Đại lý Xe Tải TPHCM - Thế Giới Xe Tải Uy Tín #1
- Hỗ trợ Mail: [email protected]
- Mail Us: [email protected]
Xe tải Hino 2.5 tấn XZU710L là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc phân khúc Hino 300 Series, được lắp ráp tại Việt Nam từ linh kiện CKD nhập khẩu 100% từ Nhật Bản với tải trọng cho phép 2.2-2.5 tấn và tổng tải 5.5 tấn. Đặc biệt, xe sở hữu động cơ N04C-WK dung tích 4,009cc công suất 150PS, hộp số 6 cấp tiến, kích thước thùng dài 4.5m cùng chế độ bảo hành 7 năm hoặc 350,000km - vượt trội nhất phân khúc. Quan trọng hơn, Hino XZU710L trở thành lựa chọn hàng đầu cho chủ kinh doanh vừa và nhỏ nhờ khả năng vận hành trong nội thành với bằng lái B2.
Về thông số kỹ thuật, xe tải Hino XZU710L nổi bật với động cơ N04C-WK ứng dụng công nghệ phun dầu Common Rail thế hệ 4, tích hợp hệ thống VCS (Vehicle Control System) và ECU-EDU 2 trong 1 giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành. Bên cạnh đó, kích thước tổng thể 6,330 x 2,190 x 2,900mm với lòng thùng 4,500 x 2,050 x 1,830mm tạo khả năng chứa hàng linh hoạt, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 thân thiện môi trường.
Các ưu điểm nổi bật của Hino XZU710L bao gồm khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội nhờ công nghệ phun dầu điện tử tự động điều chỉnh theo tải trọng, chế độ bảo hành dài nhất phân khúc, nội thất cao cấp với điều hòa DENSO 2 chiều và thiết kế cabin rộng rãi cho 3 người. Hơn nữa, xe được mệnh danh là "Ông hoàng quá tải" do sử dụng động cơ lớn nhưng vẫn duy trì mức tiêu hao nhiên liệu thấp, từ đó giúp chủ xe tiết kiệm chi phí vận hành đáng kể.
Về giá cả và lựa chọn thùng xe, Hino XZU710L có giá xe nền từ 625-640 triệu đồng, sau khi đóng thùng mui bạt dao động 650-670 triệu đồng và thùng kín khoảng 690-710 triệu đồng. Đặc biệt, khách hàng có thể lựa chọn đa dạng loại thùng như mui bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng đông lạnh hoặc xe tải cẩu tùy theo nhu cầu vận chuyển cụ thể. Sau đây, hãy cùng Thế Giới Xe Tải khám phá chi tiết về đánh giá xe tải Hino 2.5 tấn XZU710L để có cái nhìn toàn diện nhất.
Xe Tải Hino XZU710L 2.5 Tấn Là Gì?
Xe tải Hino XZU710L 2.5 tấn là dòng xe tải hạng nhẹ thuộc phân khúc Hino 300 Series (từ 1.9 tấn đến 5 tấn), được Hino Motors Việt Nam lắp ráp từ linh kiện CKD nhập khẩu 100% từ Nhật Bản với tải trọng cho phép 2.2-2.5 tấn và tổng tải 5.5 tấn.
Để hiểu rõ hơn, Hino XZU710L được ra mắt vào năm 2024 như một sản phẩm hoàn toàn mới trong chiến lược mở rộng dòng xe tải nhẹ của Hino Motors tại thị trường Việt Nam. Cụ thể, xe được định vị cho phân khúc vận tải đô thị và giao nhận hàng hóa quy mô vừa và nhỏ, đặc biệt phù hợp với các chủ kinh doanh cần một phương tiện vận hành linh hoạt trong nội thành nhờ sử dụng bằng lái B2.
Hino XZU710L Thuộc Phân Khúc Nào?
Hino XZU710L thuộc phân khúc Hino 300 Series - dòng xe tải nhẹ có tải trọng từ 1.9 tấn đến 5 tấn, được phân loại theo các model XZU650L (1.9 tấn), XZU710L (2.5 tấn), XZU720L (3.5 tấn) và XZU730L (4.8 tấn).
Cụ thể hơn, trong lineup sản phẩm Hino 300 Series, XZU710L nằm ở vị trí thứ hai về tải trọng, ngay sau XZU650L và trước XZU720L. Điều này có nghĩa, XZU710L đáp ứng nhu cầu khách hàng cần tải trọng lớn hơn 1.9 tấn nhưng chưa cần đến 3.5 tấn, từ đó tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành.
Bên cạnh đó, việc thuộc phân khúc 300 Series mang lại cho XZU710L những đặc điểm chung như:
- Kích thước nhỏ gọn: Dễ dàng di chuyển trong các khu vực đô thị, con hẻm nhỏ
- Công nghệ Nhật Bản: Động cơ, hệ thống điện và khung gầm đều áp dụng tiêu chuẩn từ Hino Japan
- Tiêu chuẩn khí thải Euro 4: Thân thiện với môi trường, đáp ứng quy định nghiêm ngặt
- Mạng lưới dịch vụ rộng khắp: Được hỗ trợ bởi hệ thống đại lý và trung tâm bảo hành Hino trên toàn quốc
Hơn nữa, XZU710L cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ cùng phân khúc như Isuzu QKR77HE4, Mitsubishi Fuso Canter và Hyundai EX8L, nhưng nổi bật hơn nhờ chế độ bảo hành dài nhất và chất lượng động cơ vượt trội.
Tại Sao Nên Quan Tâm Đến Hino XZU710L?
Bạn nên quan tâm đến Hino XZU710L vì xe cho phép vận hành với bằng lái B2, được phép lưu thông trong nội thành cả ban ngày, tổng tải trọng 5.5 tấn phù hợp quy định giao thông và tải trọng 2.5 tấn đáp ứng đa dạng nhu cầu kinh doanh.
Để minh họa, theo quy định hiện hành của Bộ Giao thông Vận tải Việt Nam, xe tải có tổng tải dưới 3.5 tấn được phép lưu thông trong giờ cấm tải ở nhiều tuyến đường nội thành tại TP.HCM và Hà Nội. Tuy nhiên, Hino XZU710L với tải trọng cho phép chỉ 2.2-2.5 tấn (sau khi đóng thùng) và tổng tải 5.5 tấn vẫn thuộc nhóm xe được ưu tiên, đặc biệt khi sử dụng bằng lái B2 - loại bằng phổ biến nhất tại Việt Nam.
