Ngày đăng: 21/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202617 phút đọc
Giá xe tải 990kg năm 2026 dao động từ 180 - 290 triệu VNĐ tùy hãng và cấu hình thùng, với ba dòng phổ biến nhất là Dongben, Thaco Towner và SRM. Mỗi dòng có thế mạnh riêng về giá, độ bền và chi phí vận hành. Thế Giới Xe Tải là đơn vị phân phối và tư vấn xe tải nhẹ uy tín, cập nhật bảng giá thị trường theo thời gian thực.
Bên cạnh giá niêm yết, chủ doanh nghiệp cần tính thêm chi phí lăn bánh gồm phí trước bạ, đăng ký, biển số và bảo hiểm – khoản này thường chiếm thêm 8-12% giá xe. Hình thức trả góp 70-80% giá trị xe cũng được hầu hết đại lý hỗ trợ.
Giá xe còn thay đổi đáng kể theo cấu hình thùng: thùng kín, thùng bạt, thùng lửng hoặc thùng đông lạnh chênh nhau từ 10 đến 50 triệu đồng. Đây là yếu tố cần cân nhắc kỹ theo ngành hàng vận chuyển.
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích chi tiết bảng giá từng hãng, so sánh thông số và các yếu tố pháp lý quan trọng khi đầu tư xe tải 990kg trong năm 2026.

Xe tải 990kg là dòng xe tải nhẹ có tải trọng dưới 1 tấn, được thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu và đặc biệt được phép lưu thông nội thành 24/24 mà không bị cấm giờ.
Cụ thể, dòng xe này phục vụ nhóm khách hàng có nhu cầu vận chuyển hàng hóa khối lượng vừa phải trong thành phố.
Xe tải 990kg thuộc nhóm xe tải nhẹ thương mại, có khối lượng chuyên chở dưới 1.000kg theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 09:2015/BGTVT. Kích thước thùng phổ biến dao động từ 2,4m đến 3,2m chiều dài, đủ chứa hàng tạp hóa, vật liệu xây dựng nhẹ hoặc thực phẩm đóng gói. Động cơ thường có dung tích 1.0L đến 1.3L, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình 7-9 lít/100km.
Dòng xe này phù hợp với ba nhóm đối tượng chính:
Lợi thế lớn nhất nằm ở quy định pháp lý: xe dưới 1 tấn không thuộc diện bị cấm giờ tại Hà Nội và TP.HCM, giúp chủ xe chủ động thời gian giao nhận – yếu tố then chốt tạo nên sức hút của dòng 990kg.
Bảng giá xe tải 990kg 2026 trải rộng từ 180 đến 290 triệu VNĐ, gồm 5 hãng phổ biến nhất là Dongben, Thaco Towner, SRM, Teraco và DFSK, phân loại theo cấu hình thùng và phiên bản.
Để dễ so sánh, dưới đây là bảng tổng hợp giá niêm yết theo từng hãng cùng dải giá phổ biến trên thị trường.
| Hãng | Dải giá niêm yết (VNĐ) | Cấu hình thùng phổ biến |
|---|---|---|
| Dongben K9 990kg | 195 - 235 triệu | Kín, bạt, lửng |
| Thaco Towner 990/990 Plus | 219 - 275 triệu | Kín, bạt, lửng, mui phủ |
| SRM 930/990kg | 185 - 220 triệu | Kín, bạt |
| Teraco T100 990kg | 215 - 260 triệu | Kín, bạt, đông lạnh |
| DFSK 990kg | 200 - 250 triệu | Kín, bạt |
Mức giá trên là giá niêm yết tham khảo từ đại lý chính hãng, chưa bao gồm phí lăn bánh và khuyến mãi theo tháng. Sự chênh lệch chủ yếu đến từ thương hiệu, công nghệ động cơ và chính sách bảo hành.
Giá xe tải Dongben 990kg 2026 dao động từ 195 - 235 triệu VNĐ tùy phiên bản thùng, là dòng xe có mức giá cạnh tranh nhất phân khúc xe tải nhẹ tại Việt Nam.
Cụ thể, Dongben K9 hiện có ba cấu hình thùng phổ biến:
Xe trang bị động cơ Euro 4 dung tích 1.3L, công suất 88 mã lực, hộp số sàn 5 cấp. Bảo hành chính hãng 3 năm hoặc 50.000km. Dongben thường có ưu đãi tháng từ 5-10 triệu đồng kèm tặng phí trước bạ hoặc bảo hiểm vật chất năm đầu.
Giá xe tải Thaco Towner 990 mới nhất 2026 nằm trong khoảng 219 - 275 triệu VNĐ, gồm hai phiên bản chính là Towner 990 và Towner 990 Plus.
