Ngày đăng: 22/5/2026Cập nhật lần cuối: 6/8/202616 phút đọc
BELAZ 75131 là siêu xe tải lớn nhất Việt Nam hiện nay, do tập đoàn BelAZ (Belarus) sản xuất, sở hữu tải trọng 130-136 tấn và giá bán khoảng 35-37 tỷ đồng mỗi chiếc. Với hơn một thập kỷ chuyên cập nhật các dòng xe tải hạng nặng tại thị trường Việt Nam, Thế Giới Xe Tải tổng hợp toàn bộ thông tin chính xác về siêu xe ben mỏ đang giữ kỷ lục về kích thước lẫn sức chở tại nước ta. Về thông số kỹ thuật, xe đạt chiều dài 11,5m, rộng 6,4m, cao 5,9m – tương đương một căn nhà hai tầng – cùng hệ truyền động điện cho hiệu suất vận hành vượt trội. Hiện 4 chiếc BELAZ 75131 đầu tiên do Tập đoàn Vinacomin hợp tác với BelAZ INVEST nhập về đang hoạt động tại mỏ than Hà Tu (Quảng Ninh) để phục vụ khai thác khoáng sản. Để hiểu rõ vì sao BELAZ 75131 vượt mặt Komatsu HD785 và đứng ở vị trí nào so với xe tải lớn nhất thế giới, hãy cùng khám phá chi tiết bên dưới.

BELAZ 75131 là dòng xe ben mỏ (mining dump truck) hạng nặng do tập đoàn BelAZ – Belarus sản xuất, hiện giữ kỷ lục xe tải có tải trọng và kích thước lớn nhất đang hoạt động tại Việt Nam. Cụ thể, mẫu xe này được Tập đoàn Vinacomin nhập về để vận hành tại Quảng Ninh.
Danh hiệu "lớn nhất Việt Nam" của BELAZ 75131 được khẳng định nhờ ba dữ kiện cốt lõi. Thứ nhất, tải trọng 130-136 tấn vượt xa mọi mẫu xe tải đang vận hành trong nước, kể cả Komatsu HD785 trước đó (chỉ ~100 tấn). Thứ hai, kích thước tổng thể 11,5m × 6,4m × 5,9m tương đương một căn nhà hai tầng, đánh bại Komatsu HD785 (11.015 × 5.530 × 5.050 mm). Thứ ba, xe được nhập khẩu chính ngạch và xác nhận bởi Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam, đảm bảo dữ liệu vận hành thực tế chứ không chỉ là thông số trên giấy.
Bốn chiếc BELAZ 75131 đầu tiên được đưa vào hoạt động tại mỏ than Hà Tu (Quảng Ninh) sau khoảng một tháng chạy thử. Đây là kết quả hợp tác giữa Vinacomin và công ty TNHH BelAZ INVEST (Belarus), đánh dấu bước ngoặt công nghệ trong ngành khai mỏ Việt Nam. Tiếp theo, hãy đi sâu vào từng nhóm thông số kỹ thuật để hiểu rõ sức mạnh của "quái vật" này.
Thông số kỹ thuật BELAZ 75131 chia thành 3 nhóm chính: kích thước & trọng lượng, tải trọng & thể tích thùng, hệ truyền động & động cơ. Mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh tạo nên vị thế "lớn nhất" tại Việt Nam.
| Hạng mục | Thông số BELAZ 75131 |
|---|---|
| Dài × Rộng × Cao | 11.500 × 6.400 × 5.900 mm |
| Chiều dài cơ sở | 5.300 mm |
| Khoảng sáng gầm | 600 mm |
| Trọng lượng không tải | 107,1 tấn |
| Tải trọng | 130 – 136 tấn |
| Thể tích thùng (phẳng / đầy) | 59,6 m³ / 84 m³ |
| Dung tích bình nhiên liệu | 1.900 lít |
| Bán kính vòng quay | 13 m |
| Hệ truyền động | Truyền động điện (Electric drive) |
Bảng thông số trên cho thấy BELAZ 75131 không chỉ "to" mà còn được tối ưu cho điều kiện khai mỏ khắc nghiệt. Cụ thể, ba khía cạnh dưới đây sẽ giải thích chi tiết từng nhóm thông số.