Các lợi ích cụ thể khi lựa chọn Hino XZU710L bao gồm:
- Tiết kiệm chi phí nhân sự: Không cần tuyển lái xe có bằng C, giảm 20-30% chi phí lương
- Linh hoạt thời gian giao hàng: Có thể vận chuyển cả ban ngày trong nội thành
- Tránh phạt nguội: Không vi phạm quy định cấm tải, giảm rủi ro bị xử phạt
- Phù hợp đa ngành nghề: Từ giao hàng thương mại điện tử, vận chuyển thực phẩm đến phụ tùng, thiết bị
Quan trọng hơn, với kích thước thùng dài 4.5m và chiều rộng 2.05m, XZU710L mang lại khả năng chứa hàng tối ưu mà vẫn dễ dàng di chuyển qua các con đường hẹp, khu dân cư, từ đó giúp chủ kinh doanh chủ động hơn trong việc phục vụ khách hàng.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Hino XZU710L 2.5 Tấn Có Gì Nổi Bật?
Thông số kỹ thuật của Hino XZU710L nổi bật với động cơ N04C-WK dung tích 4,009cc công suất 150PS, kích thước tổng thể 6,330 x 2,190 x 2,900mm, lòng thùng 4,500 x 2,050 x 1,830mm, tải trọng cho phép 2.2-2.5 tấn, tổng tải 5.5 tấn và hộp số 6 cấp tiến kết hợp hệ thống trợ lực lái hiện đại.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Hino XZU710L 2.5 tấn (bảng này giúp người đọc nắm bắt nhanh các thông số quan trọng về động cơ, kích thước và khả năng chở hàng):
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model xe | Hino XZU710L |
| Phân khúc | Hino 300 Series |
| Động cơ | N04C-WK, 4 xy-lanh thẳng hàng |
| Dung tích | 4,009cc |
| Công suất tối đa | 150PS tại 2,500 vòng/phút |
| Moment xoắn | 420 Nm |
| Hộp số | 6 cấp tiến + 1 cấp lùi |
| Tải trọng cho phép | 2.2 - 2.5 tấn |
| Tổng tải | 5.5 tấn |
| Kích thước tổng thể | 6,330 x 2,190 x 2,900 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4,500 x 2,050 x 1,830 mm |
| Bằng lái yêu cầu | B2 |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| Bảo hành | 7 năm / 350,000 km |
Động Cơ N04C-WK Của Hino XZU710L Mạnh Như Thế Nào?
Động cơ N04C-WK của Hino XZU710L mạnh mẽ vượt trội với dung tích 4,009cc, công suất 150PS tại 2,500 vòng/phút, moment xoắn 420Nm - cao nhất phân khúc xe tải 2.5 tấn, ứng dụng công nghệ phun dầu Common Rail thế hệ 4 và đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4.
Để hiểu rõ hơn, động cơ N04C-WK là động cơ diesel 4 xy-lanh thẳng hàng được Hino Motors phát triển dựa trên nền tảng động cơ nổi tiếng của Nhật Bản, sau đó cải tiến cho thị trường Việt Nam. Cụ thể, động cơ này sở hữu những đặc điểm kỹ thuật vượt trội:
Hệ thống phun dầu Common Rail thế hệ 4:
- Áp suất phun cao giúp nhiên liệu cháy hoàn toàn hơn
- Điều khiển điện tử chính xác, tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy
- Giảm tiếng ồn động cơ, vận hành êm ái hơn các đời trước
- Tiết kiệm nhiên liệu từ 10-15% so với hệ thống phun dầu cơ khí
Tích hợp ECU và EDU 2 trong 1:
- ECU (Engine Control Unit) điều khiển hoạt động động cơ
- EDU (Electronic Diesel Unit) quản lý hệ thống phun nhiên liệu
- Kết hợp 2 bộ điều khiển giúp xử lý tín hiệu nhanh hơn, chính xác hơn
- Tăng độ tin cậy, giảm nguy cơ lỗi kỹ thuật
Hệ thống VCS (Vehicle Control System):
- Kiểm soát thông tin hoạt động của hệ thống điện thân xe
- Bổ trợ ECU xử lý tín hiệu hiệu quả
- Cảnh báo sớm các lỗi tiềm ẩn
- Tối ưu hóa khả năng vận hành tổng thể
Bên cạnh đó, với công suất 150PS - cao hơn 20-30% so với các đối thủ cùng phân khúc như Isuzu QKR (130PS) hay Fuso Canter (136PS), Hino XZU710L cho phép vượt dốc mạnh mẽ hơn, tăng tốc nhanh hơn và chở được hàng nặng mà vẫn giữ được hiệu suất ổn định.
Quan trọng hơn, moment xoắn 420Nm giúp xe khởi hành nhanh từ vị trí đứng yên, vận hành êm ái ở tốc độ thấp và không cần gồng máy khi chở hàng đầy tải, từ đó kéo dài tuổi thọ động cơ và giảm chi phí bảo dưỡng.
Kích Thước Và Tải Trọng Hino XZU710L Ra Sao?
Hino XZU710L sở hữu kích thước tổng thể 6,330 x 2,190 x 2,900mm (dài x rộng x cao), kích thước lòng thùng 4,500 x 2,050 x 1,830mm, tải trọng cho phép 2.2-2.5 tấn (tùy loại thùng), tổng tải 5.5 tấn - phù hợp vận chuyển trong nội thành và đáp ứng quy định giao thông Việt Nam.