Hai phiên bản này khác nhau ở kích thước thùng và một số tiện nghi cabin:
Động cơ DAM15 dung tích 1.5L, công suất 96 mã lực, mạnh hơn các đối thủ cùng phân khúc. Bảo hành chính hãng Thaco 3 năm hoặc 100.000km – mức cao nhất thị trường. Hệ thống đại lý Thaco trải dài toàn quốc, thuận tiện bảo dưỡng và thay phụ tùng.
Giá xe tải SRM 990kg cập nhật 2026 ở mức 185 - 220 triệu VNĐ, là lựa chọn rẻ nhất trong nhóm xe tải nhẹ chính hãng hiện nay.
Dòng SRM 930 và SRM 990 có hai phiên bản phổ biến gồm thùng kín và thùng bạt. Xe sử dụng động cơ 1.5L công nghệ Trung Quốc, công suất 90 mã lực, vận hành ổn định trên cung đường nội thành. Bảo hành 2 năm hoặc 40.000km.
SRM phù hợp với chủ xe ưu tiên giá thấp, vận hành ngắn ngày trong thành phố và sẵn sàng đánh đổi một phần độ bền dài hạn lấy chi phí đầu tư ban đầu thấp.
Giá xe tải Teraco T100 990kg và DFSK 990kg hiện ở mức 200 - 260 triệu VNĐ, định vị phân khúc tầm trung với điểm mạnh khác nhau.
Hai dòng này phù hợp cho chủ xe muốn mở rộng sang vận chuyển chuyên dụng hoặc cần xe cấu hình tiết kiệm chi phí dài hạn.

Dongben thắng về giá cạnh tranh và độ phổ biến phụ tùng, Thaco Towner tốt nhất về độ bền và mạng lưới bảo hành, còn SRM tối ưu cho chủ xe ngân sách thấp.
Để có cái nhìn trực quan, dưới đây là bảng so sánh chi tiết theo 6 tiêu chí quan trọng nhất khi mua xe tải nhẹ.
| Tiêu chí | Dongben K9 | Thaco Towner 990 | SRM 990 |
|---|---|---|---|
| Giá thùng kín (triệu VNĐ) | 225 - 235 | 248 - 275 | 200 - 220 |
| Động cơ | 1.3L Euro 4 | 1.5L DAM15 | 1.5L |
| Công suất | 88 mã lực | 96 mã lực | 90 mã lực |
| Tiêu hao nhiên liệu | 8 lít/100km | 8,5 lít/100km | 7,8 lít/100km |
| Bảo hành | 3 năm/50.000km | 3 năm/100.000km | 2 năm/40.000km |
| Mạng lưới đại lý | Trung bình | Rộng nhất toàn quốc | Hạn chế |
Từ bảng so sánh, có thể rút ra ba khuyến nghị thực tế:
Cuối cùng, chủ doanh nghiệp nên cân đối giữa ngân sách ban đầu và chi phí vận hành 3-5 năm – yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh dài hạn.
Giá lăn bánh xe tải 990kg 2026 cao hơn giá niêm yết khoảng 8-12%, bao gồm phí trước bạ, đăng ký biển số, bảo hiểm bắt buộc và đăng kiểm lần đầu.
Tiếp theo, chủ xe có thể chọn trả thẳng hoặc trả góp với mức trả trước phổ biến từ 20-30% giá trị xe.
Các khoản phí cấu thành giá lăn bánh gồm:
Ví dụ minh họa: với xe Dongben K9 thùng kín giá niêm yết 230 triệu, tổng giá lăn bánh thực tế khoảng 246 - 252 triệu VNĐ.
Về hình thức trả góp, hầu hết đại lý liên kết với ngân hàng thương mại lớn cho phép vay tối đa 80% giá trị xe. Điều kiện cơ bản gồm:
Lưu ý quan trọng: lãi suất ưu đãi 0% thường chỉ áp dụng 3-6 tháng đầu, sau đó nhảy về mức thị trường. Chủ xe cần đọc kỹ điều khoản hợp đồng tín dụng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự tính.

Xe tải 990kg có 4 loại thùng chính: thùng kín, thùng bạt, thùng lửng và thùng đông lạnh, chênh lệch giá từ 10 đến 50 triệu đồng theo cấu hình và vật liệu.
Cụ thể, mỗi loại thùng phục vụ một nhóm hàng hóa khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
| Loại thùng | Chênh lệch so với thùng lửng | Phù hợp với mặt hàng |
|---|---|---|
| Thùng lửng | Giá gốc (rẻ nhất) | Vật liệu xây dựng, hàng cồng kềnh |
| Thùng bạt | +10 - 15 triệu | Hàng tạp hóa, nông sản đóng bao |
| Thùng kín | +20 - 30 triệu | Điện máy, văn phòng phẩm, hàng giá trị cao |
| Thùng đông lạnh | +40 - 50 triệu | Thực phẩm tươi, hải sản, dược phẩm |
Khi chọn loại thùng, chủ xe nên căn cứ vào ba yếu tố: đặc tính hàng hóa, tần suất vận chuyển và điều kiện thời tiết tại khu vực hoạt động. Ví dụ, vận chuyển trong khu vực mưa nhiều như TP.HCM nên ưu tiên thùng kín dù chi phí cao hơn để bảo vệ hàng và giảm thiểu rủi ro hư hỏng.
