Ngày đăng: 20/5/2026Cập nhật lần cuối: 5/7/202617 phút đọc
Giá xe đầu kéo Volvo FH 2026 tại Việt Nam dao động từ khoảng 1,2 tỷ VNĐ (xe lướt đời 2015-2017) đến 9 tỷ VNĐ (FH16 mới 100% nhập khẩu nguyên chiếc). Với hơn nhiều năm kinh nghiệm phân phối và tư vấn dòng xe đầu kéo nhập khẩu châu Âu, Thế Giới Xe Tải tổng hợp bảng giá Volvo FH 2026 đầy đủ và cập nhật nhất thị trường.
Về thông số kỹ thuật, Volvo FH trang bị động cơ D13 eSCR (380-540 PS) cho phiên bản FH13 và động cơ D16K (550-750 PS) cho phiên bản FH16, kết hợp hộp số tự động I-Shift thông minh.
So sánh hai phiên bản, FH13 4×2 phù hợp kéo container đường bằng phẳng, còn FH16 6×4 chuyên cho vận tải siêu trường siêu trọng, đèo dốc và xuyên Bắc-Nam.
Bên cạnh giá niêm yết, mức đầu tư thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi cấu hình động cơ, loại cabin, hệ thống treo, nguồn gốc nhập khẩu và chính sách trả góp. Hãy cùng khám phá chi tiết từng yếu tố ngay dưới đây.


Xe đầu kéo Volvo FH là dòng flagship của Volvo Trucks Thụy Điển, ra mắt năm 1993, nổi bật với cabin Globetrotter rộng rãi, động cơ mạnh mẽ và công nghệ an toàn dẫn đầu phân khúc cao cấp.
Để hiểu vì sao FH được xem là "Vua đường dài", cần nhìn vào di sản hơn 100 năm của Volvo Trucks.
Volvo Trucks là thương hiệu xe tải nặng đến từ Thụy Điển với lịch sử phát triển hơn một thế kỷ. Hãng luôn tiên phong trong ba trụ cột: an toàn chủ động, hiệu suất nhiên liệu và sự thoải mái cho tài xế. Dòng FH ra đời như câu trả lời cho nhu cầu vận tải đường dài xuyên quốc gia tại châu Âu, sau đó lan rộng ra thị trường toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
Tại thị trường Việt Nam, Volvo FH thường được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thụy Điển hoặc các nước châu Âu. Điều này khiến FH thuộc phân khúc cao cấp, định vị rõ ràng so với các đối thủ Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Cần phân biệt Volvo FH với hai dòng anh em FM và FMX:
Nhờ định vị flagship đó, Volvo FH chính là lựa chọn được nhắc đến nhiều nhất khi doanh nghiệp khảo giá đầu kéo cao cấp.

Giá xe đầu kéo Volvo FH 2026 tại Việt Nam có 3 nhóm chính: FH13 4×2 (từ ~3,5 tỷ VNĐ), FH16 6×4 mới 100% (7-9 tỷ VNĐ) và xe Volvo FH đã qua sử dụng (1,2-1,8 tỷ VNĐ tùy đời).
Cụ thể, bảng giá tham khảo dưới đây giúp doanh nghiệp dễ hình dung từng phân khúc.
| Phiên bản | Cấu hình | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Volvo FH13 4×2 Tractor mới 100% | D13 eSCR, 380-540 PS, cabin Sleeper | Từ ~3,5 tỷ trở lên | Phổ biến cho kéo container |
| Volvo FH16 6×4 Tractor mới 100% | D16K, 550-750 PS, cabin Globetrotter XL | 7 - 9 tỷ | Nhập khẩu nguyên chiếc |
| Volvo FH 500HP cao cấp | D13/D16, full option | Liên hệ đại lý | Phụ thuộc cấu hình đặt riêng |
| Volvo FH đời 2015-2017 (xe lướt) | Đã qua sử dụng | 1,2 - 1,8 tỷ | Cần kiểm tra kỹ tình trạng |
Lưu ý quan trọng: các con số trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm bài viết. Giá thực tế thay đổi theo tỷ giá ngoại tệ, cấu hình đặt hàng và chương trình của từng đại lý ủy quyền.