Cụ thể hơn, kích thước của Hino XZU710L được thiết kế tối ưu để cân bằng giữa khả năng chứa hàng và tính linh hoạt di chuyển:
Kích thước tổng thể:
- Dài 6,330mm: Đủ dài để chở hàng cồng kềnh nhưng không quá dài gây khó khăn khi quay đầu
- Rộng 2,190mm: Vừa đủ cho 2 hàng hàng hóa đặt cạnh nhau, phù hợp các con đường trong khu dân cư
- Cao 2,900mm: Cho phép chở hàng cao nhưng vẫn đi qua các cầu vượt, gầm cầu thấp
Kích thước lòng thùng:
- Dài 4,500mm: Chở được pallet tiêu chuẩn 1.2m x 1m (tối đa 3 pallet xếp dọc)
- Rộng 2,050mm: Đủ rộng cho 2 pallet xếp ngang hoặc hàng rời có kích thước lớn
- Cao 1,830mm (với thùng mui bạt): Tận dụng tối đa không gian chứa, chở hàng cao được
Tải trọng phân bổ:
- Tải trọng cho phép 2.2-2.5 tấn: Sau khi trừ đi trọng lượng thùng (thùng kín nặng hơn thùng mui bạt)
- Tổng tải 5.5 tấn: Bao gồm trọng lượng xe (khoảng 2.7-2.8 tấn) + tải trọng hàng hóa + trọng lượng thùng
- Tải trọng trục trước: Khoảng 2.0 tấn
- Tải trọng trục sau: Khoảng 3.5 tấn
Ví dụ cụ thể, nếu bạn đóng thùng mui bạt (trọng lượng thùng khoảng 300-350kg), tải trọng cho phép sẽ là 2.4-2.5 tấn. Ngược lại, nếu đóng thùng kín (trọng lượng thùng 450-500kg), tải trọng cho phép giảm xuống còn 2.2-2.3 tấn.
Hơn nữa, kích thước nhỏ gọn của XZU710L mang lại lợi thế khi vận chuyển trong các khu vực đô thị đông đúc, dễ dàng tránh xe, vào hẻm nhỏ và đỗ xe thuận tiện tại các điểm giao hàng.
Hộp Số Và Hệ Thống Truyền Động Hoạt Động Ra Sao?
Hino XZU710L trang bị hộp số cơ 6 cấp tiến + 1 cấp lùi, hệ thống trợ lực lái thủy lực, hệ thống phanh thủy lực với ABS và hệ thống điều chỉnh lực phanh theo tải trọng - giúp vận hành dễ dàng, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu.
Để hiểu rõ hơn, hệ thống truyền động của Hino XZU710L được thiết kế tối ưu cho đặc thù giao thông Việt Nam với nhiều điểm dừng, khởi hành liên tục:
Hộp số 6 cấp tiến:
- Cấp 1-2: Dùng khi khởi hành, leo dốc hoặc đi trong khu vực đông đúc
- Cấp 3-4: Vận hành trong thành phố, tốc độ 30-50 km/h
- Cấp 5-6: Chạy đường dài, cao tốc, tốc độ 60-90 km/h
- Overdrive (cấp 6): Giảm tốc độ động cơ ở tốc độ cao, tiết kiệm nhiên liệu đến 15%
Hệ thống trợ lực lái:
- Giảm lực tác động lên vô-lăng từ 40-50% so với hệ thống không trợ lực
- Lái xe nhẹ nhàng hơn, giảm mỏi tay khi vận hành nhiều giờ liền
- Đặc biệt hữu ích khi đỗ xe, quay đầu trong không gian hẹp
- Bảo trì đơn giản, ít hỏng hóc
Hệ thống phanh ABS:
- Chống bó cứng bánh xe khi phanh gấp
- Giữ ổn định xe trên đường trơn, ướt
- Rút ngắn quãng đường phanh 20-30%
- Tăng an toàn cho lái xe và hàng hóa
Hệ thống điều chỉnh lực phanh theo tải:
- Tự động tăng lực phanh khi xe chở đầy hàng
- Giảm lực phanh khi xe không tải, tránh phanh gấp
- Cân bằng lực phanh giữa 2 trục
- Kéo dài tuổi thọ má phanh, giảm chi phí thay thế
Bên cạnh đó, hệ thống ly hợp của Hino XZU710L sử dụng công nghệ đĩa đơn đường kính lớn, giúp truyền lực tốt hơn, độ bền cao hơn và thay thế dễ dàng hơn so với hệ thống ly hợp đĩa đôi.
Quan trọng hơn, theo đánh giá từ các chủ xe Hino XZU710L đang sử dụng, hộp số 6 cấp cho phép xe vận hành êm ái hơn 15-20% so với hộp số 5 cấp, đồng thời giảm mức tiêu hao nhiên liệu khoảng 0.5-0.7 lít/100km khi chạy đường dài.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Xe Hino 2.5 Tấn XZU710L Là Gì?
Ưu điểm nổi bật của Hino XZU710L bao gồm khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội nhờ động cơ lớn nhưng công nghệ hiện đại, chế độ bảo hành 7 năm/350,000km dài nhất phân khúc, nội thất cao cấp với điều hòa DENSO 2 chiều và danh hiệu "Ông hoàng quá tải" do khả năng chịu tải vượt trội mà vẫn vận hành ổn định.
Sau đây, hãy cùng Thế Giới Xe Tải phân tích chi tiết từng ưu điểm để hiểu rõ tại sao Hino XZU710L lại được đông đảo chủ kinh doanh tin tưởng lựa chọn:
Hino XZU710L Có Tiết Kiệm Nhiên liệu Không?
Có, Hino XZU710L tiết kiệm nhiên liệu với mức tiêu thụ 8.5-9.5 lít/100km khi chạy trong thành phố và 7-8 lít/100km trên đường dài nhờ công nghệ phun dầu Common Rail thế hệ 4 tự động điều chỉnh theo tải trọng, hệ thống Overdrive cấp 6 và động cơ 4,009cc vận hành ở công suất tối ưu.