Ngoài ra, thùng đông lạnh đòi hỏi chi phí vận hành cao hơn do tiêu hao điện cho máy lạnh – chủ xe cần tính thêm khoảng 1-2 lít nhiên liệu/100km vào ngân sách hằng tháng.

Có, xe tải 990kg được phép lưu thông nội thành 24/24 tại hầu hết các đô thị lớn ở Việt Nam vì 3 lý do: tải trọng dưới 1 tấn, kích thước nhỏ gọn và không thuộc nhóm xe bị cấm giờ.
Để hiểu rõ hơn, đây là quy định pháp lý cụ thể đang áp dụng tại các thành phố lớn.
Theo Quyết định 23/2018/QĐ-UBND của TP.HCM và Quyết định 06/2013/QĐ-UBND của Hà Nội, xe tải có khối lượng chuyên chở dưới 1.500kg không thuộc diện cấm giờ trong khu vực nội đô. Xe tải 990kg hoàn toàn nằm trong nhóm này, được phép lưu thông 24/24 trên hầu hết các tuyến đường.
Ba lợi thế pháp lý cụ thể gồm:
Lưu ý ngoại lệ: một số tuyến phố đi bộ, khu vực trung tâm hành chính hoặc thời gian tổ chức sự kiện đặc biệt vẫn có biển cấm riêng. Chủ xe cần quan sát biển báo địa phương để tránh vi phạm. Với chính sách này, xe tải 990kg trở thành công cụ kinh doanh tối ưu cho vận chuyển nội đô.

Ngoài giá niêm yết, chủ doanh nghiệp cần cân nhắc 4 yếu tố chuyên sâu: lựa chọn xe cũ hay mới, tổng chi phí sở hữu, cấu hình thùng theo ngành nghề và uy tín đại lý phân phối.
Tiếp theo, từng yếu tố sẽ được phân tích để giúp ra quyết định đầu tư hiệu quả nhất.
Xe tải 990kg cũ rẻ hơn xe mới 30-50%, nhưng đi kèm rủi ro về độ bền, chi phí sửa chữa phát sinh và giá trị bán lại thấp.
Ngược lại, xe mới đảm bảo bảo hành chính hãng và giá trị tài sản ổn định hơn trong 3 năm đầu.
Dải giá tham khảo:
Checklist kiểm tra khi mua xe cũ:
Khuyến nghị: chọn xe cũ nếu vốn dưới 150 triệu và sử dụng dưới 2 năm; chọn xe mới nếu kinh doanh dài hạn và cần ổn định chi phí bảo dưỡng.
Tổng chi phí sở hữu (TCO) một chiếc xe tải 990kg trong 5 năm ước tính 350 - 450 triệu VNĐ, gồm giá mua, nhiên liệu, bảo dưỡng, lốp, bảo hiểm và khấu hao.
Cụ thể, bảng phân tích TCO trung bình cho xe Dongben K9 chạy 30.000km/năm:
| Hạng mục | Chi phí 5 năm (triệu VNĐ) |
|---|---|
| Giá mua xe (đã lăn bánh) | 250 |
| Nhiên liệu (8 lít/100km, 23.000đ/lít) | 138 |
| Bảo dưỡng định kỳ | 30 |
| Lốp (thay 2 lần) | 12 |
| Bảo hiểm 5 năm | 18 |
| Tổng chi phí | ~448 |
| Giá trị bán lại sau 5 năm | -120 |
| TCO thực tế | ~328 triệu |
Bài toán hoàn vốn: nếu chủ xe thu nhập trung bình 12-15 triệu/tháng từ vận chuyển, thời gian hoàn vốn rơi vào khoảng 22-26 tháng. Đây là chỉ số cần tính trước khi quyết định đầu tư để tránh rủi ro tài chính.
Cách chọn xe tải 990kg theo ngành nghề dựa trên 3 tiêu chí: đặc tính hàng hóa, tần suất vận chuyển và yêu cầu bảo quản, từ đó xác định loại thùng và phiên bản phù hợp.
Gợi ý chọn xe theo ngành:
Sai lầm phổ biến cần tránh: chọn thùng đông lạnh khi chỉ chở hàng khô – dư công năng, tốn nhiên liệu nuôi máy lạnh và tăng chi phí khấu hao không cần thiết.
