Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202618 phút đọc
Xe tải Dongben 870kg năm 2026 dao động từ 175 đến 230 triệu đồng tùy phiên bản thùng kín, thùng bạt hay thùng lửng, chưa bao gồm chi phí lăn bánh. Là đơn vị tư vấn và phân phối xe tải Dongben chính hãng với bảng giá cập nhật theo tháng, Thế Giới Xe Tải ghi nhận mức giá biến động nhẹ so với quý IV/2025 do điều chỉnh tỷ giá linh kiện nhập khẩu. Bài viết tổng hợp đầy đủ giá niêm yết và chi phí đăng ký trọn gói tại các tỉnh thành lớn.
Bên cạnh giá xe, người mua cần nắm rõ thông số kỹ thuật cốt lõi như động cơ 1.300cc, kích thước thùng và mức tiêu hao nhiên liệu trung bình 7–8 lít/100km. Những thông số này quyết định khả năng vận hành thực tế trong điều kiện đô thị đông đúc. Ngoài ra, chính sách trả góp với tỷ lệ vay 70–80% giá trị xe đang được nhiều ngân hàng liên kết áp dụng, lãi suất dao động 8–11%/năm tùy thời hạn. Cùng tìm hiểu chi tiết từng hạng mục để chốt phương án mua xe tối ưu nhất.

Xe tải Dongben 870kg là dòng xe tải nhẹ nhập khẩu từ Trung Quốc, mã hiệu DB1021, thuộc phân khúc dưới 1 tấn, nổi bật với khả năng lưu thông giờ cấm nội thành. Cụ thể, dòng xe này được sản xuất tại nhà máy Chongqing Sokon và lắp ráp tại Việt Nam thông qua Tập đoàn TMT Motors.
Dongben 870kg sở hữu thiết kế cabin đơn giản, gầm thấp và bán kính quay vòng nhỏ chỉ 4,5 mét. Đặc điểm này phù hợp với các tuyến đường nhỏ hẹp trong khu dân cư và chợ truyền thống. Xe sử dụng động cơ xăng dung tích 1.300cc, tiết kiệm nhiên liệu hơn so với động cơ dầu cùng phân khúc khi vận hành quãng đường ngắn.
Đối tượng phù hợp với dòng xe này bao gồm:
Như vậy, Dongben 870kg đáp ứng tốt nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội đô với chi phí đầu tư hợp lý. Tiếp theo, hãy đến với bảng giá chi tiết cho từng phiên bản.
Giá niêm yết xe tải Dongben 870kg năm 2026 dao động từ 175 triệu đến 230 triệu đồng tùy phiên bản thùng và vật liệu chế tạo. Mức giá này chưa bao gồm thuế trước bạ và phí đăng ký.
Trước khi đi vào từng phiên bản, dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo theo loại thùng phổ biến trên thị trường:
| Phiên bản | Vật liệu thùng | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|
| Dongben DB1021 thùng lửng | Thép sơn tĩnh điện | 175.000.000 – 185.000.000 |
| Dongben DB1021 thùng bạt | Khung thép + bạt PVC | 185.000.000 – 195.000.000 |
| Dongben DB1021 thùng kín tôn | Tôn mạ kẽm | 195.000.000 – 205.000.000 |
| Dongben DB1021 thùng kín inox | Inox 304 | 210.000.000 – 220.000.000 |
| Dongben DB1021 thùng kín composite | Composite cách nhiệt | 220.000.000 – 230.000.000 |
Bảng giá trên áp dụng tại đại lý chính hãng và có thể chênh lệch 2–5 triệu đồng tùy khu vực do chính sách khuyến mãi địa phương. Cùng đi sâu vào từng phiên bản để hiểu rõ giá trị mỗi mức giá.
Xe tải Dongben 870kg thùng kín có giá từ 195 đến 230 triệu đồng, chia thành ba dòng vật liệu: tôn mạ kẽm, inox 304 và composite cách nhiệt. Cụ thể, phiên bản thùng tôn rẻ nhất, còn composite đắt nhất do tích hợp lớp cách nhiệt.
Phiên bản thùng kín inox 304 (giá 210–220 triệu) chống ăn mòn và rỉ sét, phù hợp chở thực phẩm khô, thuốc tây, mỹ phẩm. Trong khi đó, thùng composite (220–230 triệu) có lớp PU dày 50mm, giữ nhiệt tốt và phù hợp với hàng đông lạnh nhẹ hoặc dược phẩm. Kích thước thùng tiêu chuẩn là 2.650 x 1.500 x 1.500mm.