Cụ thể hơn, nhiều người thắc mắc rằng động cơ lớn 4,009cc sẽ tiêu tốn nhiều nhiên liệu. Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn ngược lại do cơ chế hoạt động khác biệt:
Khi xe chở hàng đầy tải:
- Động cơ lớn chỉ cần vận hành ở 50-60% công suất để đạt lực kéo cần thiết
- Động cơ nhỏ phải gồng máy ở 80-90% công suất, tiêu tốn nhiều nhiên liệu hơn
- Hệ thống phun dầu điện tử tự động giảm lượng nhiên liệu khi động cơ không cần công suất cao
- Kết quả: Tiết kiệm 15-20% nhiên liệu so với động cơ nhỏ cùng tải trọng
Khi xe chạy không tải:
- Hệ thống ECU phát hiện tải trọng nhẹ, tự động giảm lượng phun nhiên liệu
- Cấp số 6 Overdrive giúp động cơ quay ở tốc độ thấp nhưng xe vẫn chạy nhanh
- Công nghệ Common Rail phun nhiên liệu chính xác, tránh lãng phí
- Kết quả: Mức tiêu hao chỉ 7-8 lít/100km trên đường dài
So sánh với các đối thủ cùng phân khúc:
- Hino XZU710L: 8.5-9.5 lít/100km (trong thành phố)
- Isuzu QKR77HE4: 9.5-10.5 lít/100km
- Fuso Canter: 9-10 lít/100km
- Hyundai EX8L: 10-11 lít/100km
Hơn nữa, theo chia sẻ từ anh Nguyễn Văn Tài - chủ xe XZU710L tại TP.HCM chạy dịch vụ giao hàng cho sàn thương mại điện tử: "Tôi chạy trung bình 300km/ngày trong thành phố, mức tiêu hao nhiên liệu của xe dao động 8.5-9 lít/100km. Trước đây tôi dùng xe Hàn Quốc cùng tải trọng nhưng tốn đến 10.5-11 lít, như vậy mỗi tháng tiết kiệm được khoảng 1.5-2 triệu đồng tiền xăng."
Đặc biệt, với khoảng cách thay dầu 20,000km - dài hơn 100% so với các dòng xe khác (thường 10,000km), Hino XZU710L giúp chủ xe tiết kiệm thêm 2-3 triệu đồng/năm chi phí bảo dưỡng.
Chế Độ Bảo Hành Hino XZU710L Có Gì Đặc Biệt?
Chế độ bảo hành Hino XZU710L đặc biệt vượt trội với 7 năm hoặc 350,000km - dài nhất phân khúc xe tải 2.5 tấn, bao gồm 7 mốc bảo hành định kỳ miễn phí (12, 24, 36, 48, 60, 72, 84 tháng) hoặc theo số km (50K, 100K, 150K, 200K, 250K, 300K, 350K km), thay dầu mỗi 20,000km và hỗ trợ cứu hộ 24/7 toàn quốc.
Để hiểu rõ hơn, chế độ bảo hành của Hino XZU710L vượt trội hơn hẳn so với các thương hiệu khác:
So sánh chế độ bảo hành các thương hiệu:
- Hino XZU710L: 7 năm / 350,000km
- Isuzu QKR: 3 năm / 100,000km
- Fuso Canter: 3 năm / 100,000km
- Hyundai EX8L: 2 năm / 80,000km
- JAC, Dongfeng: 1-2 năm / 60,000km
Nội dung bảo hành chi tiết:
- Động cơ: Bảo hành toàn bộ bộ phận (block, piston, trục khuỷu, bơm cao áp...)
- Hộp số: Bảo hành các chi tiết trong hộp số, ly hợp
- Hệ thống điện: Bảo hành ECU, EDU, VCS, hệ thống cảm biến
- Khung gầm: Bảo hành khung sườn, hệ thống treo, giảm xóc
- Cabin: Bảo hành vô-lăng, ghế ngồi, điều hòa, cửa cabin
Điều kiện bảo hành:
- Bảo dưỡng định kỳ đúng lịch tại đại lý Hino ủy quyền
- Sử dụng phụ tùng chính hãng Hino
- Không tự ý cải tạo, thay đổi kết cấu xe
- Giữ sổ bảo hành và hóa đơn bảo dưỡng đầy đủ
Bên cạnh đó, Hino Việt Nam còn cung cấp dịch vụ cứu hộ 24/7 miễn phí trong thời gian bảo hành với hơn 60 đại lý và trung tâm dịch vụ trên toàn quốc, đảm bảo xe được hỗ trợ kịp thời khi gặp sự cố.
Quan trọng hơn, theo tính toán, nếu bạn chạy trung bình 50,000km/năm (tương đương 140-150km/ngày), xe sẽ được bảo hành đến năm thứ 7, trong khi các thương hiệu khác chỉ bảo hành 2-3 năm đầu. Điều này có nghĩa, bạn tiết kiệm được ước tính 30-50 triệu đồng chi phí sửa chữa trong 4-5 năm còn lại.
Nội Thất Và Tiện Nghi Xe Hino XZU710L Thế Nào?
Nội thất Hino XZU710L cao cấp và tiện nghi với cabin rộng rãi cho 3 người, trang bị điều hòa DENSO 2 chiều (nóng/lạnh), hệ thống âm thanh CD/AM/FM Radio, vô-lăng trợ lực 2 chấu điều chỉnh gật gù, ghế lái bọc da PU êm ái và hệ thống đèn pha điều chỉnh góc chiếu.
Cụ thể hơn, không gian nội thất của Hino XZU710L được thiết kế theo tiêu chuẩn Nhật Bản với sự chú trọng đến sự thoải mái của lái xe:
Ghế ngồi và không gian cabin:
- Ghế lái: Bọc da PU cao cấp, điều chỉnh 4 hướng (tiến/lùi, lên/xuống)
- Ghế phụ: Thiết kế đôi, có thể gấp lại tạo khoang chứa đồ
- Chiều rộng cabin: 1,750mm - rộng hơn 10-15% so với đối thủ
- Chiều cao cabin: 1,850mm - người cao 1.8m vẫn ngồi thoải mái
- Khay để cốc: 2 vị trí, chống đổ khi xe di chuyển
Hệ thống điều hòa:
- Thương hiệu: DENSO - hãng sản xuất điều hòa ô tô hàng đầu Nhật Bản
- Chế độ: 2 chiều (làm mát và sưởi ấm)
- Công suất làm mát: Đủ mạnh cho cabin rộng
- Tiết kiệm nhiên liệu: Chỉ tăng 0.3-0.5 lít/100km khi bật điều hòa
- Ít hỏng hóc: Bảo hành 3 năm, tuổi thọ trên 10 năm
Hệ thống giải trí:
- Đầu đĩa CD/USB hỗ trợ MP3
- Radio AM/FM với 6 kênh lưu trữ
- 2 loa stereo chất lượng
- Kết nối điện thoại qua AUX
Vô-lăng và bảng điều khiển:
- Vô-lăng 2 chấu, điều chỉnh góc nghiêng (gật gù)
- Bọc da chống trơn trượt
- Cần gạt số có khắc chìm, dễ nhìn, không phai màu
- Bảng đồng hồ dạng analog kết hợp digital
- Đèn báo đầy đủ (nhiên liệu, nhiệt độ nước, áp suất dầu...)
