Ngày đăng: 6/5/2026Cập nhật lần cuối: 11/6/202615 phút đọc
Bảng giá xe ben Hyundai 2026 dao động từ 382 triệu đồng (New Porter H150 1.25 tấn) đến 2.170 tỷ đồng (HD270 15 tấn), phủ trọn ba phân khúc nhỏ – trung – lớn cho mọi nhu cầu vận chuyển. Bảng giá này được Thế Giới Xe Tải – đại lý 3S Hyundai chính hãng – tổng hợp trực tiếp từ nhà máy tháng 02/2026. Bên cạnh đó, mỗi dòng xe đều có thông số động cơ, dung tích thùng và tiêu chuẩn khí thải Euro 4/Euro 5 riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành dài hạn. Hơn nữa, khách hàng được hỗ trợ trả góp lên tới 85% giá trị xe với lãi suất 0.7%/tháng, kèm hỗ trợ phí trước bạ và phụ kiện. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng khám phá chi tiết từng dòng xe và yếu tố cấu thành giá lăn bánh thực tế.


Xe ben Hyundai là dòng xe tải tự đổ thuộc Tập đoàn Hyundai Motor (Hàn Quốc), nhập khẩu hoặc lắp ráp tại Việt Nam, nổi bật với động cơ bền bỉ, thùng ben thép gia cường và hệ thống thuỷ lực ổn định. Cụ thể, dòng xe này có ba thành phần cốt lõi quyết định giá trị đầu tư.
Xe ben – hay còn gọi là xe benz, xe ô tô tự đổ – được thiết kế chuyên chở vật liệu rời như cát, đá, đất công trình. Riêng xe ben Hyundai đã có mặt tại Việt Nam từ năm 1989, ban đầu nhập khẩu dạng hàng bãi đã qua sử dụng, sau đó chuyển sang nhập khẩu chính ngạch và hiện được lắp ráp trong nước với chất lượng tương đương Hàn Quốc.
Cấu tạo xe ben Hyundai gồm ba bộ phận chính:
Nhờ ba yếu tố này, xe ben Hyundai duy trì vị thế dẫn đầu phân khúc tải tự đổ tại Việt Nam suốt nhiều năm. Ngoài ra, hệ thống đại lý 3S phổ biến giúp phụ tùng luôn sẵn có, giảm thời gian dừng xe khi cần thay thế.

Có 9 dòng xe ben Hyundai chính trên thị trường 2026, giá dao động từ 382 triệu đến 2.170 tỷ đồng theo tải trọng từ 1.25 tấn đến 15 tấn. Cụ thể, bảng giá chi tiết được tổng hợp dưới đây để khách hàng dễ đối chiếu nhu cầu.
| Model | Tải trọng | Dung tích thùng | Tiêu chuẩn khí thải | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| New Porter H150 | 1.25 – 1.5 tấn | ~2 khối | Euro 4 | 382 triệu |
| New Mighty N250 | 1.95 tấn | 3 khối | Euro 5 | 475 triệu |
| HD65 | 1.75 tấn | 3 khối | Euro 4 | 735 triệu |
| New Mighty 75S (W750) | 3.5 tấn | 3 khối | Euro 5 | 640 – 680 triệu |
| New Mighty 110SP | 6.2 – 7 tấn | 5 khối | Euro 5 | 676 – 780 triệu |
| HD700 | 6.6 tấn | 5 khối | Euro 4 | 815 triệu |
| New Mighty 201 | 7.7 tấn | 6 khối | Euro 5 | 825 triệu |
| Xcient 3 chân (nhập khẩu) | 14 – 15 tấn | 9 – 10 khối | Euro 5 | 1.990 tỷ |
| HD270 3 chân | 15 tấn | 10 khối | Euro 4 | 2.160 – 2.170 tỷ |
Lưu ý: Mức giá trên áp dụng cho xe và thùng, chưa bao gồm phí đăng ký, đăng kiểm, định vị và phù hiệu. Tiếp theo, ba phân khúc dưới đây sẽ giúp bạn chọn đúng dòng xe theo nhu cầu thực tế.