Kích thước BELAZ 75131 đạt 11,5m dài × 6,4m rộng × 5,9m cao, tương đương một căn nhà hai tầng, với trọng lượng không tải lên tới 107,1 tấn. Đây là cấp độ "khổng lồ" hiếm có tại Việt Nam.
So sánh đánh giá trực quan giúp người đọc dễ hình dung quy mô. Chiều rộng 6,4m gấp đôi một xe container thông thường, khiến xe không thể di chuyển trên đường giao thông công cộng mà phải hoạt động trong khu vực mỏ. Chiều dài cơ sở 5,3m kết hợp khoảng sáng gầm 600mm cho phép xe vượt địa hình gồ ghề, đá dăm tại các mỏ lộ thiên Quảng Ninh. Đáng chú ý, bán kính vòng quay 13m – hơn gấp đôi một chiếc SUV cỡ lớn – đòi hỏi không gian thao tác rộng tại công trường.
Tải trọng BELAZ 75131 đạt 130-136 tấn với thể tích thùng phẳng 59,6 m³ và thùng đầy 84 m³, cho phép vận chuyển khoảng 75,5 m³ đất đá mỗi lần chở. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả khai thác than – khoáng sản.
Để dễ hình dung con số này, một chiếc xe tải 10 tấn phổ thông phải chạy 13 chuyến mới chuyển hết khối lượng mà BELAZ 75131 chở một lần. Nói cách khác, sử dụng BELAZ 75131 giúp doanh nghiệp khai mỏ giảm mạnh số lượt vận chuyển, tiết kiệm nhiên liệu và nhân công dài hạn. Hơn nữa, việc giảm số xe lưu thông trong khu vực mỏ còn hạn chế nguy cơ va chạm và tai nạn lao động.
Hệ truyền động BELAZ 75131 thuộc loại truyền động điện (electric drive) – công nghệ đặc trưng của BelAZ – mang lại độ tin cậy và hiệu suất cao cả về mặt kinh tế lẫn kỹ thuật. Bình nhiên liệu dung tích 1.900 lít đảm bảo thời gian vận hành liên tục dài.
Nguyên lý hoạt động: động cơ diesel không truyền lực trực tiếp tới bánh xe mà chạy máy phát, sau đó điện năng chuyển tới motor điện gắn ở từng bánh. Cơ chế này loại bỏ hộp số cơ khí truyền thống, giảm hao mòn và cho khả năng kiểm soát mô-men xoắn tốt hơn khi tải nặng leo dốc – tình huống thường gặp tại các mỏ lộ thiên. Đồng thời, hệ thống phanh đĩa thủy lực cả bánh trước và sau tăng cường an toàn khi xe xuống dốc với hàng trăm tấn hàng. Tóm lại, đây không chỉ là "xe to" mà còn là cỗ máy công nghệ chuyên dụng cho ngành mỏ.
BELAZ 75131 có giá khoảng 35-37 tỷ đồng/chiếc, được sản xuất tại nhà máy BelAZ (Belarus) và nhập khẩu vào Việt Nam thông qua hợp tác giữa Tập đoàn Vinacomin và công ty TNHH BelAZ INVEST. Mức giá phản ánh đúng quy mô và công nghệ chuyên dụng.
Mức 35-37 tỷ đồng tương đương giá trị một biệt thự hạng sang tại trung tâm Hà Nội hoặc TP.HCM, nhưng so với năng lực vận chuyển 130 tấn/lượt thì đây là khoản đầu tư có thể hoàn vốn nhanh trong ngành khai mỏ quy mô lớn. Về quy trình nhập khẩu, do kích thước "khủng" vượt quá khả năng vận chuyển nguyên chiếc trên đường bộ, xe phải được tháo rời thành các cấu phần lớn (cabin, thùng, khung gầm, lốp) rồi vận chuyển bằng tàu biển từ Belarus về Việt Nam, sau đó lắp ráp ngay tại công trường mỏ.
Đơn vị sở hữu là Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin) – doanh nghiệp nhà nước trực tiếp khai thác than tại Quảng Ninh. Việc lựa chọn BelAZ thay vì Komatsu (Nhật) hay Caterpillar (Mỹ) phản ánh chiến lược cân bằng giữa chi phí đầu tư, năng lực vận chuyển và mối quan hệ thương mại với Belarus.

BELAZ 75131 hiện hoạt động tại mỏ than Hà Tu (Quảng Ninh) thuộc Tập đoàn Vinacomin, chuyên phục vụ khai thác và vận chuyển than – khoáng sản với quy mô lớn. Đây là môi trường vận hành duy nhất phù hợp với cấp độ siêu trường siêu trọng của xe.
Lý do mỏ Hà Tu được chọn làm điểm vận hành đầu tiên: đây là mỏ than lộ thiên có sản lượng khai thác lớn, địa hình rộng đủ cho xe thao tác và đường vận chuyển nội mỏ đã được thiết kế chịu tải nặng. Bốn chiếc BELAZ 75131 đầu tiên đảm nhiệm vai trò vận chuyển đất đá thải và than nguyên khai từ moong khai thác lên bãi tập kết.
Lợi ích cụ thể của việc đầu tư siêu xe tải này gồm:
Nhìn chung, BELAZ 75131 không phải xe phổ thông mà là thiết bị chiến lược cho ngành khai khoáng. Tiếp theo, hãy xem nó vượt qua đối thủ Komatsu HD785 ở những điểm nào.
BELAZ 75131 thắng về tải trọng và kích thước, Komatsu HD785 tốt về độ phổ biến và hỗ trợ kỹ thuật, nhưng xét tổng thể danh hiệu "lớn nhất Việt Nam" hiện thuộc về BELAZ 75131. Bảng so sánh bên dưới làm rõ từng tiêu chí.
| Tiêu chí | BELAZ 75131 | Komatsu HD785 |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Belarus | Nhật Bản |
| Tải trọng | 130 – 136 tấn | ~100 tấn |
| Chiều dài | 11.500 mm | 11.015 mm |
| Chiều rộng | 6.400 mm | 5.530 mm |
| Chiều cao | 5.900 mm | 5.050 mm |
| Hệ truyền động | Điện (electric drive) | Cơ khí truyền thống |
| Vị thế tại VN | Lớn nhất hiện nay | Lớn nhất trước 2019 |
Bảng so sánh cho thấy BELAZ 75131 vượt Komatsu HD785 ở cả 5 thông số định lượng (tải trọng, dài, rộng, cao, công nghệ truyền động). Đặc biệt, tải trọng cao hơn 30-36 tấn và chiều rộng hơn 870mm là khoảng cách rất khó san lấp. Tuy nhiên, Komatsu HD785 vẫn có lợi thế về mạng lưới dịch vụ kỹ thuật rộng và phụ tùng dễ tìm tại châu Á – yếu tố quan trọng với doanh nghiệp chú trọng chi phí bảo trì.
Trước thời điểm BELAZ 75131 về Việt Nam, Komatsu HD785 từng giữ ngôi vương xe tải hạng nặng nội địa. Theo tổng hợp từ Thế Giới Xe Tải, hiện chưa có mẫu xe nào vận hành tại Việt Nam vượt qua BELAZ 75131 về cả tải trọng lẫn kích thước. Vậy ra ngoài lãnh thổ Việt Nam, BELAZ 75131 đứng ở đâu trên bản đồ xe tải khổng lồ thế giới?

BELAZ 75131 tuy là vua tại Việt Nam nhưng vẫn xếp sau "đàn anh" BELAZ 75710 – xe tải lớn nhất thế giới với tải trọng 450 tấn. Phần này mở rộng góc nhìn quốc tế cùng các khía cạnh chuyên sâu như quy trình lắp ráp, chi phí vận hành và xu hướng tương lai.
BELAZ 75131 thắng về độ phổ biến và chi phí đầu tư hợp lý, BELAZ 75710 tốt về tải trọng tuyệt đối (450 tấn), còn về công nghệ truyền động điện thì cả hai đều áp dụng cùng nguyên lý của BelAZ.
| Tiêu chí | BELAZ 75131 | BELAZ 75710 |
|---|---|---|
| Tải trọng | 130 – 136 tấn | 450 tấn |
| Vị thế | Lớn nhất Việt Nam | Lớn nhất thế giới |
| Số lượng tại VN | 4 chiếc (Quảng Ninh) | Chưa có |
| Hệ truyền động | Điện | Điện (4 motor) |
Mặc dù cùng "gia đình" BelAZ, khoảng cách 300 tấn tải trọng giữa hai mẫu xe phản ánh sự chênh lệch về quy mô khai mỏ. Cụ thể, BELAZ 75710 phục vụ các mỏ siêu lớn ở Nga, Úc, Canada – nơi nhu cầu vận chuyển vượt xa năng lực 130 tấn. Ngược lại, BELAZ 75131 phù hợp với mỏ quy mô trung bình – lớn như Hà Tu (Quảng Ninh), nơi diện tích và hạ tầng đường nội mỏ chưa cho phép vận hành "quái vật" 450 tấn.
Quy trình vận chuyển và lắp ráp BELAZ 75131 gồm 4 bước chính: tháo rời tại nhà máy Belarus, vận chuyển bằng tàu biển, tập kết tại cảng Cẩm Phả, và lắp ráp ngay tại công trường mỏ. Toàn bộ chuỗi này có thể kéo dài vài tháng.
Quy trình này lý giải vì sao chi phí logistics chiếm phần đáng kể trong tổng giá trị đầu tư. Vì vậy, doanh nghiệp chỉ nên cân nhắc đầu tư BELAZ 75131 khi sản lượng khai thác đủ lớn để khấu hao trong vòng đời sử dụng.
Chi phí vận hành BELAZ 75131 phụ thuộc vào ba yếu tố chính: nhiên liệu diesel (1.900 lít/bình), lốp xe khổng lồ và phụ tùng nhập khẩu từ Belarus. Vòng đời sử dụng trung bình của xe ben mỏ loại này dao động 10-15 năm tùy cường độ.
Lốp xe là khoản chi đáng chú ý nhất. Lốp BELAZ 75131 có đường kính khoảng 2,5m, mỗi chiếc giá hàng chục nghìn USD và phải nhập khẩu vì không sản xuất tại Việt Nam. Tuổi thọ lốp thường chỉ 1-2 năm trong điều kiện khai mỏ khắc nghiệt. Bên cạnh đó, phụ tùng động cơ và hệ truyền động điện đều phải đặt hàng từ BelAZ, kéo theo thời gian chờ và chi phí logistics cao.
Mặt khác, lợi ích kinh tế đến từ giảm số xe vận hành và nhân công. Một BELAZ 75131 + 1 tài xế có thể thay thế 10-13 xe tải 10 tấn + 10-13 tài xế, tiết kiệm đáng kể chi phí nhân sự dài hạn. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ rõ ràng khi mỏ có sản lượng khai thác ổn định và quãng đường vận chuyển nội mỏ phù hợp.
Có khả năng nhưng chưa rõ thời điểm, vì việc đầu tư xe tải lớn hơn BELAZ 75131 phụ thuộc vào ba yếu tố: nhu cầu khai thác mỏ tăng, hạ tầng đường nội mỏ nâng cấp, và quyết định chiến lược của Vinacomin hoặc doanh nghiệp khai khoáng tư nhân.
Xu hướng quốc tế cho thấy các mỏ siêu lớn đang dịch chuyển sang BELAZ 75180 (180 tấn) hoặc BELAZ 75710 (450 tấn) để tối đa hóa hiệu suất. Tại Việt Nam, ngành than – khoáng sản chủ yếu khai thác tại Quảng Ninh với diện tích và độ sâu mỏ giới hạn, nên nhu cầu vượt 130 tấn chưa cấp thiết. Ngoài ra, xu hướng điện hóa hoàn toàn (xe ben mỏ thuần điện không động cơ diesel) cũng đang được BelAZ và Komatsu phát triển, có thể tạo bước nhảy công nghệ thay vì chỉ tăng tải trọng.
Tóm lại, BELAZ 75131 nhiều khả năng vẫn giữ ngôi vương xe tải lớn nhất Việt Nam trong 5-10 năm tới, trừ khi xuất hiện dự án khai mỏ quy mô đặc biệt lớn. Doanh nghiệp khai khoáng nên cân nhắc đầu tư BELAZ 75131 ở thời điểm hiện tại thay vì chờ đợi mẫu mới.
BELAZ 75131 chính là siêu xe tải lớn nhất Việt Nam hiện nay với tải trọng 130-136 tấn, giá ~35-37 tỷ đồng, do BelAZ (Belarus) sản xuất và đang vận hành tại mỏ than Hà Tu (Quảng Ninh). Điểm nổi bật nhất là hệ truyền động điện cho hiệu suất vượt trội, kích thước "khủng" tương đương nhà hai tầng và năng lực vận chuyển thay thế 10-13 xe tải 10 tấn truyền thống. So với Komatsu HD785, BELAZ 75131 vượt trội về tải trọng và kích thước; so với BELAZ 75710 (450 tấn – lớn nhất thế giới), xe vẫn còn khoảng cách 300 tấn nhưng phù hợp hơn với điều kiện khai mỏ tại Việt Nam. Cần lưu ý rằng quyết định đầu tư xe ben mỏ cấp độ này chỉ thực sự hiệu quả khi sản lượng khai thác đủ lớn và hạ tầng đường nội mỏ đáp ứng. Để theo dõi thêm các phân tích chuyên sâu về xe tải hạng nặng và dòng xe ben mỏ tại Việt Nam, độc giả có thể tiếp tục tìm hiểu các bài viết liên quan trong chuyên mục xe tải chuyên dụng.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về xe tải Suzuki dành cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp vận tải nhỏ và cá nhân đang cân nhắc mua xe tải nhẹ tại Việt Nam. Nội dung làm rõ nguồn gốc xuất xứ Nhật Bản, lịch sử hình thành từ công ty dệt thoi đến tập đoàn ô tô top 9 thế giới. Đồng thời, bài viết phân tích các dòng xe tải Suzuki phổ biến cùng công nghệ TECT đặc trưng. Người đọc sẽ có đủ căn cứ để đánh giá chất lượng và lựa chọn dòng xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển.
Bài viết giúp tài xế và chủ xe tải phân biệt rõ cầu dầu và cầu láp – hai loại cầu phổ biến nhất hiện nay. Nội dung trình bày cấu tạo, nguyên lý bôi trơn, dấu hiệu nhận biết bên ngoài và ưu nhược điểm từng loại. Bài viết bổ sung tiêu chí chọn cầu theo tải trọng, địa hình và dòng xe Hyundai, Hino, Isuzu. Kèm theo đó là chu kỳ thay nhớt cầu, dấu hiệu cầu yếu cần đại tu và mối liên hệ với cầu rút trên xe tải nhiều cầu.
Bài viết phân tích toàn diện xe tải Isuzu QKR 230 Đầu Vuông phiên bản 2025 – dòng xe tải nhẹ dưới 2.5 tấn thuộc Q-Series của Isuzu Việt Nam. Nội dung dành cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp logistics chặng ngắn và các nhà vận tải đang cân nhắc đầu tư xe mới. Hai điểm nổi bật được làm rõ là cải tiến cabin đầu vuông với gương chiếu hậu kép khử điểm mù và sự khác biệt giữa công nghệ động cơ Blue Power Euro 4 so với Green Power Euro 5. Người đọc sẽ nắm được thông số kỹ thuật, bảng giá theo từng loại thùng và cách so sánh với QKR 210, QKR 270 cùng dòng.
Xe tải Daewoo là dòng xe thương mại hạng nặng từ Hàn Quốc, được nhiều tài xế và chủ doanh nghiệp vận tải tại Việt Nam tin dùng nhờ độ bền cao, khả năng giữ giá tốt và động cơ Doosan tiết kiệm nhiên liệu. Bài viết dành cho chủ xe, doanh nghiệp vận tải đang cân nhắc đầu tư xe tải mới hoặc cũ. Nội dung phân tích chi tiết ưu - nhược điểm, các dòng xe Maximus, HU8, Prima, Novus, đầu kéo, cùng so sánh trực tiếp với Hyundai, Isuzu, Hino. Đặc biệt làm rõ vật liệu thép ATOS 80 chuẩn quân sự và ghế đệm hơi 6 chế độ trên Daewoo Novus.