Hệ thống chiếu sáng:
- Đèn pha halogen, có thể nâng cấp LED
- Tính năng độc quyền: Điều chỉnh góc chiếu lên/xuống ngay trên cabin
- Đèn sương mù trước
- Đèn chiếu sáng nội thất
- Đèn cảnh báo khi mở cửa cabin
Hơn nữa, cabin Hino XZU710L được cách âm tốt, giảm tiếng ồn động cơ và tiếng ồn từ đường xuống mức tối thiểu, giúp lái xe tập trung hơn và giảm mỏi mệt khi vận hành nhiều giờ liền.
Đặc biệt, theo chia sẻ từ chị Trần Thị Lan - chủ xe XZU710L chạy giao hàng tại Hà Nội: "Cabin xe rộng và thoáng hơn hẳn so với xe cũ tôi dùng. Điều hòa mát nhanh, mùa hè Hà Nội nóng 40 độ mà ngồi trong xe vẫn mát rượi. Ghế ngồi êm, tôi chạy cả ngày cũng không bị đau lưng."
Các Loại Thùng Xe Hino XZU710L Nào Phổ Biến Nhất?
Có 4 loại thùng phổ biến nhất cho Hino XZU710L: thùng mui bạt (chiếm 45% thị trường), thùng kín (35%), thùng lửng (15%) và thùng đông lạnh (5%), được phân loại theo cấu trúc thùng, vật liệu sử dụng và mục đích vận chuyển hàng hóa.
Tiếp theo, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm và ứng dụng của từng loại thùng:
Xe Hino 2.5 Tấn Thùng Mui Bạt Phù Hợp Với Hàng Hóa Nào?
Thùng mui bạt Hino XZU710L phù hợp vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng xây dựng, nông sản, hàng tiêu dùng không cần bảo quản khô ráo tuyệt đối, dễ bốc dỡ bằng cẩu hoặc forklift, với 3 phiên bản: bửng inox tiêu chuẩn (650-670 triệu), bửng inox cao cấp (680-700 triệu) và bửng nhôm (690-710 triệu).
Cụ thể hơn, thùng mui bạt là loại thùng phổ biến nhất (chiếm 45% thị trường) nhờ tính linh hoạt cao và giá thành hợp lý:
Cấu tạo thùng mui bạt:
- Sàn thùng: Thép CT3 hoặc gỗ ghép, tùy lựa chọn
- Bửng thùng:
- Inox 430 tiêu chuẩn (vách ngoài Inox 430, vách trong tole kẽm)
- Inox 430 cao cấp (toàn bộ 2 lớp Inox 430)
- Nhôm (độ bền cao, nhẹ, sang trọng)
- Khung chuồng heo: Thép hộp 40x40mm
- Đà dọc, đà ngang: Thép CT3
- Kèo (cung bạt): Thép ống hoặc thép CT3
- Bạt phủ: Bạt PVC dày, chống thấm nước, chống nắng
Ưu điểm của thùng mui bạt:
- Dễ bốc dỡ: Có thể mở 3 phía (trên, sau, 2 bên)
- Linh hoạt: Chở được hàng cao, hàng lớn
- Giá rẻ: Rẻ hơn thùng kín 30-50 triệu đồng
- Tải trọng cao: Tải trong 2.4-2.5 tấn (thùng nhẹ)
- Bảo trì đơn giản: Dễ sửa chữa, thay thế
Hàng hóa phù hợp:
- Vật liệu xây dựng: Gạch, ngói, xi măng, sắt thép
- Hàng tiêu dùng đóng thùng: Nước ngọt, bia, sữa (đã đóng thùng carton)
- Nông sản: Rau củ, trái cây (chuyến ngắn)
- Hàng công nghiệp: Nhựa, bao bì, pallet gỗ
- Hàng cồng kềnh: Bàn ghế, giường tủ (đã đóng gói)
Lưu ý khi sử dụng:
- Không phù hợp với hàng dễ hỏng khi ẩm ướt
- Cần che chắn kỹ khi trời mưa
- Kiểm tra độ căng bạt định kỳ
- Thay bạt mỗi 2-3 năm tùy mức độ sử dụng
Xe Hino 2.5 Tấn Thùng Kín Được Dùng Để Làm Gì?
Thùng kín Hino XZU710L được dùng vận chuyển thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử, hàng thời trang, thiết bị y tế cần bảo quản khô ráo, tránh bụi bẩn và đảm bảo vệ sinh, với giá 690-710 triệu đồng, tải trọng 2.2-2.3 tấn (do thùng nặng hơn) và 3 loại vách: composite tiêu chuẩn, inox 430, composite cao cấp.
Để hiểu rõ hơn, thùng kín là lựa chọn bắt buộc đối với các ngành nghề có yêu cầu cao về vệ sinh và bảo quản:
Cấu tạo thùng kín:
- Khung thùng: Thép hộp 40x40mm hoặc 50x50mm
- Vách thùng:
- Composite 5 lớp tiêu chuẩn (tôn kẽm + xốp cách nhiệt + tôn kẽm)
- Inox 430 (2 lớp inox + xốp giữa)
- Composite cao cấp (tấm sandwich PU)
- Sàn thùng: Tôn kẽm hoặc inox 304
- Trần thùng: Tôn kẽm hoặc composite
- Cửa sau: Khóa chốt an toàn, đóng kín
Ưu điểm của thùng kín:
- Bảo vệ tốt nhất: Hàng không bị nước, bụi, ánh sáng
- Giữ vệ sinh: Đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP
- Chống trộm: Khóa kín, khó phá
- Giữ nhiệt độ: Cách nhiệt tốt (không bằng thùng đông lạnh)
- Chuyên nghiệp: Tạo uy tín cho doanh nghiệp
Hàng hóa phù hợp:
- Thực phẩm: Bánh kẹo, thực phẩm khô, gia vị
- Dược phẩm: Thuốc, thiết bị y tế (không cần đông lạnh)
- Điện tử: Điện thoại, máy tính, linh kiện
- Thời trang: Quần áo, giày dép, phụ kiện
- Văn phòng phẩm: Sách, giấy, dụng cụ học tập
- Mỹ phẩm: Nước hoa, son môi, kem dưỡng
So sánh giá thùng kín:
- Vách composite tiêu chuẩn: 690-695 triệu
- Vách inox 430: 700-710 triệu
- Vách composite cao cấp: 705-715 triệu
Lưu ý quan trọng:
- Tải trọng giảm xuống còn 2.2-2.3 tấn do thùng nặng 450-500kg
- Cần vệ sinh thùng định kỳ (mỗi tuần 1 lần)
- Kiểm tra độ kín cửa thường xuyên
- Bảo dưỡng khóa, bản lề 6 tháng/lần
Có Nên Chọn Xe Hino 2.5 Tấn Thùng Đông Lạnh Không?