Phân khúc nhỏ gồm 3 dòng xe chủ lực: H150 (382 triệu), N250 (475 triệu) và New Mighty 75S (640-680 triệu), phù hợp vận chuyển nội đô và công trình dân dụng. Cụ thể, mỗi dòng có thế mạnh động cơ riêng.
Tóm lại, phân khúc này tối ưu cho nhà thầu nhỏ, hộ kinh doanh vận tải hoặc tuyến đường có hạn chế tải trọng đô thị.
Phân khúc trung gồm 4 dòng xe với giá từ 676 đến 825 triệu, lý tưởng cho vận chuyển vật liệu xây dựng số lượng vừa và đường công trình. Trong đó, New Mighty 110SP nổi bật về cân bằng giá – công suất.
Đặc biệt, góc mở thùng ben lên tới 55 độ ở dòng 110SP giúp bốc dỡ vật liệu rời nhanh hơn, giảm thời gian xoay vòng mỗi chuyến. Nhờ đó, phân khúc này phù hợp các đội xe vận tải vật liệu xây dựng quy mô vừa.
Phân khúc lớn có 2 dòng chủ lực: HD270 (2.160 tỷ) và Xcient 3 chân (1.990 tỷ), nhập khẩu nguyên chiếc Hàn Quốc, phục vụ đường mỏ, công trình lớn và san lấp mặt bằng. Đáng chú ý, HD270 thuộc top dòng xe ben tốt nhất thế giới ở phân khúc 15 tấn.
HD270 sử dụng động cơ D6CC 4 kỳ 6 xi lanh, dung tích 12.344 cc, công suất 279 PS/1900 rpm (tương đương 380 mã lực), đạt Euro 4, có Turbo tăng áp và làm mát bằng khí nạp. Xe có 2 cầu chủ động: bình thường chạy 1 cầu giữa tiết kiệm nhiên liệu, khi vào đường xấu hoặc chở quá tải có thể gài thêm cầu sau để tăng độ bám đường.
Khoản đầu tư lớn này đi kèm giá trị thanh lý cao và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, phù hợp doanh nghiệp khai thác mỏ và đại công trình.

Có 6 yếu tố chính cấu thành giá lăn bánh xe ben Hyundai: thuế trước bạ, phí đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm TNDS, định vị – phù hiệu và chi phí đóng thùng (nếu cần). Cụ thể, giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết khoảng 8-12%.
Người mua cần phân biệt rõ hai khái niệm quan trọng. Giá niêm yết tại đại lý chỉ bao gồm xe và thùng ben, chưa cộng thủ tục đăng ký lưu hành. Trái lại, giá lăn bánh là tổng chi phí thực tế để xe có thể ra đường hợp pháp. Để dễ hình dung, dưới đây là các khoản phải tính thêm:
Do đó, một dòng H150 niêm yết 382 triệu có thể lăn bánh khoảng 415-425 triệu sau thủ tục. Tuyến tỉnh và TP.HCM cũng có chênh lệch nhỏ về phí trước bạ, cần kiểm tra trước khi đặt cọc.
H150 thắng về giá rẻ và linh hoạt đô thị, New Mighty 75S tốt về cân bằng tải-giá, New Mighty 110SP tối ưu về công suất phân khúc trung, còn HD270 vượt trội về sức kéo và độ bền công trình lớn. Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết để so sánh đa chiều.
| Tiêu chí | H150 1.5T | New Mighty 75S 3.5T | New Mighty 110SP 7T | HD270 15T |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 382 triệu | 640-680 triệu | 780 triệu | 2.160 tỷ |
| Động cơ | D4CB | D4CB nâng cấp | D4GA Turbo | D6CC 6 xi lanh |
| Dung tích xi lanh | 2.497 cc | 2.607 cc | 3.933 cc | 12.344 cc |
| Công suất | 130 PS | 130 PS | 150 PS | 279 PS (380 HP) |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | Euro 5 | Euro 4 | Euro 4 |
| Dung tích thùng | ~2 khối | 3 khối | 5 khối | 10 khối |
| Ứng dụng phù hợp | Nội đô, ngõ nhỏ | Vật liệu nhẹ | VLXD trung | Mỏ, đại công trình |
Như vậy, mỗi dòng xe phục vụ một bài toán vận chuyển khác nhau. Khách hàng cần đối chiếu với khối lượng hàng vận chuyển trung bình mỗi chuyến và đặc thù tuyến đường để tránh đầu tư dư thừa hoặc thiếu công suất.
