Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202616 phút đọc
Giá xe tải SRM 2026 dao động từ 160 triệu đồng (K990) đến khoảng 330 triệu đồng (Van 868), trải dài 7 dòng xe chính K990, T30, T35, T50, S1, X30i và 868. Là đơn vị chuyên cập nhật giá xe tải nhỏ theo tuần tại thị trường Việt Nam, Thế Giới Xe Tải tổng hợp đầy đủ bảng giá niêm yết, giá lăn bánh và chính sách khuyến mãi mới nhất của toàn bộ dòng xe SRM. Bên cạnh đó, bài viết phân tích cách tính giá lăn bánh thực tế, các ưu đãi đang áp dụng và chính sách trả góp linh hoạt từ đại lý chính hãng. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng đi sâu vào từng dòng xe và mức giá cụ thể.

Giá xe tải SRM 2026 trải dài từ 160 triệu đến khoảng 330 triệu đồng, phân theo 7 dòng chính từ tải trọng 990kg đến 1.5 tấn. Cụ thể, mức giá phụ thuộc vào dòng xe, loại thùng (kín, bạt, lửng, cánh dơi) và phiên bản nâng cấp.
Bảng giá niêm yết tổng quan các dòng xe tải SRM hiện hành như sau:
| Dòng xe | Tải trọng | Kích thước thùng | Khoảng giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| SRM K990 / K9 | 990 kg | 2,5m | 160 – 185,5 triệu |
| SRM T30 | 930 kg | 2,9m | 212 – 234,5 triệu |
| SRM T35 | 930 kg | 2,7m | 214 – 234 triệu |
| SRM T50 | ~1,5 tấn | 3m | 230 – 260 triệu |
| SRM S1 | 1.490 kg | 3m (lốp đôi) | 279 – 299 triệu |
| SRM X30i V2 / V5 | 700 – 930 kg | Van 2/5 chỗ | 258 – 292 triệu |
| SRM Van 868 | 2 chỗ | Van Luxury | ~330 triệu |
Giá trên là giá niêm yết tham khảo của nhà máy Ô tô Shineray Việt Nam, chưa bao gồm thuế trước bạ và phí lăn bánh, có thể điều chỉnh theo tỷ giá và chính sách thuế.
SRM K990 là dòng xe rẻ nhất với giá từ 160 – 185,5 triệu đồng, tải trọng 990 kg, thùng dài 2,5m và động cơ 1.0L. Cụ thể, mức giá phân theo loại thùng giúp khách hàng dễ chọn theo nhu cầu.
K990 phù hợp cho cá nhân khởi nghiệp vận tải, hộ kinh doanh nhỏ với vốn đầu tư hạn chế và nhu cầu chở hàng nhẹ trong nội đô.
SRM T30 có giá 212 – 234,5 triệu đồng, sở hữu thùng dài 2,9m – kích thước lớn nhất phân khúc dưới 1 tấn hiện nay. Đồng thời, xe trang bị động cơ Super Activ 5 1.5L công nghệ Ý mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu.
T30 là lựa chọn tối ưu khi cần chở hàng cồng kềnh nhưng vẫn giữ tải trọng dưới 1 tấn để hưởng lợi thế lưu thông nội thành.
T35 và T50 có giá lần lượt 214 – 234 triệu và 230 – 260 triệu đồng, định vị phân khúc tải trọng trung bình giữa K990 và S1. Ngoài ra, cả hai dòng đều được hưởng bảo hành dài hạn 5 năm hoặc 100.000 km.
Hai dòng này lấp đầy khoảng trống giữa xe tải nhỏ và xe tải nhẹ, giúp khách hàng có nhiều lựa chọn theo khối lượng hàng thực tế.
S1 1T5 là dòng cao cấp nhất với giá 279 – 299 triệu đồng, tải trọng 1.490 kg, thùng dài 3m và sử dụng lốp đôi. Đặc biệt, xe được thiết kế chịu tải bền vững và lắp ráp tại Việt Nam.
S1 hướng đến doanh nghiệp vận tải chuyên nghiệp cần khả năng chuyên chở ổn định và bền bỉ ở cường độ cao.
Dòng Van SRM có giá từ 258 đến khoảng 330 triệu đồng, ưu thế lớn nhất là không bị cấm giờ, cấm tải trong nội thành Hà Nội và TP.HCM. Cụ thể:
Dòng Van là lựa chọn chiến lược cho dịch vụ giao hàng nhanh, vận chuyển 24/24 không phụ thuộc khung giờ hạn chế xe tải.