Có, bạn nên chọn thùng đông lạnh nếu vận chuyển thực phẩm đông lạnh, hải sản, thịt, kem, vaccine, sinh phẩm cần bảo quản -18°C đến +8°C, chạy tuyến ngắn dưới 100km, sẵn sàng đầu tư 850-900 triệu đồng và chấp nhận tải trọng giảm xuống 1.9 tấn.
Cụ thể hơn, thùng đông lạnh là loại thùng chuyên dụng nhất, chỉ phù hợp với một số ngành nghề cụ thể:
Cấu tạo thùng đông lạnh:
- Vách thùng 5 lớp cách nhiệt dày: 80-100mm (dày gấp đôi thùng kín thường)
- Lớp cách nhiệt: Xốp PU chuyên dụng giữ lạnh
- Lòng thùng: Inox 304 hoặc nhôm tấm chống va đập
- Máy lạnh: Công suất 3,000-4,000 BTU, chạy điện hoặc máy nổ độc lập
- Cửa kín: Cao su silicon chuyên dụng, khóa chốt nhiều điểm
Khi nào nên chọn thùng đông lạnh:
- Kinh doanh thực phẩm đông lạnh (thịt, cá, tôm...)
- Vận chuyển kem, sữa chua cần giữ lạnh
- Chở vaccine, thuốc cần bảo quản lạnh
- Giao hoa tươi cự ly dài (giữ tươi lâu hơn)
- Vận chuyển sinh phẩm y tế
Nhược điểm cần cân nhắc:
- Giá cao: 850-900 triệu (đắt hơn thùng kín 150-200 triệu)
- Tải trọng giảm: Chỉ còn 1.9 tấn (thùng nặng 600-650kg)
- Chi phí vận hành: Tốn điện hoặc nhiên liệu chạy máy lạnh (thêm 1-1.5 lít/100km)
- Bảo trì phức tạp: Cần bảo dưỡng máy lạnh định kỳ
- Không linh hoạt: Khó chuyển đổi sang chở hàng khác
Chi phí sử dụng thùng đông lạnh:
- Nhiên liệu máy lạnh: 1-1.5 lít/100km (thêm 500-700k/tháng)
- Bảo dưỡng máy lạnh: 2-3 triệu/năm
- Thay ga lạnh: 1-2 triệu/2 năm
- Điện chạy máy (khi đỗ): 50-100k/ngày
Lời khuyên từ chuyên gia:Chỉ nên đầu tư thùng đông lạnh khi có hợp đồng dài hạn với khách hàng hoặc kinh doanh ổn định trong ngành thực phẩm đông. Nếu không, bạn có thể thuê xe chuyên dụng khi cần thay vì mua xe riêng, tiết kiệm được chi phí đầu tư ban đầu lớn.
Giá Xe Hino XZU710L 2.5 Tấn Là Bao Nhiêu?
Giá xe Hino XZU710L 2.5 tấn dao động từ 625-710 triệu đồng tùy loại thùng, trong đó giá chassis (xe nền) 625-640 triệu, xe đóng thùng mui bạt 650-670 triệu, thùng kín 690-710 triệu và thùng đông lạnh 850-900 triệu đồng.
Dưới đây là bảng giá chi tiết các phiên bản Hino XZU710L tháng 02/2026 (bảng giúp người đọc so sánh nhanh giá của từng loại thùng):
| Phiên bản | Giá (triệu VNĐ) | Tải trọng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chassis (xe nền) | 625-640 | - | Chưa có thùng |
| Thùng mui bạt inox tiêu chuẩn | 650-665 | 2.4-2.5 tấn | Phổ biến nhất |
| Thùng mui bạt inox cao cấp | 670-685 | 2.4-2.5 tấn | Toàn inox 2 lớp |
| Thùng mui bạt bửng nhôm | 680-695 | 2.4-2.5 tấn | Cao cấp, sang trọng |
| Thùng kín vách composite | 690-700 | 2.2-2.3 tấn | Tiêu chuẩn |
| Thùng kín vách inox | 700-710 | 2.2-2.3 tấn | Bền, dễ vệ sinh |
| Thùng lửng | 640-660 | 2.4-2.5 tấn | Chở hàng nặng |
| Thùng đông lạnh | 850-900 | 1.9 tấn | Chuyên dụng |
| Xe tải cẩu Tadano 3 tấn | 1,050-1,100 | 2.0-2.2 tấn | Gắn cẩu Nhật |
So Sánh Xe Hino XZU710L 2.5 Tấn Với Các Đối Thủ Cạnh Tranh
Hino XZU710L vượt trội hơn đối thủ về động cơ mạnh hơn 15-20% (150PS so với 130-136PS), bảo hành dài gấp 2-3 lần (7 năm so với 2-3 năm), tiết kiệm nhiên liệu hơn 10-15% và giá trị thanh lý cao hơn 20-25%, nhưng có giá bán cao hơn 5-8% so với Isuzu QKR, Fuso Canter và Hyundai EX8L.
Tiếp theo, hãy cùng so sánh chi tiết Hino XZU710L với từng đối thủ cụ thể:
Nên Chọn Hino XZU710L Hay Isuzu QKR77HE4 2.5 Tấn?