Có, năm 2026 khách mua xe ben Hyundai được hỗ trợ trả góp đến 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi từ 0.7%/tháng, kèm khuyến mãi 100% phí trước bạ định vị và phụ kiện đi kèm. Cụ thể, các gói ưu đãi triển khai như sau.
Điều kiện áp dụng phụ thuộc vào lịch sử tín dụng và giá trị tài sản đảm bảo. Nhờ chính sách này, doanh nghiệp vận tải có thể đầu tư xe mới mà không cần trả toàn bộ vốn ban đầu, giảm áp lực dòng tiền những tháng đầu vận hành.

Có, dù giá xe ben Hyundai cao hơn đối thủ Trung Quốc 15-25%, khách hàng vẫn ưu tiên nhờ độ bền vượt trội, giá trị thanh lý cao và mạng lưới phụ tùng phổ biến. Cụ thể, ba yếu tố này tạo ra tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn về dài hạn.
Trái ngược với quan niệm "rẻ là lợi", thực tế thị trường xe tải tự đổ cho thấy giá đầu vào chỉ phản ánh một phần. Chi phí sửa chữa, thời gian dừng xe và giá bán lại sau 5-7 năm mới quyết định lợi nhuận thực của một đội xe. Hyundai duy trì lợi thế ở cả ba điểm này, nên dù giá cao hơn vẫn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn lâu dài.
Ty ben chữ A vượt trội hơn ty ben thẳng đứng ở khả năng cân bằng lực, giảm vặn chassis và tăng góc nâng, được nhiều khách hàng Việt Nam ưa chuộng. Cụ thể, hai loại ty ben có cơ chế hoạt động khác biệt rõ rệt.
Ty ben chữ A (còn gọi ty ben chân ếch) có thiết kế hai chân chéo tạo điểm tựa vững, sức nâng của ty lớn hơn và xe đạt trạng thái cân bằng tốt hơn khi nâng thùng. Ngược lại, ty ben thẳng đứng đặt trọng lực tập trung vào một điểm, dễ gây vặn chassis nếu vận hành liên tục với tải nặng. Nhờ vậy, dòng xe ben Hyundai trang bị ty chữ A có tuổi thọ chassis cao hơn và an toàn hơn khi đổ tải trên địa hình nghiêng.
Có, giá trị thanh lý xe ben Hyundai cũ cao hơn các thương hiệu khác khoảng 15-30% ở cùng năm sản xuất, nhờ độ bền đã được kiểm chứng và nhu cầu thị trường ổn định. Cụ thể, dòng xe này thanh khoản nhanh trong vòng 1-2 tháng đăng bán.
Lý do đến từ ba yếu tố: thương hiệu Hàn Quốc được tin cậy lâu năm tại Việt Nam, phụ tùng thay thế dồi dào nên người mua xe cũ không lo "đắp chiếu", và cấu trúc cơ khí ổn định giúp xe sau 5-7 năm vẫn vận hành tốt. Khách hàng có thể tham khảo định giá xe cũ thông qua các đại lý uỷ quyền như Thế Giới Xe Tải để có mức tham chiếu sát thị trường trước khi quyết định bán hoặc đổi xe mới.
Xe đạt Euro 5 thường cao hơn Euro 4 khoảng 20-50 triệu đồng ở cùng phân khúc, nhưng tiết kiệm nhiên liệu hơn và đáp ứng lộ trình siết khí thải đến 2030. Cụ thể, sự khác biệt nằm ở công nghệ xử lý khí xả.
Euro 5 yêu cầu hệ thống lọc hạt và xúc tác phức tạp hơn, làm tăng chi phí sản xuất. Tuy nhiên, mức tiêu hao nhiên liệu giảm 5-8% so với Euro 4, đồng thời xe Euro 5 ít bị hạn chế lưu thông tại các đô thị áp dụng tiêu chuẩn khí thải cao. Vì vậy, đối với xe vận hành liên tục trên 100.000 km/năm, chênh lệch giá ban đầu sẽ được bù đắp qua tiết kiệm nhiên liệu sau 18-24 tháng sử dụng.