Volvo FH13 4×2 Tractor mới 100% có giá khởi điểm khoảng 3,5 tỷ VNĐ trở lên, là phiên bản phổ biến nhất cho hoạt động kéo container và hàng hóa tổng hợp trên tuyến đường bằng phẳng.
Cụ thể, FH13 4×2 trang bị động cơ D13 eSCR công suất 380-540 PS, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Cabin tiêu chuẩn là Sleeper với một giường nằm, đủ cho tài xế nghỉ ngơi trong các tuyến vận tải vài trăm km. Hộp số tự động I-Shift giúp tiết kiệm nhiên liệu rõ rệt so với hộp số sàn truyền thống.
Mức giá có thể tăng thêm vài trăm triệu nếu khách hàng nâng cấp lên cabin Globetrotter, treo khí nén điện tử hoặc mâm hợp kim nhôm thay cho mâm thép.
Volvo FH16 6×4 Tractor mới 100% có giá dao động 7 - 9 tỷ VNĐ, thuộc phân khúc cao cấp nhất nhờ động cơ D16K mạnh mẽ và cấu hình chuyên dụng cho vận tải siêu trường siêu trọng.
Mức giá cao này phản ánh đúng cấu hình kỹ thuật. Động cơ D16K 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 16,1 lít, công suất tối đa 750 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 3.550 Nm ngay ở dải vòng tua thấp. Cabin Globetrotter XL trang bị 2 giường, tủ lạnh và hệ thống giải trí, biến chiếc xe thành "ngôi nhà di động" cho hành trình xuyên Bắc-Nam.
Theo tham khảo từ thị trường quốc tế, FH16 phiên bản 750 mã lực có giá hơn 350.000 USD tại châu Âu, tương đương khoảng 7-9 tỷ VNĐ khi về Việt Nam sau thuế nhập khẩu.
Xe đầu kéo Volvo FH đã qua sử dụng có giá phổ biến 1,2 - 1,8 tỷ VNĐ cho đời 2015-2017, thấp hơn đáng kể so với xe mới nhưng đi kèm rủi ro về bảo dưỡng và linh kiện.
Để mua xe lướt an toàn, người mua cần kiểm tra:
Xe lướt phù hợp doanh nghiệp ngân sách hạn chế, nhưng cần tính trước chi phí bảo dưỡng định kỳ có thể cao hơn xe mới.

Thông số kỹ thuật Volvo FH gồm 5 nhóm chính: động cơ D13/D16K, hộp số I-Shift, cabin Globetrotter, hệ thống treo và hệ thống phanh VEB+, được tinh chỉnh theo tiêu chuẩn châu Âu.
Bảng đối chiếu nhanh dưới đây giúp so sánh FH13 và FH16 theo cùng tiêu chí kỹ thuật.
| Thông số | Volvo FH13 | Volvo FH16 |
|---|---|---|
| Động cơ | D13 eSCR, 12,8 lít | D16K, 16,1 lít |
| Công suất | 380 - 540 PS | 550 - 750 PS |
| Mô-men xoắn cực đại | ~2.600 Nm | Lên đến 3.550 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5/6 |
| Hộp số | I-Shift 12 cấp | I-Shift 12 cấp |
| Cabin chuẩn | Sleeper | Globetrotter / XL |
| Cấu hình trục | 4×2 phổ biến | 6×4 phổ biến |
Thông số trên cho thấy FH16 vượt trội về sức kéo, còn FH13 tối ưu hơn về chi phí đầu tư.
Hệ động lực xe tải Volvo FH nổi bật với động cơ D13 (380-540 PS) và D16K (550-750 PS), kết hợp hộp số tự động I-Shift, mang lại sức kéo lớn và mức tiêu hao nhiên liệu tối ưu.