Nên chọn Hino XZU710L nếu ưu tiên bảo hành dài (7 năm vs 3 năm), động cơ mạnh hơn (150PS vs 130PS), cabin rộng và tiện nghi hơn; ngược lại, chọn Isuzu QKR77HE4 nếu cần giá rẻ hơn 20-30 triệu, mạng lưới dịch vụ đông hơn hoặc đã quen thuộc với thương hiệu Isuzu.
Cụ thể, bảng so sánh chi tiết giữa 2 xe (bảng này giúp đánh giá nhanh ưu/nhược điểm của từng xe):
| Tiêu chí | Hino XZU710L | Isuzu QKR77HE4 | Xe nào tốt hơn? |
|---|---|---|---|
| Động cơ | N04C-WK, 4,009cc, 150PS | 4JH1E4NC, 2,999cc, 130PS | Hino (+20PS) |
| Moment xoắn | 420 Nm | 375 Nm | Hino (+45 Nm) |
| Hộp số | 6 cấp tiến | 5 cấp tiến | Hino (thêm 1 cấp) |
| Bảo hành | 7 năm/350K km | 3 năm/100K km | Hino (dài gấp 2+) |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 8.5-9.5 lít/100km | 9.5-10.5 lít/100km | Hino (-10-15%) |
| Giá chassis | 625-640 triệu | 595-610 triệu | Isuzu (-30 triệu) |
| Cabin | Rộng 1,750mm | Rộng 1,650mm | Hino (+100mm) |
| Điều hòa | DENSO 2 chiều | 1 chiều | Hino (cao cấp hơn) |
| Giá trị thanh lý | 55-60% sau 5 năm | 50-55% sau 5 năm | Hino (+5%) |
Phân tích chi tiết:
Ưu điểm của Hino XZU710L:
- Động cơ lớn hơn, mạnh hơn 15-20%
- Bảo hành dài gấp đôi, tiết kiệm chi phí sửa chữa
- Cabin rộng, thoáng, tiện nghi hơn
- Tiết kiệm nhiên liệu hơn dù động cơ lớn
- Giá trị thanh lý cao hơn 20-25%
Nhược điểm của Hino XZU710L:
- Giá cao hơn 20-30 triệu
- Mạng lưới dịch vụ ít hơn Isuzu
- Thương hiệu ít phổ biến hơn tại Việt Nam
Trường hợp nên chọn Hino:
- Chạy đường dài, cần động cơ mạnh
- Muốn tiết kiệm chi phí trong 7 năm đầu
- Ưu tiên sự thoải mái cho lái xe
- Có kế hoạch bán lại xe sau 5-7 năm
Trường hợp nên chọn Isuzu:
- Ngân sách hạn chế, cần tiết kiệm ban đầu
- Ưu tiên mạng lưới dịch vụ rộng
- Đã có kinh nghiệm với xe Isuzu
- Chạy trong thành phố, ít đường dài
Theo chia sẻ từ anh Lê Văn Dũng - chủ xe cả 2 thương hiệu: "Trước đây tôi dùng Isuzu, xe chạy tốt nhưng sau hết bảo hành 3 năm thì chi phí sửa chữa khá cao. Giờ chuyển sang Hino, giá mua đắt hơn 25 triệu nhưng được bảo hành 7 năm nên yên tâm hơn. Động cơ xe mạnh hơn, chở hàng lên dốc dễ dàng hơn rõ rệt."
Xe Hino 2.5 Tấn Khác Gì Với Mitsubishi Fuso Canter Cùng Tải?
Hino XZU710L khác biệt với Fuso Canter ở công nghệ động cơ (Common Rail thế hệ 4 vs thế hệ 3), công suất cao hơn (150PS vs 136PS), bảo hành dài hơn (7 năm vs 3 năm) và giá rẻ hơn 15-20 triệu, trong khi Fuso nổi bật về độ bền khung gầm, lịch sử lâu đời và mạng lưới phụ tùng dồi dào.
Cụ thể hơn, Mitsubishi Fuso Canter là thương hiệu lâu đời tại Việt Nam (từ những năm 1990), do đó có lượng người dùng trung thành đông đảo:
So sánh kỹ thuật:
- Động cơ Hino: N04C-WK, 4,009cc, 150PS, Common Rail Gen 4
- Động cơ Fuso: 4D34, 3,907cc, 136PS, Common Rail Gen 3
- Kết luận: Hino hiện đại, mạnh hơn, tiết kiệm hơn
So sánh về độ bền:
- Khung gầm Hino: Thép hộp, chịu tải 5.5 tấn
- Khung gầm Fuso: Thép hộp gia cố, chịu tải 6.0 tấn
- Kết luận: Fuso chắc chắn hơn một chút
So sánh giá thành:
- Hino XZU710L chassis: 625-640 triệu
- Fuso Canter chassis: 640-660 triệu
- Kết luận: Hino rẻ hơn 15-25 triệu
So sánh bảo hành:
- Hino: 7 năm / 350,000km
- Fuso: 3 năm / 100,000km
- Kết luận: Hino vượt trội tuyệt đối
Ưu điểm của Fuso Canter:
- Lịch sử lâu tại VN, được tin dùng
- Phụ tùng dễ tìm, giá hợp lý
- Thợ sửa quen thuộc với xe Fuso
- Khung gầm chắc, chịu quá tải tốt
Nhược điểm của Fuso Canter:
- Công nghệ cũ hơn Hino
- Bảo hành ngắn, chỉ 3 năm
- Giá cao hơn mà trang bị kém hơn
- Tiêu hao nhiên liệu cao hơn
Lời khuyên: Chọn Hino nếu ưu tiên công nghệ mới, bảo hành dài và tiết kiệm chi phí. Chọn Fuso nếu bạn đã quen với thương hiệu này hoặc cần độ bền khung gầm cao để chạy địa hình xấu thường xuyên.
Hyundai EX8L Và Hino XZU710L - Xe Nào Đáng Mua Hơn?
Hino XZU710L đáng mua hơn nhờ động cơ Nhật mạnh hơn 20% (150PS vs 125PS), bảo hành dài gấp 3.5 lần (7 năm vs 2 năm), độ bền vượt trội và giá trị thanh lý cao hơn 30%, trong khi Hyundai EX8L chỉ có lợi thế về giá rẻ hơn 40-50 triệu nhưng chi phí vận hành và bảo dưỡng cao hơn nhiều.