Đại lý xe tải nhỏ 990kg uy tín cần đáp ứng 4 tiêu chí: chính hãng ủy quyền, chế độ hậu mãi rõ ràng, mạng lưới bảo dưỡng rộng và tư vấn minh bạch về giá lăn bánh.
Quyền lợi khi mua tại đại lý ủy quyền gồm:
Thế Giới Xe Tải là một trong những đơn vị chuyên tư vấn xe tải nhẹ cập nhật bảng giá theo thị trường, kết nối khách hàng với hệ thống đại lý chính hãng của Dongben, Thaco và các thương hiệu phổ biến khác.
Lời khuyên cuối: trước khi ký hợp đồng, chủ xe nên yêu cầu đại lý cung cấp báo giá lăn bánh chi tiết bằng văn bản, kèm điều khoản bảo hành và lịch bảo dưỡng định kỳ – tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
Giá xe tải 990kg 2026 dao động từ 180 - 290 triệu VNĐ tùy hãng và cấu hình thùng, trong đó Dongben, Thaco Towner và SRM là ba lựa chọn phổ biến nhất cho chủ kinh doanh vận tải nội đô. Thaco Towner nổi bật về độ bền và mạng lưới bảo hành, Dongben cân bằng giá – chất lượng, còn SRM phù hợp với ngân sách thấp. Tổng chi phí sở hữu 5 năm khoảng 328 triệu VNĐ và thời gian hoàn vốn 22-26 tháng là chỉ số quan trọng cần tính trước khi đầu tư. Lưu ý rằng bảng giá có thể thay đổi theo chính sách từng đại lý và biến động thị trường, vì vậy chủ xe nên đối chiếu trực tiếp với báo giá chính thức trước khi quyết định. Tiếp theo, hãy cân nhắc xem nên chọn xe mới hay xe cũ và loại thùng nào phù hợp với ngành hàng vận chuyển của mình.
Gửi đánh giá
Bảng giá xe tải 4 tấn cập nhật tháng 07/2026 dao động từ 450 đến 800 triệu VND tùy thương hiệu và xuất xứ. Các dòng xe Nhật Bản và Hàn Quốc như Isuzu NPR400, Hyundai New Mighty, Hino XZU720 có giá 650-800 triệu VND với ưu điểm về độ bền động cơ và giá trị thanh lý cao. Xe lắp ráp trong nước và Trung Quốc như Thaco Ollin, JAC N350s có mức giá cạnh tranh hơn từ 450-550 triệu VND. Bài viết cung cấp phân tích chi tiết về chi phí lăn bánh, tổng chi phí sở hữu 5 năm, so sánh động cơ Isuzu 4JJ1 và Hyundai D4GA, cùng hướng dẫn lựa chọn loại thùng phù hợp với từng loại hàng hóa. Người mua cần chuẩn bị thêm 30-40 triệu VND cho chi phí lăn bánh bao gồm lệ phí trước bạ, bảo hiểm, và các khoản phí khác.
Bài viết tổng hợp đầy đủ báo giá 3 dòng xe chuyên dụng vệ sinh môi trường gồm xe chở rác, xe gom rác đẩy tay và xe ép rác thủy lực năm 2026. Nội dung dành cho doanh nghiệp môi trường, đơn vị thu gom rác đô thị, ban quản lý khu công nghiệp và chính quyền địa phương. Bài viết phân biệt rõ đặc điểm – cơ chế nén – ứng dụng của từng loại xe, đồng thời so sánh giá theo tải trọng và thương hiệu phổ biến. Ngoài ra, bài còn cung cấp tư vấn chọn xe theo địa hình vận hành, quy định khí thải Euro 4/5 và xu hướng xe rác chạy điện tại Việt Nam.
Bài viết cập nhật bảng giá xe tải Kamaz – thương hiệu xe tải nặng nhập khẩu nguyên chiếc từ Nga – theo từng dòng ben, thùng, đầu kéo và gắn cẩu. Nội dung dành cho chủ doanh nghiệp vận tải và đội xe đang cân nhắc đầu tư phương tiện tải trọng lớn. Bài viết hướng dẫn cách tính giá lăn bánh thực tế với các khoản phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ, bảo hiểm TNDS. Đồng thời cung cấp tiêu chí chọn dòng xe phù hợp với từng nhu cầu vận tải và so sánh chi phí vận hành dài hạn với các đối thủ cùng phân khúc.
Bài viết tổng hợp bảng giá kính chiếu hậu xe tải theo từng hãng xe phổ biến tại Việt Nam, dành cho chủ xe tải, tài xế và thợ gara cần tra cứu để thay thế hoặc sửa chữa. Nội dung phân loại rõ theo tải trọng xe, loại gương và xuất xứ hàng hóa. Bài viết còn hướng dẫn cách đọc mã phụ tùng để xác định đúng kính cần mua, đồng thời phân tích sự khác biệt giữa hàng chính hãng và hàng thay thế về giá và chất lượng.