Nếu ngân sách hạn chế, thùng kín tôn (195–205 triệu) là lựa chọn hợp lý cho hàng điện tử, đồ gia dụng, văn phòng phẩm.
Phiên bản thùng bạt có giá 185–195 triệu đồng, còn thùng lửng giá 175–185 triệu đồng, chênh lệch khoảng 10 triệu giữa hai loại. Cụ thể, thùng bạt có thêm khung mui và bạt PVC che chắn hàng hóa.
Thùng lửng phù hợp chở vật liệu xây dựng, sắt thép, gạch ngói – những mặt hàng không sợ mưa nắng. Ngược lại, thùng bạt linh hoạt hơn nhờ tháo bạt được khi cần xếp dỡ hàng cồng kềnh, đồng thời che mưa khi vận chuyển nông sản, đồ gỗ. Cả hai phiên bản đều sử dụng khung thép hộp sơn tĩnh điện chống gỉ.
Người mua thường ưu tiên thùng bạt vì tính đa dụng, phù hợp nhiều ngành hàng hơn.
Phiên bản thùng đông lạnh không thuộc cấu hình tiêu chuẩn của Dongben 870kg do tải trọng nhỏ và hạn chế công suất điều hòa. Tuy nhiên, một số đại lý nhận đóng thùng đông lạnh theo yêu cầu với giá 260–290 triệu đồng trọn gói.
Thùng đông lạnh tự đóng gồm vỏ composite cách nhiệt và máy lạnh chuyên dụng công suất nhỏ, nhiệt độ duy trì 0 đến -5 độ C. Phiên bản này phù hợp giao hàng tươi sống quãng ngắn dưới 50km. Tuy nhiên, người mua nên cân nhắc dòng xe tải nhẹ 990kg hoặc 1.250kg để đảm bảo công suất làm lạnh ổn định khi đi đường dài.

Chi phí lăn bánh xe tải Dongben 870kg gồm 6 khoản chính: thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm vật chất, phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ. Tổng các khoản này dao động 18–25 triệu đồng tùy tỉnh thành.
Trước khi tính cụ thể từng địa phương, đây là cấu trúc chi phí lăn bánh chuẩn cho xe tải dưới 1 tấn:
Sau khi nắm cấu trúc, người mua dễ dàng ước tính tổng chi phí theo khu vực đăng ký.
Chi phí lăn bánh xe Dongben 870kg tại TP.HCM khoảng 18–21 triệu đồng, còn Hà Nội cao hơn ở mức 19–22 triệu đồng do phí biển số chênh lệch. Sự khác biệt nằm chủ yếu ở khoản đăng ký biển số.
Lấy ví dụ phiên bản thùng kín tôn giá 200 triệu đồng:
| Khoản phí | TP.HCM (50–59) | Hà Nội (29–33) |
|---|---|---|
| Thuế trước bạ (2%) | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Phí biển số | 1.000.000 | 500.000 |
| Bảo hiểm TNDS | 935.000 | 935.000 |
| Bảo hiểm vật chất | 2.800.000 | 2.800.000 |
| Đăng kiểm | 340.000 | 340.000 |
| Phí bảo trì đường bộ | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Tổng phụ phí | ~11.235.000 | ~10.735.000 |
| Giá lăn bánh | ~211.235.000 | ~210.735.000 |
Người mua nên đối chiếu hóa đơn với từng khoản để tránh phát sinh phí không rõ ràng tại đại lý.
Chi phí lăn bánh tại các tỉnh khác thường rẻ hơn TP.HCM và Hà Nội từ 500.000 đến 1.000.000 đồng do phí biển số thấp hơn đáng kể. Cụ thể, các tỉnh thường thu phí biển số chỉ 200.000–500.000 đồng.
Bình Dương, Đồng Nai, Long An có mức phí biển số 200.000 đồng, giúp tiết kiệm gần 1 triệu so với TP.HCM. Tương tự, các tỉnh phía Bắc như Hải Dương, Hưng Yên, Vĩnh Phúc cũng áp dụng mức phí thấp tương đương. Tuy nhiên, người mua cần lưu ý quy định hộ khẩu khi đăng ký xe khác tỉnh để tránh phát sinh thủ tục.
Tiết kiệm phí đăng ký là điểm cộng, nhưng đảm bảo pháp lý vẫn quan trọng hơn.

Xe tải Dongben 870kg sở hữu 3 thông số kỹ thuật nổi bật: động cơ xăng 1.300cc tiết kiệm nhiên liệu, kích thước nhỏ gọn 4.395 x 1.595 x 1.985mm và bán kính quay vòng 4,5 mét. Những thông số này tối ưu cho vận hành đô thị.