Cụ thể, động cơ D13 eSCR ứng dụng công nghệ giảm khí thải có chọn lọc, đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5 mà vẫn giữ được hiệu suất cao. Trong khi đó, D16K là khối động cơ 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 16,1 lít, được Volvo Trucks xếp vào nhóm động cơ mạnh nhất trên xe tải thương mại hiện nay.
Hộp số I-Shift đóng vai trò "bộ não" của hệ truyền động. Hộp số tự động chuyển số dựa trên tải trọng, độ dốc và phong cách lái, giúp giảm mệt mỏi cho tài xế và tiết kiệm nhiên liệu trên các tuyến dài.
Cabin Volvo FH có 4 tùy chọn chính theo tiêu chí không gian nghỉ: Day Cab (không giường), Sleeper Cab (1 giường), Globetrotter (nóc cao, 2 giường) và Globetrotter XL (cao cấp nhất).
Mỗi loại cabin phục vụ một nhu cầu vận tải riêng:
Chênh lệch giá giữa các loại cabin có thể lên tới hàng trăm triệu đồng. Doanh nghiệp nên chọn cabin theo độ dài tuyến vận tải chủ lực để tối ưu chi phí đầu tư.
FH13 thắng về chi phí đầu tư hợp lý và tiết kiệm nhiên liệu cho tuyến phẳng, FH16 vượt trội về sức kéo và độ bền cho hàng siêu trọng, cabin Globetrotter XL của FH16 tối ưu cho hành trình dài.
Bảng so sánh nhanh giúp doanh nghiệp ra quyết định dựa trên đặc thù vận tải.
| Tiêu chí | Volvo FH13 | Volvo FH16 |
|---|---|---|
| Mục tiêu vận tải | Container, hàng tổng hợp | Siêu trường, siêu trọng |
| Địa hình ưu tiên | Đường bằng phẳng | Đèo dốc, xuyên Bắc-Nam |
| Công suất | 380 - 540 PS | 550 - 750 PS |
| Giá tham khảo | Từ ~3,5 tỷ | 7 - 9 tỷ |
| Chi phí vận hành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng sinh lời/km | Tối ưu tuyến ngắn | Tối ưu hàng nặng |
Sau khi cân nhắc bảng trên, hãy đi sâu vào từng kịch bản sử dụng cụ thể.
Volvo FH13 phù hợp nhất cho kéo container và hàng hóa tổng hợp trên tuyến đường bằng phẳng, đặc biệt các cung đường cảng - kho - khu công nghiệp trong bán kính 300-500 km.
Cấu hình 4×2 với động cơ D13 380-460 PS đủ sức kéo container 40 feet đầy tải trên đường cao tốc. Chi phí nhiên liệu thấp hơn FH16 khoảng 10-15% nhờ động cơ dung tích nhỏ hơn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu suất và chi phí cho phần lớn doanh nghiệp vận tải Việt Nam.
Nên chọn Volvo FH16 khi doanh nghiệp vận tải hàng siêu trường siêu trọng, chạy tuyến đèo dốc xuyên Bắc-Nam hoặc cần kéo tải nặng vượt 50 tấn liên tục.
Sức mạnh 750 mã lực và mô-men xoắn 3.550 Nm của D16K cho phép FH16 leo dốc với tải nặng mà không bị tụt tốc. Hệ thống phanh động cơ VEB+ độc quyền của Volvo giúp đảm bảo an toàn khi xuống đèo dài. Cabin Globetrotter XL còn giảm thiểu mệt mỏi cho tài xế trong hành trình kéo dài nhiều ngày.
Có 6 yếu tố chính ảnh hưởng giá Volvo FH: cấu hình động cơ, loại cabin, hệ thống treo, lốp/mâm, năm sản xuất và nguồn gốc nhập khẩu/đại lý phân phối.
Hiểu rõ từng yếu tố giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách chính xác và chọn cấu hình tối ưu.
Cấu hình động cơ và cabin là 2 yếu tố tác động lớn nhất đến giá Volvo FH, có thể tạo chênh lệch hàng trăm triệu đến trên 1 tỷ đồng cho cùng một dòng xe.