Giá lăn bánh xe tải SRM được tính bằng giá niêm yết cộng các loại thuế phí bắt buộc, thường cao hơn giá niêm yết khoảng 15 – 25 triệu đồng tùy địa phương và tải trọng. Để hiểu rõ hơn, dưới đây là các khoản phí cần chuẩn bị.
Công thức tính giá lăn bánh tổng quát:
Giá lăn bánh = Giá niêm yết + Thuế trước bạ (2%) + Phí đăng ký biển số + Phí đăng kiểm + Bảo hiểm TNDS bắt buộc + Phí bảo trì đường bộ
Chi tiết từng khoản phí khi mua xe tải SRM tại Việt Nam:
Nhờ cách bóc tách trên, người mua dễ dàng ước lượng số tiền thực tế cần chuẩn bị trước khi nhận xe.
Bảng giá lăn bánh dưới đây minh họa tổng chi phí thực tế cho 2 dòng phổ biến nhất là K990 và T30, dựa trên mức phí trung bình tại TP.HCM.
| Dòng xe | Giá niêm yết (thùng kín) | Tổng phí lăn bánh ước tính | Giá lăn bánh dự kiến |
|---|---|---|---|
| SRM K990 | 185,5 triệu | ~18 – 20 triệu | ~203 – 205 triệu |
| SRM T30 | 234,5 triệu | ~20 – 22 triệu | ~254 – 256 triệu |
| SRM S1 1T5 | 299 triệu | ~22 – 25 triệu | ~321 – 324 triệu |
Mức phí lăn bánh có thể thay đổi tùy chính sách từng tỉnh và thời điểm đăng ký. Khách hàng nên hỏi đại lý báo giá lăn bánh trọn gói để có con số chính xác.
Có nhiều chương trình ưu đãi đang áp dụng cho xe tải SRM 2026, mức cao nhất lên đến 50 triệu đồng tùy dòng xe và thời điểm. Cụ thể, đại lý chính hãng thường gói các ưu đãi theo nhóm sau:
Mức ưu đãi dao động theo từng tháng và phụ thuộc số lượng tồn kho của đại lý, vì vậy nên xác nhận chương trình hiện hành trước khi đặt cọc.
Khách hàng có thể trả góp xe tải SRM với khoản trả trước tối thiểu 20 – 30% và thời hạn vay tới 7 năm. Đồng thời, các đại lý liên kết nhiều ngân hàng để hỗ trợ duyệt hồ sơ nhanh.
Điều kiện và hồ sơ trả góp cơ bản:
Khách hàng có thu nhập ổn định từ vận tải thường được duyệt nhanh nhờ chính có sẵn tài sản đảm bảo là chính chiếc xe vay mua.
Bảo hành xe tải SRM kéo dài 2 đến 5 năm tùy dòng, trong đó S1, T35, T50 được hưởng mức 5 năm/100.000 km – thuộc nhóm cao nhất phân khúc xe tải Trung Quốc tại Việt Nam.
Chi tiết chính sách bảo hành theo từng dòng:
Chính sách bảo hành dài hạn giúp giảm đáng kể chi phí vận hành 3–5 năm đầu, đặc biệt có ý nghĩa với hộ kinh doanh nhỏ cần kiểm soát ngân sách.
Việc chọn dòng xe SRM phù hợp phụ thuộc 3 yếu tố chính: loại hàng hóa, địa hình vận hành và ngân sách đầu tư. Cụ thể, mỗi dòng được tối ưu cho một nhóm nhu cầu khác nhau.
Gợi ý chọn dòng theo nhu cầu phổ biến:
Sau khi xác định nhóm nhu cầu, khách hàng nên lái thử 1–2 dòng cùng phân khúc để cảm nhận khoang cabin, độ êm và lực vô-lăng trước khi quyết định.
Xe tải SRM có lợi thế giá rẻ và bảo hành dài hơn nhiều đối thủ Trung Quốc cùng phân khúc, tuy nhiên mạng lưới dịch vụ chưa rộng bằng Thaco hay Hyundai.
| Tiêu chí | SRM K990/T30 | Dongben K9 | Teraco Tera 100 | DFSK |
|---|---|---|---|---|
| Khoảng giá (990kg) | 160 – 234 triệu | 168 – 186 triệu | 195 – 230 triệu | 180 – 220 triệu |
| Bảo hành tối đa | 5 năm/100.000 km (S1, T35, T50) | 2 năm/60.000 km | 3 năm/100.000 km | 3 năm/100.000 km |
| Động cơ | SWCG14 / 1.5L Ý | 1.0L | 1.5L | 1.3L |
| Mạng lưới dịch vụ | Trung bình | Trung bình | Rộng | Trung bình |
Tóm lại, SRM thắng về giá khởi điểm thấp và bảo hành dài, trong khi Teraco có lợi thế mạng lưới dịch vụ rộng hơn.