Cụ thể, xe đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4, công suất cực đại 86 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô-men xoắn 110 Nm tại 3.200–4.000 vòng/phút. Hộp số sàn 5 cấp hỗ trợ vận hành linh hoạt ở dải tốc độ thấp. Hãy đi sâu vào từng nhóm thông số để đánh giá toàn diện.
Động cơ Dongben 870kg là loại xăng 4 xy-lanh thẳng hàng, dung tích 1.300cc, tiêu thụ trung bình 7–8 lít/100km trong điều kiện đô thị. Mức tiêu hao này thấp hơn 15–20% so với động cơ dầu cùng phân khúc khi chạy đường ngắn.
Khi chạy đường trường với tải đầy, mức tiêu hao tăng lên 9–10 lít/100km. Bình xăng dung tích 40 lít cho phép xe di chuyển khoảng 400–450km mỗi lần đổ đầy. Động cơ sử dụng xăng A92 hoặc A95, không yêu cầu nhiên liệu cao cấp, giúp giảm chi phí vận hành hằng tháng.
Chủ xe nên thay dầu động cơ mỗi 5.000km để duy trì hiệu suất tốt.
Thùng xe Dongben 870kg có kích thước tiêu chuẩn 2.650 x 1.500 x 1.500mm (dài x rộng x cao) với tải trọng cho phép 870kg và khối lượng toàn bộ 1.990kg. Kích thước này tối ưu cho hàng hóa thể tích vừa.
Thùng có thể chở khoảng 5,9 mét khối hàng. Đối với hàng cồng kềnh nhẹ như thùng giấy, đồ nhựa, mỗi chuyến chứa 30–40 thùng carton cỡ trung. Đối với hàng nặng, chủ xe cần tuân thủ giới hạn 870kg để tránh quá tải, gây giảm tuổi thọ khung gầm và mất an toàn.
Khối lượng toàn bộ dưới 2 tấn giúp xe được phép lưu thông trong khung giờ cấm tại nhiều đô thị.
Xe trang bị 5 tính năng an toàn và tiện nghi cơ bản: phanh đĩa trước, phanh tang trống sau, vô lăng trợ lực dầu, điều hòa và radio AM/FM. Cấu hình này đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Hệ thống treo trước độc lập kiểu McPherson và treo sau lá nhíp giúp xe chịu tải tốt trên đường gồ ghề. Cabin có 2 chỗ ngồi với ghế tài xế điều chỉnh trượt, kính chỉnh điện ở một số phiên bản nâng cấp. Nội thất đơn giản, không có công nghệ cao cấp như cruise control hay camera lùi.
Người mua có thể lắp thêm camera hành trình và định vị GPS với chi phí 2–3 triệu đồng.

Có, mua xe tải Dongben 870kg trả góp khá dễ dàng nhờ 3 lý do: thủ tục đơn giản, tỷ lệ vay cao đến 80% giá trị xe và lãi suất ưu đãi từ 8%/năm. Nhiều ngân hàng liên kết duyệt hồ sơ trong 1–2 ngày làm việc.
Trả góp giúp giảm áp lực tài chính ban đầu, đặc biệt với hộ kinh doanh muốn dùng xe để tạo dòng tiền. Cụ thể, người mua chỉ cần chuẩn bị 20–30% giá trị xe làm vốn đối ứng. Phần còn lại được ngân hàng giải ngân trực tiếp cho đại lý sau khi hoàn tất hồ sơ.
Hồ sơ vay mua xe tải Dongben 870kg gồm 4 nhóm giấy tờ chính: CMND/CCCD, hộ khẩu, chứng minh thu nhập và tài sản đảm bảo (nếu vay tín chấp không có hoặc vay thế chấp có). Quy trình duyệt thường mất 1–3 ngày.
Đối với hộ kinh doanh, chứng minh thu nhập có thể thông qua giấy phép kinh doanh và sao kê tài khoản 6 tháng gần nhất. Đối với cá nhân làm công ăn lương, cần hợp đồng lao động và bảng lương 3 tháng gần nhất. Tài sản đảm bảo phổ biến là chính chiếc xe mua trả góp.
Điều kiện vay cơ bản gồm:
Người vay nên kiểm tra lịch sử tín dụng trên CIC trước khi nộp hồ sơ để tránh bị từ chối.
