ cũ. Kết quả: giá H150 Euro 5 giữ nguyên mặt bằng Euro 4, nhưng xe được phép lưu thông trong các khu vực hạn chế khí thải dự kiến áp dụng tại Hà Nội và TP.HCM giai đoạn 2026–2030.
Với chủ xe khai thác dài hạn 5–7 năm, lợi ích này giúp tránh nguy cơ bị hạn chế lưu thông và mất giá nhanh khi sang tay.
Chính sách bảo hành chính hãng Hyundai 1 tấn áp dụng 2 năm hoặc 50.000 km toàn quốc, kèm bảo dưỡng định kỳ tại hệ thống đại lý 3S. Người mua nên chọn đại lý đạt chuẩn ủy quyền để hưởng đầy đủ quyền lợi.
Tiêu chí chọn đại lý uy tín:
Tại khu vực miền Nam, Thế Giới Xe Tải là một trong những lựa chọn tham khảo cho khách hàng cần đại lý có showroom, hỗ trợ trả góp 80% và đóng thùng theo yêu cầu. Người mua nên so sánh thêm 2–3 đại lý ủy quyền khác trong khu vực để đối chiếu giá và chương trình khuyến mãi trước khi quyết định.
Bảng giá xe tải Hyundai 1 tấn năm 2026 trải dài từ 375 triệu (H150 sắt xi) đến 575 triệu đồng (H100 đông lạnh CBU), giá lăn bánh thực tế cao hơn niêm yết khoảng 14–16 triệu, và chính sách trả góp hỗ trợ tới 80% giá trị xe. Hai điểm đáng chú ý nhất gồm tiêu chuẩn khí thải Euro 5 trên H150 giúp giữ nguyên mặt bằng giá đồng thời mở đường vào nội đô, và lựa chọn cấu hình thùng theo đúng ngành nghề (đặc biệt thùng đông lạnh Hwasung CKD cho thực phẩm – dược phẩm). Lưu ý: các con số trên là giá tham khảo từ đại lý ủy quyền và có thể điều chỉnh theo chương trình khuyến mãi từng tháng — khách hàng nên xác nhận lại tại đại lý trước khi đặt cọc. Bước tiếp theo, hãy đối chiếu nhu cầu tuyến đường, ngân sách và loại hàng vận chuyển với checklist trong bài để chốt cấu hình phù hợp nhất.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá xe đầu kéo Hyundai các dòng HD1000, HD700 và Xcient GT 07/2026 dành cho doanh nghiệp vận tải và chủ xe cá nhân. Nội dung phân tích chi tiết thông số kỹ thuật, công suất, tải trọng kéo của từng phiên bản nhập khẩu nguyên chiếc từ Hàn Quốc. Bài viết so sánh ưu nhược điểm để giúp người đọc chọn đúng dòng xe phù hợp tuyến đường và quy mô đội xe. Đồng thời, nội dung mở rộng sang chính sách trả góp, bảo hành và bài toán khấu hao thực tế.
Bài viết tổng hợp đầy đủ bảng giá xe ép rác Hyundai 07/2026 theo ba phân khúc tải trọng từ 1 tấn đến 15 tấn. Nội dung phân tích cấu tạo xe gồm chassis Hyundai và thùng cuốn ép thủy lực ba bước nén – đẩy – khóa kín. Người đọc có thể đối chiếu giá Hyundai với Hino, Isuzu, Thaco, Fuso theo từng tiêu chí. Bài cũng đề cập quy trình đăng kiểm tại Cục Đăng Kiểm Việt Nam và tùy chọn mua chassis riêng để đóng thùng theo yêu cầu. Đối tượng phù hợp là doanh nghiệp môi trường, hợp tác xã vận chuyển rác và công ty vệ sinh đô thị.
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải 1 tấn mới nhất 2026 từ 4 thương hiệu phổ biến: Hyundai, Suzuki, Kia, Dongben. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và hộ kinh doanh đang cân nhắc đầu tư xe chở hàng nội thành. Điểm khác biệt nằm ở phần phân tích tổng chi phí sở hữu (TCO) 5 năm và chênh lệch giá lăn bánh giữa các tỉnh thành. Bài viết cũng đề cập phương án trả góp, xe cũ và quy định pháp lý 2026.
Bài viết tổng hợp bảng giá xe ben Hyundai 07/2026 dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, nhà thầu xây dựng và tài xế đang tìm xe tải tự đổ chính hãng. Nội dung phân chia rõ theo ba phân khúc tải trọng – nhỏ (1.5–3.5 tấn), trung (6.2–7.7 tấn) và lớn (15 tấn nhập khẩu) – kèm thông số động cơ, dung tích thùng và tiêu chuẩn khí thải. Người đọc còn nắm được cơ chế ty ben chữ A, giá trị thanh lý cao và lợi ích hệ thống đại lý 3S Hyundai. Đây là cẩm nang giúp đầu tư đúng dòng xe phù hợp nhu cầu vận chuyển.