Ví dụ minh họa cụ thể:
Khách hàng nên ưu tiên cấu hình bám sát nhu cầu thực tế, tránh "over-spec" gây lãng phí.
Hệ thống treo và lốp/mâm chiếm khoảng 5-15% giá trị xe, trong đó treo khí nén điện tử và mâm hợp kim nhôm là 2 lựa chọn nâng cấp phổ biến nhất.
Các tùy chọn cần cân nhắc:
Lựa chọn mâm nhôm và lốp tốt giúp tăng tải trọng hàng hóa thực tế, từ đó cải thiện doanh thu mỗi chuyến.
Xe Volvo FH nhập khẩu nguyên chiếc từ Thụy Điển có giá cao nhất, xe lắp ráp khu vực giá thấp hơn 10-20%, còn xe đời cũ giảm sâu theo từng năm sản xuất.
Cụ thể về chênh lệch nguồn gốc và đại lý:
Khuyến nghị: ưu tiên đại lý ủy quyền chính hãng để đảm bảo bảo hành và giá trị thanh lý sau này.

Vận hành Volvo FH hiệu quả cần 4 yếu tố: tính đúng chi phí thực tế trên km, tận dụng chính sách trả góp, so sánh kỹ với đối thủ và cập nhật xu hướng xe điện.
Ngược lại với tâm lý chỉ nhìn giá mua ban đầu, doanh nghiệp nên đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 5-7 năm.
Chi phí vận hành Volvo FH tại Việt Nam thường dao động theo tuyến đường, tải trọng và phong cách lái, với 3 hạng mục chính: nhiên liệu, bảo dưỡng định kỳ và khấu hao.
Các thành phần TCO cần tính:
Giá trị thanh lý sau 5-7 năm thường vẫn ở mức cao so với mặt bằng đầu kéo cùng phân khúc, giúp giảm áp lực TCO dài hạn.
Mua Volvo FH trả góp cần 3 nhóm hồ sơ chính: pháp lý doanh nghiệp/cá nhân, chứng minh tài chính và tài sản đảm bảo, với mức vay phổ biến lên đến 80% giá trị xe.
Quy trình thực hiện thường gồm:
Lãi suất ưu đãi thường áp dụng 6-12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo thị trường nên cần đọc kỹ điều khoản.
Volvo FH thuộc phân khúc cao cấp nhất, giá cao gấp 1,5-2 lần Hino/Hyundai cùng phân khúc nhưng vượt trội về công suất, công nghệ an toàn và tuổi thọ vận hành.
| Tiêu chí | Volvo FH | Hino 700 | Hyundai Xcient | UD Quester |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Cao cấp châu Âu | Trung-cao cấp Nhật | Trung cấp Hàn | Trung cấp Nhật |
| Giá tham khảo | 3,5 - 9 tỷ | 1,8 - 2,5 tỷ | 1,5 - 2,3 tỷ | 1,7 - 2,4 tỷ |
| Công suất tối đa | Đến 750 PS | Đến ~480 PS | Đến ~520 PS | Đến ~460 PS |
| Cabin nghỉ dài ngày | Globetrotter XL | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |
| Phù hợp với | Hàng siêu trọng, tuyến dài | Tuyến trung bình | Vận tải phổ thông | Vận tải phổ thông |
Doanh nghiệp ưu tiên đầu tư dài hạn, vận tải hàng giá trị cao nên chọn Volvo FH. Ngược lại, nếu cần xoay vòng vốn nhanh và tuyến vận tải ngắn, Hino hoặc Hyundai là lựa chọn cân bằng hơn.
Volvo Trucks đã thương mại hóa Volvo FH Electric tại châu Âu và đang dẫn đầu cuộc đua đầu kéo điện toàn cầu, mở đường cho khả năng đưa dòng xe này về Việt Nam trong tương lai gần.