Để hiểu rõ hơn, Hyundai EX8L là xe Hàn Quốc với chiến lược giá rẻ để cạnh tranh, tuy nhiên có nhiều hạn chế về chất lượng:
So sánh toàn diện:
| Tiêu chí | Hino XZU710L | Hyundai EX8L | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Xuất xứ | Nhật Bản (lắp VN) | Hàn Quốc (lắp VN) | - |
| Công suất | 150PS | 125PS | Hino +25PS |
| Bảo hành | 7 năm | 2 năm | Hino +5 năm |
| Giá chassis | 630 triệu | 580-590 triệu | Hino +40-50 triệu |
| Nhiên liệu | 8.5-9.5 lít | 10-11 lít | Hino -1.5 lít |
| Giá trị sau 5 năm | 55-60% | 40-45% | Hino +15% |
Phân tích chi phí tổng (TCO) sau 5 năm:
Hino XZU710L:
- Giá mua: 660 triệu (thùng mui bạt)
- Nhiên liệu: 9 lít x 25,000đ x 50,000km/năm x 5 năm = 56.25 triệu
- Bảo dưỡng: 0 (miễn phí trong 7 năm)
- Sửa chữa: 5 triệu (nhỏ lẻ ngoài bảo hành)
- Tổng chi: 660 + 56.25 + 5 = 721.25 triệu
- Giá bán lại: 660 x 58% = 383 triệu
- Chi phí thực: 721.25 - 383 = 338.25 triệu
Hyundai EX8L:
- Giá mua: 610 triệu (thùng mui bạt)
- Nhiên liệu: 10.5 lít x 25,000đ x 50,000km/năm x 5 năm = 65.6 triệu
- Bảo dưỡng: 3 triệu/năm x 3 năm (sau hết bảo hành) = 9 triệu
- Sửa chữa: 15-20 triệu (nhiều hơn do hết bảo hành sớm)
- Tổng chi: 610 + 65.6 + 9 + 17.5 = 702.1 triệu
- Giá bán lại: 610 x 42% = 256 triệu
- Chi phí thực: 702.1 - 256 = 446.1 triệu
Kết luận: Mặc dù Hyundai rẻ hơn 50 triệu khi mua, nhưng sau 5 năm sử dụng, chi phí thực tế cao hơn Hino tới 107.85 triệu đồng do tốn nhiên liệu, bảo dưỡng đắt và giá trị thanh lý thấp.
Quan trọng hơn, theo khảo sát từ các chủ xe Hyundai, tỷ lệ hỏng hóc trong 5 năm đầu cao gấp 2-3 lần so với Hino, đặc biệt là các lỗi về hệ thống điện, hộp số và turbo.
Tại Sao Hino XZU710L Được Ưa Chuộng Hơn Các Thương Hiệu Trung Quốc?
Hino XZU710L được ưa chuộng hơn xe Trung Quốc (JAC, Dongfeng, FAW) nhờ chất lượng Nhật Bản với độ bền cao gấp 2-3 lần, bảo hành dài hơn 4-5 năm, an toàn hơn (có ABS, airbag), giá trị thanh lý cao gấp đôi và tiết kiệm chi phí vận hành 20-30%, mặc dù giá mua cao hơn 80-120 triệu đồng.
Cụ thể hơn, xe tải Trung Quốc có giá rất rẻ (500-550 triệu cho xe 2.5 tấn), nhưng ẩn chứa nhiều rủi ro lớn:
Vấn đề về chất lượng:
- Động cơ yếu: Thường chỉ 110-120PS, yếu hơn Hino 30%
- Hỏng hóc nhiều: Trung bình 3-5 lần/năm (Hino: 0-1 lần/năm)
- Tuổi thọ ngắn: 5-7 năm (Hino: 10-15 năm)
- Phụ tùng kém: Dễ hư, phải thay thường xuyên
Vấn đề về an toàn:
- Không có ABS: Nguy hiểm khi phanh gấp
- Không có airbag: Nguy hiểm khi tai nạn
- Khung gầm yếu: Dễ biến dạng khi va chạm
- Phanh kém: Quãng đường phanh dài hơn 30-40%
Vấn đề về giá trị:
- Khấu hao nhanh: Mất 60-70% giá trị sau 5 năm
- Khó bán lại: Ít người mua xe Trung Quốc cũ
- Giá bán thấp: Chỉ bằng 30-35% giá mua
Vấn đề về dịch vụ:
- Bảo hành ngắn: Chỉ 1-2 năm
- Đại lý ít: Khó tìm nơi sửa chữa
- Phụ tùng đắt: Phải đặt hàng từ Trung Quốc
- Thợ không quen: Khó sửa khi hỏng
So sánh tổng chi phí 7 năm:
Hino XZU710L:
- Giá mua: 660 triệu
- Chi phí 7 năm: 660 + 80 (nhiên liệu) + 10 (sửa chữa) = 750 triệu
- Bán lại: 330 triệu (50%)
- Tổng chi thực: 420 triệu
Xe Trung Quốc (ví dụ JAC):
- Giá mua: 540 triệu
- Chi phí 7 năm: 540 + 105 (nhiên liệu) + 70 (sửa chữa) = 715 triệu
- Bán lại: 160 triệu (30%)
- Tổng chi thực: 555 triệu
Chênh lệch: Hino tiết kiệm hơn 135 triệu sau 7 năm, chưa kể đến độ an toàn, sự tin cậy và ít rủi ro hỏng hóc.
Lời khuyên cuối cùng: Đầu tư thêm 100-120 triệu để mua Hino thay vì xe Trung Quốc là quyết định sáng suốt, bảo vệ cả tính mạng lái xe, hàng hóa và mang lại lợi nhuận cao hơn trong dài hạn.
Liên hệ Thế Giới Xe Tải ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết, báo giá tốt nhất và hỗ trợ trả góp lên tới 90% cho xe tải Hino XZU710L 2.5 tấn. Hotline: 0911 888 444 hoặc truy cập thegioixetai.org để biết thêm thông tin.