Khách hàng nên mua xe tải SRM tại đại lý ủy quyền chính thức của Ô tô Shineray Việt Nam (nhà máy đặt tại KCN Đại Đồng – Tiên Du – Bắc Ninh) để đảm bảo giá gốc, bảo hành đầy đủ và phụ tùng chính hãng.
Checklist chọn đại lý xe tải SRM uy tín:
Trước khi đặt cọc, khách hàng nên yêu cầu đại lý gửi hợp đồng mua bán mẫu, báo giá lăn bánh chi tiết và sổ bảo hành để đối chiếu với chính sách của nhà máy. Ngoài ra, có thể tham khảo chéo bảng giá cập nhật theo tuần tại các hệ thống phân phối uy tín như Thế Giới Xe Tải để có thêm cơ sở đàm phán.

Xe tải SRM là phiên bản nâng cấp toàn diện của dòng Dongben cũ, sau khi tập đoàn Shineray Motor mua lại thương hiệu Dongben vào tháng 10/2018 và tiếp quản toàn bộ nhà máy tại KCN Đại Đồng – Tiên Du – Bắc Ninh.
Sự khác biệt chính giữa SRM mới và Dongben cũ:
| Tiêu chí | Dongben cũ | SRM mới (X30i, T30, S1...) |
|---|---|---|
| Nội thất | Cơ bản, ít tiện nghi | Tablo mới, mạ crom, màn hình tích hợp camera lùi |
| Ngoại thất | Thiết kế truyền thống | Cabin nâng cấp, thiết kế trẻ trung |
| Động cơ | Động cơ tiêu chuẩn | Super Activ 5 1.5L công nghệ Ý |
| Bảo hành | 2 năm | Lên đến 5 năm/100.000 km (S1, T35, T50) |
| Nhận diện thương hiệu | Dongben | SRM (Shineray Motor) cao cấp hơn |
Như vậy, người mua xe SRM hiện nay đang sở hữu phiên bản tinh chỉnh từ nền tảng Dongben quen thuộc, nhưng nâng cao về vật liệu, công nghệ và chính sách hậu mãi.
Động cơ SWCG14 / Super Activ 5 là động cơ 1.5L sản xuất tại Italy, giúp xe tải SRM tiết kiệm nhiên liệu lên tới 15% so với động cơ cùng dung tích thế hệ cũ. Cụ thể, đây là một trong những điểm bán hàng mạnh nhất của dòng xe.
Thông số và lợi ích chính của động cơ này:
Với chi phí nhiên liệu chiếm 30 – 40% tổng chi phí vận hành, khoản tiết kiệm 15% mỗi tháng tạo lợi thế đáng kể về dòng tiền cho chủ xe.
Thời gian thu hồi vốn xe tải SRM dao động 12 – 24 tháng tùy dòng xe và cường độ chạy, trong đó K990 cho ROI nhanh nhất nhờ giá đầu tư thấp. Cụ thể, dưới đây là ước tính theo từng dòng phổ biến.
| Dòng xe | Vốn đầu tư (lăn bánh) | Cường độ chạy | Thời gian hoàn vốn ước tính |
|---|---|---|---|
| K990 | ~200 triệu | Giao hàng nội thành đều đặn | 12 – 18 tháng |
| T30 | ~250 triệu | Vận chuyển hàng cồng kềnh | 15 – 20 tháng |
| S1 1T5 | ~320 triệu | Vận tải công trình | 18 – 24 tháng |
So với xe tải Nhật/Hàn cùng tải trọng (thường đắt hơn 30–50%), xe tải SRM cho ROI nhanh hơn nhưng đổi lại giá trị bán lại sau 5 năm thấp hơn. Vì vậy, chiến lược tối ưu là khai thác mạnh xe trong 3–4 năm đầu khi còn bảo hành.