Xu hướng này tác động đến quyết định đầu tư hiện tại theo 3 cách:
Đội ngũ tư vấn của Thế Giới Xe Tải sẵn sàng cập nhật thông tin mới nhất khi Volvo FH Electric có lộ trình ra mắt chính thức tại Việt Nam.
Giá xe đầu kéo Volvo FH 2026 tại Việt Nam trải dài từ 1,2 tỷ (xe lướt) đến 9 tỷ VNĐ (FH16 mới nhập khẩu), phụ thuộc rất lớn vào phiên bản FH13 hay FH16 và cấu hình kèm theo. Hai điểm cần ghi nhớ: cấu hình động cơ và cabin chiếm phần lớn chênh lệch giá, còn TCO 5-7 năm mới là thước đo đầu tư đúng cho doanh nghiệp vận tải. Đặc biệt, xu hướng Volvo FH Electric đang dần định hình lại phân khúc đầu kéo cao cấp tại Việt Nam. Cần lưu ý mọi mức giá trong bài chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo tỷ giá, đại lý cũng như chính sách nhập khẩu. Trước khi chốt cấu hình, doanh nghiệp nên đối chiếu với báo giá chính thức từ đại lý ủy quyền và đánh giá kỹ tuyến vận tải chủ lực để chọn phiên bản FH13 hoặc FH16 phù hợp nhất.
Gửi đánh giá
Bài viết tổng hợp báo giá rơ mooc lạnh (sơ mi rơ mooc đông lạnh) trên thị trường Việt Nam 07/2026, dành cho chủ xe và doanh nghiệp vận tải hàng đông lạnh. Nội dung phân loại giá theo tải trọng, số trục và ba thương hiệu phổ biến Doosung, CIMC, Tân Thanh. Bài viết phân tích chi tiết yếu tố cấu thành giá: cấu hình máy lạnh, vật liệu thùng, xuất xứ. Phần mở rộng đào sâu chi phí ẩn ít người nhắc đến: phí đăng kiểm, vận hành, dòng đa nhiệt độ và bài toán hoàn vốn ROI.
Xe đầu kéo Isuzu là dòng xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, thuộc phân khúc cao cấp tại Việt Nam. Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết theo từng dòng Giga, EXZ, EXR, E-Series cùng phiên bản 1 cầu/2 cầu. Nội dung phân tích thông số kỹ thuật, hộp số ZF 16 cấp, mức tiêu hao 26-31L/100km và tỷ lệ linh kiện đồng bộ 92% chính hãng. Đối tượng phù hợp gồm doanh nghiệp vận tải, chủ xe logistics và nhà đầu tư cá nhân muốn khảo giá trước khi quyết định.
Bài viết tổng hợp bảng giá chi tiết các phiên bản xe đầu kéo Hino 700 07/2026 dành cho doanh nghiệp vận tải container, hàng nặng và logistics đường dài. Nội dung phân tích sự khác biệt giữa Hino 1 cầu nhập khẩu Nhật Bản và Hino 2 cầu lắp ráp tại Hino Motors Trung Quốc theo triết lý QDR. Đồng thời, bài viết hướng dẫn so sánh động cơ P11C-WD, E13C-TR, hộp số đồng tốc 12 cấp ZF và hệ thống cabin treo khí nén 4 điểm. Người đọc cũng nắm được điều kiện trả góp 85%, ưu đãi bảo hành 5 năm và tiêu chí lựa chọn đại lý 3S chính hãng.
Bài viết phân tích toàn diện chất lượng xe tải Volvo (Volvo Trucks) dành cho chủ doanh nghiệp vận tải, tài xế và đội xe logistics tại Việt Nam. Nội dung làm rõ ưu nhược điểm thực tế, tuổi thọ 1,5–2 triệu km, công nghệ I-Shift Crawler Gears và hệ thống an toàn AEB tiên phong. Bài cũng so sánh trực tiếp Volvo với Hino, Mercedes-Benz Actros và Howo theo TCO. Cuối cùng, độc giả nhận được checklist 7 bước chọn mua từng dòng FH, FH16, FM, FMX, FL phù hợp nhu cầu vận tải.