Lãi suất vay mua xe tải Dongben 870kg hiện dao động 8–11%/năm cho năm đầu, thời hạn vay 3–7 năm tùy ngân hàng và năng lực tài chính của người vay. Lãi suất thả nổi từ năm thứ hai theo công thức lãi cơ sở + biên độ 3–4%.
Một số ngân hàng đang triển khai gói vay xe tải nhẹ:
| Ngân hàng | Lãi suất năm đầu | Tỷ lệ vay tối đa | Thời hạn |
|---|---|---|---|
| VPBank | 8,5%/năm | 80% | 7 năm |
| Shinhan Bank | 8,99%/năm | 75% | 6 năm |
| BIDV | 9,5%/năm | 80% | 7 năm |
| VietinBank | 10,5%/năm | 75% | 5 năm |
Với xe 200 triệu, vay 80% (160 triệu) trong 5 năm, lãi suất 9%, người vay trả khoảng 3,3–3,5 triệu đồng/tháng cho năm đầu. Mức này phù hợp với hộ kinh doanh có doanh thu ổn định 30–40 triệu/tháng.
Người vay nên đàm phán phí phạt trả nợ trước hạn ngay từ đầu để chủ động tài chính.

Xe tải Dongben 870kg thắng về giá thành, Suzuki Carry Pro tốt về độ bền động cơ, còn Thaco Towner tối ưu về dịch vụ hậu mãi nội địa. Mỗi dòng xe có thế mạnh riêng phục vụ nhu cầu khác nhau.
Bên cạnh đó, người dùng cần nắm vững quy định lưu thông nội thành và giá trị thanh lý sau vài năm sử dụng để tối ưu hóa khoản đầu tư.
Dongben 870kg phù hợp ngân sách dưới 250 triệu, Suzuki Carry Pro thắng về độ bền dài hạn, còn Thaco Towner cân bằng giữa giá và chất lượng dịch vụ. Lựa chọn tùy thuộc vào mục tiêu sử dụng.
Bảng so sánh chi tiết 3 dòng xe tải nhẹ phổ biến:
| Tiêu chí | Dongben 870kg | Suzuki Carry Pro | Thaco Towner 990 |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 175–230 triệu | 320–340 triệu | 220–250 triệu |
| Động cơ | Xăng 1.3L, 86HP | Xăng 1.5L, 96HP | Xăng 1.2L, 80HP |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7–8 lít/100km | 7,5–8,5 lít/100km | 7–8 lít/100km |
| Tải trọng | 870kg | 740kg | 990kg |
| Mạng lưới đại lý | Trung bình | Rộng | Rộng nhất |
| Giá phụ tùng | Rẻ | Trung bình | Trung bình |
| Tổng chi phí sở hữu 5 năm | ~280 triệu | ~420 triệu | ~330 triệu |
Người mua ưu tiên đầu tư ban đầu thấp chọn Dongben, ưu tiên độ bền chọn Suzuki, còn cần dịch vụ hậu mãi phủ rộng chọn Thaco.
Có, xe tải Dongben 870kg được phép vào thành phố trong giờ cấm vì 3 lý do: tải trọng dưới 1 tấn, khối lượng toàn bộ dưới 2,5 tấn và thuộc diện xe tải nhẹ theo quy định giao thông đô thị. Đây là lợi thế lớn của dòng xe này.
Tại TP.HCM, xe tải có khối lượng toàn bộ dưới 2,5 tấn được lưu thông cả ngày trên hầu hết các tuyến đường, trừ một số tuyến cấm chuyên biệt như Nguyễn Huệ, Lê Lợi vào khung giờ cao điểm. Tại Hà Nội, quy định tương tự áp dụng theo Quyết định 06/2013/QĐ-UBND, cho phép xe tải dưới 1,25 tấn lưu thông 24/24 ở khu vực nội đô.
Tuy nhiên, chủ xe nên cập nhật biển báo cấm cục bộ tại các tuyến trung tâm để tránh bị phạt.
Giá xe tải Dongben 870kg cũ dao động từ 80 đến 150 triệu đồng tùy năm sản xuất, tình trạng máy móc và số km đã chạy. Xe 2–3 năm tuổi giữ giá tốt nhất, mất khoảng 25–30% so với xe mới.
Mức giá tham khảo theo năm sản xuất:
Khi mua xe cũ, người mua cần kiểm tra 4 hạng mục: tình trạng động cơ và hộp số, độ rỉ sét khung gầm, số km đồng hồ thực tế và đầy đủ giấy tờ pháp lý. Xe đã chạy trên 150.000km thường cần thay phụ tùng lớn trong 6–12 tháng đầu.