Có, xe tải Van SRM (X30i V2, X30i V5, 868) được phép lưu thông 24/24 trong nội thành Hà Nội và TP.HCM nhờ kết cấu Van dưới 1,5 tấn, không thuộc nhóm xe tải bị áp dụng quy định cấm giờ.
Lợi thế cụ thể của xe Van so với xe tải thùng cùng tải trọng:
Đây là lý do nhiều đơn vị logistics, dịch vụ giao hàng nhanh và hộ kinh doanh online ưu tiên chọn dòng Van SRM thay vì xe tải thùng truyền thống.
Bảng giá xe tải SRM 2026 cập nhật mới nhất trải dài từ 160 triệu (K990) đến khoảng 330 triệu đồng (Van 868), cho phép khách hàng dễ dàng chọn dòng phù hợp với ngân sách và mục đích vận tải. Đặc biệt, chính sách bảo hành 5 năm/100.000 km trên các dòng S1, T35, T50 cùng động cơ Italy tiết kiệm nhiên liệu 15% là hai điểm cộng nổi bật so với phân khúc. Bên cạnh đó, dòng Van X30i và 868 mang lợi thế lưu thông 24/24 trong nội thành – yếu tố cạnh tranh khó thay thế. Lưu ý rằng giá lăn bánh thực tế và mức ưu đãi có thể chênh lệch theo từng đại lý, tỉnh thành và thời điểm, vì vậy nên xác nhận trực tiếp với đại lý ủy quyền trước khi đặt cọc. Để chọn được dòng xe tối ưu, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về so sánh chi tiết SRM T30 và SRM S1 ở phần tiếp theo.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải Hino 4 chân FY 700 Series 19–20 tấn mới nhất 07/2026, phân tích đầy đủ từng phiên bản thùng xe và mức giá tương ứng. Nội dung hướng đến chủ doanh nghiệp vận tải, nhà đầu tư xe tải hạng nặng cần tra cứu trước khi ra quyết định mua. Bài viết làm rõ thông số kỹ thuật động cơ, khung gầm nhôm giảm tự trọng và giới hạn tổng tải trọng 31 tấn theo quy định lưu thông Việt Nam. So sánh chi phí vận hành thực tế giữa Hino 4 chân và các đối thủ Isuzu, Hyundai cùng phân khúc cũng được đề cập chi tiết.
Hino 500 Series với ba dòng FG (8 tấn), FL và FM (15 tấn) hiện có giá Sát-xi từ 720 triệu đến 1,2 tỷ đồng tùy cấu hình và tiêu chuẩn Euro 5. Bài viết này phân tích toàn diện cấu trúc giá, chi phí đóng thùng chuyên dùng, tác động của công nghệ Common Rail, và giá trị đầu tư dài hạn thông qua khả năng giữ giá vượt trội 20-30% so với đối thủ. Chúng tôi cung cấp công cụ tính giá lăn bánh chi tiết, so sánh phương án tài chính từ Hino Financial Services và ngân hàng, cùng lời khuyên chọn model phù hợp cho từng loại hình vận tải từ nội đô đến miền núi.
Xe tải Hino 5 tấn model XZU730L thuộc dòng 300 Series đại diện cho phân khúc xe tải trung, được thiết kế theo tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản với động cơ Euro 5 và tổng tải trọng toàn bộ 8.500 kg. Bài viết này cung cấp bảng giá Chassi mới nhất, dự toán chi phí đăng ký, phân tích chi phí đóng thùng theo từng loại (mui bạt, thùng kín, thùng cách nhiệt), và giải pháp tài chính từ Dịch vụ tài chính Hino. Dành cho các doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh cá thể, và các đơn vị logistics cần hiểu rõ tổng chi phí sở hữu để ra quyết định đầu tư hợp lý.
Bài viết tổng hợp bảng giá xe cẩu tự hành mới nhất 2026 dành cho doanh nghiệp vận tải, nhà thầu xây lắp và đơn vị logistics. Nội dung phân loại giá theo 5 mức tải trọng phổ biến (3T, 5T, 8T, 10T, 15T) và theo từng cặp cấu hình "thương hiệu cẩu × xe nền". Đặc biệt, bài viết bóc tách 3 yếu tố ít được đề cập làm thay đổi giá lăn bánh thực tế: số đốt cần cẩu, loại cẩu ống lồng vs gấp khúc robot và chi phí đăng ký – đăng kiểm. Phần mở rộng so sánh phương án mua mới, mua xe cẩu cũ nhập Nhật–Hàn và thuê theo ca để tìm điểm hòa vốn đầu tư.