Hệ thống 3S Hyundai là mô hình tích hợp Sales (bán hàng) – Service (dịch vụ) – Spare parts (phụ tùng) tại cùng một địa điểm, đảm bảo thời gian dừng xe tối thiểu khi cần bảo dưỡng. Cụ thể, ba lợi ích cốt lõi giúp khách hàng yên tâm dài hạn.
Nhờ mô hình 3S, khách hàng tránh được tình trạng "mua xe rẻ, sửa xe đắt" thường gặp ở các thương hiệu không có hệ thống chính hãng đầy đủ tại Việt Nam.
Bảng giá xe ben Hyundai 2026 trải dài từ 382 triệu (H150 1.5 tấn) đến 2.170 tỷ (HD270 15 tấn), đáp ứng đa dạng nhu cầu vận chuyển từ nội đô đến công trình mỏ. Hai điểm tạo nên lợi thế dài hạn của dòng xe này là hệ thống ty ben chữ A giúp cân bằng lực và giảm vặn chassis, cùng giá trị thanh lý cao hơn 15-30% so với các thương hiệu cùng phân khúc. Mức giá trên có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi từng tháng và khu vực đại lý, nên khách hàng cần xác nhận lại trước khi đặt cọc. Tiếp theo, hãy tham khảo chính sách trả góp ngân hàng và lịch sử tín dụng cá nhân để chọn phương án tài chính phù hợp nhất.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Volvo (Volvo Trucks) các dòng FH, FM, FMX cập nhật năm 2026 tại thị trường Việt Nam. Nội dung dành cho doanh nghiệp vận tải, đội xe logistics và cá nhân tìm hiểu giá xe đầu kéo hạng nặng nhập khẩu Châu Âu. Bài viết phân tích chi tiết giá theo phiên bản công suất, chi phí lăn bánh thực tế, gói trả góp dành cho doanh nghiệp. Đặc biệt, có so sánh giá xe Volvo mới và cũ kèm phân tích các yếu tố vĩ mô như tỷ giá EUR/VND, thuế nhập khẩu và giá trị bán lại sau 3–5 năm.
Khám phá bảng giá xe đầu kéo toàn diện nhất năm 2026 với phân tích chi tiết từng phân khúc thị trường. Từ xe Trung Quốc giá rẻ đến xe Nhật-Hàn bền bỉ và xe Mỹ mạnh mẽ, bài viết cung cấp thông tin giá cả, chi phí vận hành và khuyến nghị đầu tư phù hợp cho từng mô hình kinh doanh vận tải.
Bảng giá xe tải Thaco 1 tấn cung cấp thông tin chi tiết về hai dòng sản phẩm chính là Towner 990 và Frontier TF230, phục vụ nhu cầu vận tải nhẹ trong đô thị. Thaco Towner 990 có giá từ 219 triệu đồng với thùng lửng và 224 triệu đồng với thùng mui bạt, sử dụng động cơ Changhe công nghệ Suzuki phù hợp cho quãng đường ngắn và hàng nhẹ. Thaco Frontier TF230 có giá từ 242 triệu đồng cho chassis đến 280 triệu đồng cho thùng kín, trang bị động cơ dầu DAM16KR tiêu chuẩn Euro 5 và thùng xe lớn hơn phù hợp chở hàng cồng kềnh. Bài viết này giúp chủ hộ kinh doanh nhỏ và tài xế tự do so sánh trực tiếp về giá cả, kích thước thùng, động cơ và chi phí vận hành để đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu chở hàng và ngân sách cụ thể.
Xe tải van Tera V được sản xuất bởi Daehan Motors với động cơ Mitsubishi Nhật Bản, niêm yết từ 310 triệu đến 335 triệu VNĐ tháng 08/2026. Với tải trọng cho phép chở dưới 950kg, đây là giải pháp vận tải nội đô cho phép di chuyển 24/7 không bị hạn chế bởi quy định cấm tải giờ cao điểm. Bài viết cung cấp phân tích chi tiết về giá lăn bánh thực tế bao gồm lệ phí trước bạ, phí biển số và các khoản chi phí bắt buộc, cùng hướng dẫn thủ tục mua xe trả góp cho cá nhân và doanh nghiệp.