Tham khảo định giá tại các sàn xe cũ uy tín giúp giảm rủi ro mua hớ.
Xe tải Dongben 870kg được phân phối qua hệ thống đại lý ủy quyền của TMT Motors trên cả ba miền, với chế độ bảo hành chính hãng 2 năm hoặc 50.000km. Hệ thống trung tâm dịch vụ trải dài 25 tỉnh thành.
Người mua nên kiểm tra các tiêu chí sau khi chọn đại lý:
Tại khu vực phía Nam, Thế Giới Xe Tải là một trong những đơn vị tư vấn báo giá theo từng tỉnh thành, hỗ trợ thủ tục đăng ký và làm hồ sơ trả góp trọn gói. Người mua có thể đối chiếu báo giá nhiều đại lý trước khi quyết định để chốt mức ưu đãi tốt nhất.
Bảng giá xe tải Dongben 870kg năm 2026 nằm trong khoảng 175–230 triệu đồng cho 5 phiên bản thùng khác nhau, kèm chi phí lăn bánh 18–25 triệu tùy tỉnh thành. Điểm nổi bật của dòng xe này là khả năng lưu thông giờ cấm nội thành, mức tiêu hao nhiên liệu thấp 7–8 lít/100km và tổng chi phí sở hữu 5 năm cạnh tranh hơn so với Suzuki Carry Pro. Chính sách trả góp tới 80% giá trị xe với lãi suất 8–11%/năm cũng giảm áp lực tài chính ban đầu cho hộ kinh doanh nhỏ. Lưu ý rằng giá có thể chênh lệch 2–5 triệu giữa các đại lý do khuyến mãi địa phương, và bảng giá lăn bánh phụ thuộc vào địa bàn đăng ký. Hãy đối chiếu báo giá từ nhiều đại lý ủy quyền trước khi chốt phương án mua xe phù hợp nhất với mục tiêu sử dụng.
Gửi đánh giá
Xe tải Suzuki Carry Truck 990kg là dòng xe tải nhẹ dưới 1 tấn, được nhiều hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải nội thành lựa chọn nhờ khả năng lưu thông giờ cấm tải. Bài viết cập nhật bảng giá niêm yết 2026 theo từng phiên bản thùng lửng, mui bạt, kín, đông lạnh. Nội dung phân tích chi tiết cách tính giá lăn bánh, chính sách trả góp 70–80%, bài toán ROI và quy định pháp lý lưu thông. Đối tượng phù hợp gồm chủ hộ kinh doanh, doanh nghiệp vận tải nhỏ và đơn vị giao hàng nội thành.
Bài viết cung cấp bảng giá xe tải 500kg cập nhật năm 2026 dành cho cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp vừa và nhỏ đang có nhu cầu mua xe tải hạng nhẹ. Nội dung so sánh giá chi tiết giữa các thương hiệu Suzuki, Thaco, SRM, Dongben theo từng loại thùng xe. Bài viết còn phân tích chi phí lăn bánh thực tế — bao gồm phí trước bạ, bảo hiểm và đăng ký — giúp người mua tránh bị động về tài chính. Phần cuối so sánh xe mới và xe cũ, đồng thời phân tích ảnh hưởng của tiêu chuẩn khí thải Euro 5 đến xu hướng giá 2026.
Xe tải Suzuki Carry Truck 500kg là dòng xe tải nhẹ nhập khẩu Nhật Bản, được hộ kinh doanh và doanh nghiệp vận tải nội đô tin chọn. Bài viết tổng hợp bảng giá niêm yết theo 4 phiên bản thùng, chi phí lăn bánh tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh. Nội dung phân tích chuyên sâu động cơ K15B 1.5L cùng tải trọng thực tế. Người đọc có thêm so sánh trực diện với Thaco Towner, Dongben và bảng phân tích chi phí vận hành 5 năm.
Bài viết tổng hợp bảng giá xe tải JAC 1 tấn dành cho hộ kinh doanh nhỏ, shipper và đơn vị vận tải nội thành cần xe tải nhẹ chở hàng vào giờ cao điểm. Nội dung phân tích chi tiết các model X5, X99, X125, X150, K5 theo từng tải trọng và loại thùng. Bên cạnh đó, bài viết làm rõ chi phí lăn bánh thực tế và chính sách bảo hành 5 năm/150.000km – đặc quyền hiếm có ở phân khúc xe tải nhẹ Trung Quốc. Người đọc sẽ nắm được tiêu chí so sánh giữa JAC với Dongben, Suzuki Carry, Teraco và Veam để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp.